(Top Banner Ad)
wax paper
A2
noun A2 Gia dụng, Nấu ăn

wax paper

UK: /ˈwæks ˌpeɪ.pər/ • US: /ˈwæks ˌpeɪ.pər/

Nghĩa tiếng Việt

giấy sáp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Paper coated with wax to make it nonstick and moisture-resistant, used for wrapping food and baking.

Vietnamese Meaning

Giấy được phủ một lớp sáp để chống dính và chống ẩm, được sử dụng để gói thực phẩm và nướng bánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I lined the baking sheet with wax paper to prevent the cookies from sticking."

    "Tôi lót giấy sáp lên khay nướng để ngăn bánh quy bị dính."

  • "She wrapped the sandwich in wax paper."

    "Cô ấy gói chiếc bánh sandwich bằng giấy sáp."

  • "Wax paper is great for preventing food from sticking together in the freezer."

    "Giấy sáp rất tốt để ngăn thực phẩm dính vào nhau trong tủ đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wax Sáp; chất liệu sáp
Verb wax Đánh bóng bằng sáp; phủ sáp lên
Adjective waxy Giống sáp; có sáp
Noun paper Giấy; tài liệu giấy tờ
Verb paper Dán giấy (tường); bọc bằng giấy
Adjective papery Mỏng manh như giấy; làm bằng giấy
Noun waxing Hành động đánh bóng/phủ sáp

Related Words

parchment paper (giấy nến)plastic wrap (màng bọc thực phẩm)aluminum foil (giấy nhôm)

Subject Area

Gia dụng, Nấu ăn

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
weax
Old French
papier
English
wax paper

Nguồn gốc của 'wax paper'

Cụm từ 'wax paper' là một từ ghép, kết hợp 'wax' (sáp) và 'paper' (giấy). Từ 'wax' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weax', chỉ chất liệu do ong tạo ra. 'Paper' lại đến từ tiếng Pháp cổ 'papier', vốn từ tiếng Latin 'papyrus', liên quan đến cây sậy dùng làm giấy cổ đại. Vào giữa thế kỷ 19, khi sáp paraffin bắt đầu được dùng để phủ lên giấy nhằm tăng khả năng chống ẩm và tạo bề mặt chống dính, cụm từ 'wax paper' đã ra đời để mô tả loại giấy đặc biệt này, nhanh chóng trở thành một vật dụng quen thuộc trong các gia đình.

Usage Note

Wax paper được sử dụng rộng rãi trong nhà bếp để lót khay nướng, bọc thức ăn hoặc ngăn cách các lớp thức ăn khi lưu trữ. Nó khác với parchment paper (giấy nến) ở chỗ không chịu được nhiệt độ cao như giấy nến và không nên dùng để nướng ở nhiệt độ cao. Nó cũng khác với plastic wrap (màng bọc thực phẩm) vì wax paper có khả năng thoáng khí hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường dùng với 'wax paper'
  • wrap wrap food in wax paper
    (bọc thức ăn bằng giấy sáp)
  • line line a baking tray with wax paper
    (lót khay nướng bằng giấy sáp)
  • cover cover a dish with wax paper
    (che đĩa bằng giấy sáp)
  • cut cut a piece of wax paper
    (cắt một miếng giấy sáp)
  • tear tear off a sheet of wax paper
    (xé một tờ giấy sáp)
Danh từ chỉ số lượng hoặc hình thức của 'wax paper'
  • sheet a sheet of wax paper
    (một tờ giấy sáp)
  • roll a roll of wax paper
    (một cuộn giấy sáp)

Idioms

  • a sheet of wax paper

    Một tờ giấy sáp (chỉ số lượng)

    "Please give me a sheet of wax paper to wrap this sandwich."

    (Làm ơn đưa tôi một tờ giấy sáp để gói bánh mì này.)

  • wrap in wax paper

    Gói bằng giấy sáp (phương pháp bảo quản/đóng gói)

    "She always wraps her homemade cookies in wax paper to keep them fresh."

    (Cô ấy luôn gói bánh quy tự làm bằng giấy sáp để giữ chúng tươi ngon.)

  • line (a pan/tray) with wax paper

    Lót (khuôn/khay) bằng giấy sáp (kỹ thuật nấu ăn/làm bánh)

    "Before baking, remember to line the pan with wax paper to prevent sticking."

    (Trước khi nướng, hãy nhớ lót khuôn bằng giấy sáp để tránh bị dính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wax paper

noun
Lật mặt

Giấy được phủ một lớp sáp để chống dính và chống ẩm, được sử dụng để gói thực phẩm và nướng bánh.

"I lined the baking sheet with wax paper to prevent the cookies from sticking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wax paper".

Vật dụng nhà bếp quen thuộc

Giấy sáp (wax paper) là một vật dụng không thể thiếu trong nhiều căn bếp phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Canada. Nó được dùng phổ biến để bảo quản thực phẩm, bọc bánh sandwich cho bữa trưa đi học, hoặc lót khay nướng để chống dính nhẹ. Sự tiện lợi và khả năng chống ẩm đã biến nó thành một phần của văn hóa ẩm thực gia đình, giúp giữ thực phẩm tươi ngon và dễ dàng xử lý trong nấu nướng.

Trước kỷ nguyên nhựa bọc thực phẩm

Trước khi màng bọc thực phẩm bằng nhựa (plastic wrap) trở nên phổ biến rộng rãi vào giữa thế kỷ 20, giấy sáp là lựa chọn chính để bảo quản thực phẩm ngắn hạn, giữ độ tươi và ngăn mùi lan tỏa. Mặc dù plastic wrap tiện lợi hơn cho nhiều mục đích, giấy sáp vẫn giữ được vị trí của mình cho một số ứng dụng đặc biệt, nhất là trong làm bánh (ví dụ như để cán bột, tách lớp bánh) và các công việc cần bề mặt không dính nhưng có thể thông thoáng nhẹ hơn so với giấy nến (parchment paper).