(Top Banner Ad)
parchment paper
B1
danh từ B1 Ẩm thực/Nội trợ

parchment paper

UK: /ˈpɑːtʃmənt ˈpeɪpə(r)/ • US: /ˈpɑːrtʃmənt ˈpeɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

giấy nến giấy lót nướng bánh giấy chống dính chịu nhiệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of paper that is greaseproof and heat-resistant, used especially for baking.

Vietnamese Meaning

Một loại giấy chống dính và chịu nhiệt, thường được sử dụng để nướng bánh hoặc nấu ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I lined the baking sheet with parchment paper to prevent the cookies from sticking."

    "Tôi lót giấy nến lên khay nướng để bánh quy không bị dính."

  • "Use parchment paper to line cake tins."

    "Sử dụng giấy nến để lót khuôn bánh."

  • "Parchment paper is ideal for baking fish in the oven."

    "Giấy nến rất lý tưởng để nướng cá trong lò."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parchment giấy da, vật liệu viết làm từ da động vật (thời cổ đại)
Noun paper giấy (vật liệu viết, in làm từ bột gỗ)
Adjective papery mỏng như giấy, giống giấy
Verb paper dán giấy, phủ giấy lên cái gì

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực/Nội trợ

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
Pergamon
Latin
pergamenum
Pháp cổ
parchemin
Anh Trung cổ
parchemen
Tiếng Anh hiện đại
parchment
Tiếng Anh hiện đại
parchment paper

Nguồn gốc từ thành phố cổ Pergamon

Từ 'parchment' có nguồn gốc từ 'Pergamon', một thành phố cổ ở Hy Lạp (nay là Thổ Nhĩ Kỳ). Truyền thuyết kể rằng, khi người Ai Cập ngừng xuất khẩu giấy cói, người dân Pergamon đã phát triển một loại vật liệu viết mới từ da động vật, gọi là 'pergamenum'. Đây chính là tiền thân của giấy da (parchment) mà chúng ta biết đến, được dùng để viết các tài liệu quan trọng.

Từ giấy da cổ xưa đến giấy nướng hiện đại

Ban đầu, parchment là một vật liệu viết cao cấp làm từ da động vật. Qua thời gian, khi giấy bột gỗ trở nên phổ biến, thuật ngữ 'parchment paper' ra đời để chỉ loại giấy được xử lý đặc biệt để chống dính và chịu nhiệt, thường được dùng trong nấu ăn và làm bánh, mô phỏng một số đặc tính của giấy da thật nhưng tiện lợi hơn.

Usage Note

Giấy nến khác với giấy sáp (wax paper). Giấy nến có thể chịu được nhiệt độ cao hơn và thường được dùng trong lò nướng, trong khi giấy sáp chỉ dùng để gói thực phẩm và không chịu được nhiệt. Phân biệt với 'baking paper' (giấy nướng bánh), đôi khi được dùng thay thế cho nhau, nhưng 'parchment paper' có thể đa năng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + parchment paper
  • baking baking parchment paper
    (giấy nến (dùng để nướng bánh))
  • non-stick non-stick parchment paper
    (giấy nến chống dính)
  • greaseproof greaseproof parchment paper
    (giấy nến chống thấm dầu mỡ)
Động từ + parchment paper
  • line line a baking tray with parchment paper
    (lót khay nướng bằng giấy nến)
  • use use parchment paper
    (sử dụng giấy nến)
  • cut cut parchment paper
    (cắt giấy nến)

Idioms

  • line a baking sheet with parchment paper

    lót khay nướng bằng giấy nến (để chống dính)

    "Always line your baking sheets with parchment paper for easy cleanup."

    (Luôn lót khay nướng bằng giấy nến để dễ dọn dẹp.)

  • bake on parchment paper

    nướng trên giấy nến

    "Cookies baked on parchment paper don't stick and brown evenly."

    (Bánh quy nướng trên giấy nến sẽ không bị dính và vàng đều.)

  • parchment paper parcel (en papillote)

    gói thực phẩm trong giấy nến để hấp/nướng (một kỹ thuật nấu ăn)

    "She cooked the fish en papillote, wrapping it in parchment paper with herbs."

    (Cô ấy nấu cá theo kiểu 'en papillote', gói nó trong giấy nến cùng với các loại rau thơm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parchment paper

danh từ
Lật mặt

Một loại giấy chống dính và chịu nhiệt, thường được sử dụng để nướng bánh hoặc nấu ăn.

"I lined the baking sheet with parchment paper to prevent the cookies from sticking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parchment paper".

Di sản lịch sử của Parchment

Trong lịch sử phương Tây, 'parchment' (giấy da) là một vật liệu quý giá dùng để viết các tài liệu quan trọng như kinh sách, luật pháp, và các bản đồ cổ. Nó tượng trưng cho tri thức và lịch sử được bảo tồn qua hàng thế kỷ. Nhiều bản thảo thời Trung Cổ vẫn còn tồn tại đến ngày nay nhờ độ bền của giấy da.

Vai trò hiện đại trong ẩm thực

Ngày nay, 'parchment paper' (giấy nến) đã trở thành một dụng cụ không thể thiếu trong nhiều căn bếp phương Tây, đặc biệt là trong làm bánh. Nó giúp chống dính, giữ vệ sinh, và dễ dàng chuyển thực phẩm ra khỏi khay, góp phần làm cho việc nướng bánh trở nên tiện lợi và hiệu quả hơn rất nhiều.