greater part
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phần lớn, phần nhiều, đa số của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The greater part of the movie was filmed in Italy."
"Phần lớn bộ phim được quay ở Ý."
-
"The greater part of his income goes to paying rent."
"Phần lớn thu nhập của anh ấy dùng để trả tiền thuê nhà."
-
"She spent the greater part of the day reading."
"Cô ấy dành phần lớn thời gian trong ngày để đọc sách."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "greater part" chỉ một số lượng hoặc phần lớn hơn so với phần còn lại. Nó thường được sử dụng để mô tả một tỷ lệ quan trọng hoặc phần chủ yếu của một tổng thể. Nó có thể được sử dụng thay thế cho các cụm từ như "the majority", "most of", hoặc "a large portion". Tuy nhiên, "greater part" có sắc thái nhấn mạnh vào sự so sánh, ngụ ý rằng phần được đề cập lớn hơn đáng kể so với phần còn lại.
Prepositions
"greater part of" được sử dụng để chỉ phần lớn của một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: "The greater part of the students passed the exam."
Collocations (Từ đi kèm)
-
by far the by far the greater part (phần lớn hơn rất nhiều)
-
the the greater part of (phần lớn của)
-
constitute constitute the greater part (chiếm phần lớn)
-
form form the greater part (tạo thành phần lớn)
Idioms
-
for the greater part
phần lớn thời gian
"For the greater part of the afternoon, I was working."
(Phần lớn thời gian buổi chiều, tôi đã làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
greater part
Danh từ (cụm danh từ)Phần lớn, phần nhiều, đa số của một cái gì đó.
"The greater part of the movie was filmed in Italy."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The greater part of the students passed the exam. |
Phần lớn học sinh đã vượt qua kỳ thi. |
| Phủ định | The greater part of the evidence doesn't support the defendant's claim. |
Phần lớn bằng chứng không ủng hộ tuyên bố của bị cáo. |
| Nghi vấn | Does the greater part of the population agree with the new policy? |
Phần lớn dân số có đồng ý với chính sách mới không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The greater part of the students attended the lecture. |
Phần lớn sinh viên đã tham dự bài giảng. |
| Phủ định | The greater part of the work was not completed on time. |
Phần lớn công việc đã không được hoàn thành đúng thời hạn. |
| Nghi vấn | Did the greater part of the audience enjoy the performance? |
Phần lớn khán giả có thích buổi biểu diễn không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we allocate the greater part of our budget to marketing, we will likely see a significant increase in sales. |
Nếu chúng ta phân bổ phần lớn ngân sách của mình cho marketing, chúng ta có thể sẽ thấy sự tăng trưởng đáng kể trong doanh số. |
| Phủ định | If you don't dedicate the greater part of your time to studying, you won't pass the exam. |
Nếu bạn không dành phần lớn thời gian của mình cho việc học, bạn sẽ không vượt qua kỳ thi. |
| Nghi vấn | Will he succeed if the greater part of the team supports his plan? |
Liệu anh ấy có thành công nếu phần lớn đội ủng hộ kế hoạch của anh ấy không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a greater part of the students are late, the teacher is upset. |
Nếu phần lớn học sinh đến muộn, giáo viên sẽ khó chịu. |
| Phủ định | When the greater part of the budget is spent, the project does not continue. |
Khi phần lớn ngân sách đã được chi, dự án không tiếp tục. |
| Nghi vấn | If the greater part of the audience claps, does the performer take a bow? |
Nếu phần lớn khán giả vỗ tay, người biểu diễn có cúi chào không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is complete, the greater part of the work will have been done. |
Đến khi dự án hoàn thành, phần lớn công việc đã được hoàn thành. |
| Phủ định | By next year, the greater part of the population won't have received the vaccine yet. |
Đến năm sau, phần lớn dân số vẫn chưa được tiêm vắc-xin. |
| Nghi vấn | Will the greater part of the repairs have been completed by Friday? |
Liệu phần lớn các sửa chữa đã được hoàn thành vào thứ Sáu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greater part".
