parchment paper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of paper that is greaseproof and heat-resistant, used especially for baking.
Vietnamese Meaning
Một loại giấy chống dính và chịu nhiệt, thường được sử dụng để nướng bánh hoặc nấu ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I lined the baking sheet with parchment paper to prevent the cookies from sticking."
"Tôi lót giấy nến lên khay nướng để bánh quy không bị dính."
-
"Use parchment paper to line cake tins."
"Sử dụng giấy nến để lót khuôn bánh."
-
"Parchment paper is ideal for baking fish in the oven."
"Giấy nến rất lý tưởng để nướng cá trong lò."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Giấy nến khác với giấy sáp (wax paper). Giấy nến có thể chịu được nhiệt độ cao hơn và thường được dùng trong lò nướng, trong khi giấy sáp chỉ dùng để gói thực phẩm và không chịu được nhiệt. Phân biệt với 'baking paper' (giấy nướng bánh), đôi khi được dùng thay thế cho nhau, nhưng 'parchment paper' có thể đa năng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
baking baking parchment paper (giấy nến (dùng để nướng bánh))
-
non-stick non-stick parchment paper (giấy nến chống dính)
-
greaseproof greaseproof parchment paper (giấy nến chống thấm dầu mỡ)
-
line line a baking tray with parchment paper (lót khay nướng bằng giấy nến)
-
use use parchment paper (sử dụng giấy nến)
-
cut cut parchment paper (cắt giấy nến)
Idioms
-
line a baking sheet with parchment paper
lót khay nướng bằng giấy nến (để chống dính)
"Always line your baking sheets with parchment paper for easy cleanup."
(Luôn lót khay nướng bằng giấy nến để dễ dọn dẹp.)
-
bake on parchment paper
nướng trên giấy nến
"Cookies baked on parchment paper don't stick and brown evenly."
(Bánh quy nướng trên giấy nến sẽ không bị dính và vàng đều.)
-
parchment paper parcel (en papillote)
gói thực phẩm trong giấy nến để hấp/nướng (một kỹ thuật nấu ăn)
"She cooked the fish en papillote, wrapping it in parchment paper with herbs."
(Cô ấy nấu cá theo kiểu 'en papillote', gói nó trong giấy nến cùng với các loại rau thơm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parchment paper
danh từMột loại giấy chống dính và chịu nhiệt, thường được sử dụng để nướng bánh hoặc nấu ăn.
"I lined the baking sheet with parchment paper to prevent the cookies from sticking."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parchment paper".
