most of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phần lớn; hầu hết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Most of the students passed the exam."
"Hầu hết các sinh viên đã đậu kỳ thi."
-
"Most of my friends live abroad."
"Hầu hết bạn bè của tôi sống ở nước ngoài."
-
"Most of the information is available online."
"Hầu hết thông tin đều có sẵn trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Determiner/Pronoun | many | nhiều (dùng cho danh từ đếm được) |
| Determiner/Pronoun | much | nhiều (dùng cho danh từ không đếm được) |
| Determiner/Pronoun/Adverb | more | nhiều hơn, thêm nữa (dạng so sánh hơn của many/much, hoặc trạng từ) |
| Determiner/Pronoun/Adverb | most | nhiều nhất, đa số (dạng so sánh nhất của many/much; hoặc trạng từ) |
| Adverb | mostly | chủ yếu, phần lớn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Most of" được sử dụng để chỉ một số lượng lớn, gần như toàn bộ, của một đối tượng hoặc nhóm đối tượng cụ thể. Quan trọng là phải có 'of' khi theo sau bởi một đại từ (ví dụ: most of them) hoặc một danh từ đã xác định (ví dụ: most of the students). Không dùng 'of' khi theo sau bởi một danh từ số nhiều chung chung (ví dụ: most students). Phân biệt với 'almost all', 'most of' nhấn mạnh đến số lượng lớn hơn là sự gần như tuyệt đối.
Prepositions
"Of" là bắt buộc khi "most" đi trước một đại từ (us, them, it) hoặc một danh từ xác định (the book, this car). Nó cho biết "most" đề cập đến một phần của một tổng thể cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
students Most of the students passed the exam. (Hầu hết các sinh viên đều đậu kỳ thi.)
-
friends Most of my friends live in other cities. (Hầu hết bạn bè của tôi sống ở các thành phố khác.)
-
us Most of us prefer coffee to tea. (Hầu hết chúng ta thích cà phê hơn trà.)
-
it I didn't finish the report, I only did most of it. (Tôi chưa hoàn thành báo cáo, tôi mới làm hầu hết nó.)
-
them Most of them agreed with the proposal. (Hầu hết họ đều đồng ý với đề xuất.)
-
time She spends most of the time reading. (Cô ấy dành hầu hết thời gian để đọc sách.)
-
day It rained most of the day yesterday. (Hôm qua trời mưa gần như cả ngày.)
-
space The new sofa takes up most of the space in the living room. (Chiếc ghế sofa mới chiếm hầu hết không gian trong phòng khách.)
-
year Most of the year, the weather here is sunny. (Hầu hết các tháng trong năm, thời tiết ở đây đều nắng.)
-
spend He chose to spend most of his career abroad. (Anh ấy chọn dành phần lớn sự nghiệp của mình ở nước ngoài.)
-
eat The children ate most of the pizza. (Bọn trẻ đã ăn gần hết cái bánh pizza.)
-
cover Snow covered most of the mountain. (Tuyết bao phủ phần lớn ngọn núi.)
Idioms
-
make the most of something
tận dụng tối đa cái gì đó (một cơ hội, một tình huống)
"You should make the most of your time in college."
(Bạn nên tận dụng tối đa thời gian ở đại học.)
-
for the most part
phần lớn, chủ yếu là, nhìn chung
"For the most part, the weather here is good."
(Phần lớn thời gian, thời tiết ở đây đều tốt.)
-
most of all
quan trọng nhất, hơn hết thảy
"I love many things about my job, but most of all, I love the people I work with."
(Tôi yêu nhiều điều về công việc của mình, nhưng hơn hết thảy, tôi yêu những người đồng nghiệp của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
most of
DeterminerPhần lớn; hầu hết.
"Most of the students passed the exam."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Most of the students had already submitted their assignments before the deadline. |
Hầu hết sinh viên đã nộp bài tập trước thời hạn. |
| Phủ định | Most of the guests had not arrived by the time the ceremony began. |
Hầu hết khách mời vẫn chưa đến khi buổi lễ bắt đầu. |
| Nghi vấn | Had most of the team members agreed to the proposal before the meeting ended? |
Liệu hầu hết các thành viên trong nhóm đã đồng ý với đề xuất trước khi cuộc họp kết thúc? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish most of my friends could attend my wedding next month. |
Tôi ước hầu hết bạn bè của tôi có thể tham dự đám cưới của tôi vào tháng tới. |
| Phủ định | If only most of the students hadn't failed the exam last semester. |
Giá như hầu hết sinh viên đã không trượt kỳ thi học kỳ trước. |
| Nghi vấn | Do you wish most of the guests would arrive on time? |
Bạn có ước hầu hết khách mời sẽ đến đúng giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most of".
