(Top Banner Ad)
most of
A2
Determiner A2 Tổng quát

most of

UK: /ˈməʊst ɒv/ • US: /ˈmoʊst əv/

Nghĩa tiếng Việt

phần lớn hầu hết đa số
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The majority of; almost all of.

Vietnamese Meaning

Phần lớn; hầu hết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most of the students passed the exam."

    "Hầu hết các sinh viên đã đậu kỳ thi."

  • "Most of my friends live abroad."

    "Hầu hết bạn bè của tôi sống ở nước ngoài."

  • "Most of the information is available online."

    "Hầu hết thông tin đều có sẵn trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Determiner/Pronoun many nhiều (dùng cho danh từ đếm được)
Determiner/Pronoun much nhiều (dùng cho danh từ không đếm được)
Determiner/Pronoun/Adverb more nhiều hơn, thêm nữa (dạng so sánh hơn của many/much, hoặc trạng từ)
Determiner/Pronoun/Adverb most nhiều nhất, đa số (dạng so sánh nhất của many/much; hoặc trạng từ)
Adverb mostly chủ yếu, phần lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*meh₂-
Proto-Germanic
*maistaz
Old English
mæst
Middle English
most
Modern English
most

Nguồn gốc của 'Most of'

Cụm từ 'most of' là sự kết hợp của từ 'most' và giới từ 'of'. Từ 'most' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mæst', mang nghĩa 'lớn nhất' hoặc 'nhiều nhất', liên quan đến ý tưởng so sánh và đo lường. Giới từ 'of' cũng có từ tiếng Anh cổ 'of', thể hiện mối quan hệ 'thuộc về' hoặc 'trong số'. Khi kết hợp lại, 'most of' giúp chúng ta diễn tả một phần lớn hoặc đa số của một nhóm hoặc tổng thể nào đó, ví dụ 'most of the students' (hầu hết các sinh viên), nhấn mạnh sự chi phối về số lượng.

Usage Note

"Most of" được sử dụng để chỉ một số lượng lớn, gần như toàn bộ, của một đối tượng hoặc nhóm đối tượng cụ thể. Quan trọng là phải có 'of' khi theo sau bởi một đại từ (ví dụ: most of them) hoặc một danh từ đã xác định (ví dụ: most of the students). Không dùng 'of' khi theo sau bởi một danh từ số nhiều chung chung (ví dụ: most students). Phân biệt với 'almost all', 'most of' nhấn mạnh đến số lượng lớn hơn là sự gần như tuyệt đối.

Prepositions

of

"Of" là bắt buộc khi "most" đi trước một đại từ (us, them, it) hoặc một danh từ xác định (the book, this car). Nó cho biết "most" đề cập đến một phần của một tổng thể cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Chỉ số lượng lớn của một nhóm (với danh từ/đại từ)
  • students Most of the students passed the exam.
    (Hầu hết các sinh viên đều đậu kỳ thi.)
  • friends Most of my friends live in other cities.
    (Hầu hết bạn bè của tôi sống ở các thành phố khác.)
  • us Most of us prefer coffee to tea.
    (Hầu hết chúng ta thích cà phê hơn trà.)
  • it I didn't finish the report, I only did most of it.
    (Tôi chưa hoàn thành báo cáo, tôi mới làm hầu hết nó.)
  • them Most of them agreed with the proposal.
    (Hầu hết họ đều đồng ý với đề xuất.)
Chỉ phần lớn thời gian/không gian
  • time She spends most of the time reading.
    (Cô ấy dành hầu hết thời gian để đọc sách.)
  • day It rained most of the day yesterday.
    (Hôm qua trời mưa gần như cả ngày.)
  • space The new sofa takes up most of the space in the living room.
    (Chiếc ghế sofa mới chiếm hầu hết không gian trong phòng khách.)
  • year Most of the year, the weather here is sunny.
    (Hầu hết các tháng trong năm, thời tiết ở đây đều nắng.)
Hành động liên quan đến phần lớn
  • spend He chose to spend most of his career abroad.
    (Anh ấy chọn dành phần lớn sự nghiệp của mình ở nước ngoài.)
  • eat The children ate most of the pizza.
    (Bọn trẻ đã ăn gần hết cái bánh pizza.)
  • cover Snow covered most of the mountain.
    (Tuyết bao phủ phần lớn ngọn núi.)

Idioms

  • make the most of something

    tận dụng tối đa cái gì đó (một cơ hội, một tình huống)

    "You should make the most of your time in college."

    (Bạn nên tận dụng tối đa thời gian ở đại học.)

  • for the most part

    phần lớn, chủ yếu là, nhìn chung

    "For the most part, the weather here is good."

    (Phần lớn thời gian, thời tiết ở đây đều tốt.)

  • most of all

    quan trọng nhất, hơn hết thảy

    "I love many things about my job, but most of all, I love the people I work with."

    (Tôi yêu nhiều điều về công việc của mình, nhưng hơn hết thảy, tôi yêu những người đồng nghiệp của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most of

Determiner
Lật mặt

Phần lớn; hầu hết.

"Most of the students passed the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Most of the students had already submitted their assignments before the deadline.
Hầu hết sinh viên đã nộp bài tập trước thời hạn.
Phủ định
Most of the guests had not arrived by the time the ceremony began.
Hầu hết khách mời vẫn chưa đến khi buổi lễ bắt đầu.
Nghi vấn
Had most of the team members agreed to the proposal before the meeting ended?
Liệu hầu hết các thành viên trong nhóm đã đồng ý với đề xuất trước khi cuộc họp kết thúc?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish most of my friends could attend my wedding next month.
Tôi ước hầu hết bạn bè của tôi có thể tham dự đám cưới của tôi vào tháng tới.
Phủ định
If only most of the students hadn't failed the exam last semester.
Giá như hầu hết sinh viên đã không trượt kỳ thi học kỳ trước.
Nghi vấn
Do you wish most of the guests would arrive on time?
Bạn có ước hầu hết khách mời sẽ đến đúng giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most of".

Diễn tả sự đồng thuận và xu hướng

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'most of' thường được dùng để diễn tả một sự đồng thuận chung, một xu hướng phổ biến hoặc một tình huống điển hình mà không cần phải chính xác tuyệt đối. Ví dụ, khi nói 'Most of the people agree' (Hầu hết mọi người đồng ý), người nói muốn truyền tải rằng ý kiến này được đa số ủng hộ, ngụ ý đây là một quan điểm phổ biến trong cộng đồng, dù có thể không phải tất cả mọi người đều đồng ý 100%.

Tầm quan trọng của Đa số

Mặc dù các nền văn hóa phương Tây thường đề cao chủ nghĩa cá nhân và sự độc đáo, nhưng việc sử dụng 'most of' cho thấy tầm quan trọng của ý kiến hoặc hành vi của đa số trong nhiều ngữ cảnh xã hội. Nó giúp người nói và người nghe dễ dàng hình dung về một thực trạng chung, từ đó đưa ra quyết định hoặc phản ứng phù hợp với bối cảnh xã hội, ví dụ 'most of the students choose online courses' (hầu hết sinh viên chọn các khóa học trực tuyến).