(Top Banner Ad)
a large portion
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát

a large portion

UK: /lɑːdʒ ˈpɔːʃən/ • US: /lɑːrdʒ ˈpɔːrʃən/

Nghĩa tiếng Việt

một phần lớn phần đáng kể nhiều
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A considerable or substantial amount or share of something.

Vietnamese Meaning

Một lượng hoặc phần đáng kể, lớn của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ate a large portion of the cake."

    "Anh ấy đã ăn một phần lớn của chiếc bánh."

  • "A large portion of the budget is spent on marketing."

    "Một phần lớn ngân sách được chi cho marketing."

  • "She dedicated a large portion of her time to volunteering."

    "Cô ấy đã dành một phần lớn thời gian của mình để làm tình nguyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enlarge mở rộng, phóng to (làm cho lớn hơn)
Adverb largely phần lớn, chủ yếu (phần lớn là do...)
Noun proportion tỷ lệ, sự cân đối
Verb portion chia phần, phân phát (thức ăn hoặc tài sản)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
portio (part, share)
Latin
largus (abundant, generous)
Old French
porcion / large
Middle English
porcioun / large
Modern English
portion / large

Nguồn gốc của sự chia sẻ

Từ 'portion' (phần) có gốc từ tiếng Latin 'portio', nghĩa là 'phần' hoặc 'chia sẻ'. Ban đầu, nó ám chỉ việc chia đều một thứ gì đó, chẳng hạn như tài sản hoặc thức ăn, cho nhiều người. 'A large portion' vì thế mang ý nghĩa là một phần lớn hơn mức trung bình đã được phân chia.

Ý nghĩa ban đầu của sự Rộng rãi

Tính từ 'large' (lớn) xuất phát từ tiếng Latin 'largus', có nghĩa là 'rộng rãi' hoặc 'hào phóng'. Mặc dù ngày nay 'large' chủ yếu chỉ kích thước, gốc rễ của nó lại liên quan đến việc cho đi một cách dồi dào, điều này củng cố thêm ý nghĩa của 'a large portion' như một phần được ban phát rất lớn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một phần lớn của một tổng thể, có thể là vật chất (ví dụ: thức ăn) hoặc trừu tượng (ví dụ: trách nhiệm). 'Large' nhấn mạnh về kích thước hoặc số lượng. Nó thường mang tính chất định lượng và tương đối, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường đi sau 'portion' để chỉ phần của cái gì đó: a large portion of the pie (một phần lớn của chiếc bánh), a large portion of the responsibility (một phần lớn trách nhiệm).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + a large portion
  • receive receive a large portion of the profits
    (nhận được một phần lớn lợi nhuận)
  • consume consume a large portion of the meal
    (tiêu thụ một suất ăn lớn)
  • dedicate dedicate a large portion of his time
    (dành một phần lớn thời gian của anh ấy)
Prepositional Phrases
  • for responsible for a large portion of the delay
    (chịu trách nhiệm cho phần lớn sự chậm trễ)
  • represents represents a large portion of the total cost
    (chiếm/đại diện cho một phần lớn tổng chi phí)
Adjective + a large portion
  • surprisingly a surprisingly large portion of the participants
    (một phần lớn đáng ngạc nhiên của những người tham gia)

Idioms

  • bear a large portion of the responsibility

    gánh chịu phần lớn trách nhiệm

    "The manager had to bear a large portion of the responsibility for the project's failure."

    (Người quản lý đã phải gánh chịu phần lớn trách nhiệm cho sự thất bại của dự án.)

  • get a large portion of the pie

    nhận được một phần lớn lợi ích/thị trường/tài nguyên (thường dùng trong kinh doanh)

    "Their new policy allowed the company to capture a large portion of the pie."

    (Chính sách mới của họ đã cho phép công ty chiếm được một phần lớn thị phần.)

  • take up a large portion of space/time

    chiếm nhiều không gian/thời gian

    "Moving all those files took up a large portion of my morning."

    (Di chuyển tất cả các tệp đó đã chiếm phần lớn thời gian buổi sáng của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a large portion

Cụm danh từ
Lật mặt

Một lượng hoặc phần đáng kể, lớn của một cái gì đó.

"He ate a large portion of the cake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had arrived earlier, he would have been offered a large portion of the reward.
Nếu anh ấy đến sớm hơn, anh ấy đã được đề nghị một phần lớn của phần thưởng.
Phủ định
If she hadn't eaten such a large portion of the cake, she wouldn't have felt so sick afterwards.
Nếu cô ấy không ăn một phần lớn bánh như vậy, cô ấy đã không cảm thấy ốm như vậy sau đó.
Nghi vấn
Would they have had enough energy to finish the project if they had eaten a larger portion of food?
Liệu họ có đủ năng lượng để hoàn thành dự án nếu họ đã ăn một phần thức ăn lớn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a large portion".

Xu hướng Suất Ăn Lớn ('Supersize')

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, cụm từ 'a large portion' trong nhà hàng thường ám chỉ suất ăn lớn hơn nhiều so với tiêu chuẩn quốc tế (đôi khi gọi là 'generous portions'). Điều này phản ánh văn hóa tiêu dùng và xu hướng 'supersize' (tăng kích cỡ) phổ biến trong ẩm thực nhanh.

Phân bổ Tài sản và Bất bình đẳng

Trong các cuộc thảo luận về kinh tế xã hội và chính trị, 'a large portion' thường được dùng để chỉ sự phân bổ tài sản không đồng đều. Ví dụ, người ta hay nói rằng 'a large portion of the world's wealth' (một phần lớn tài sản thế giới) nằm trong tay một nhóm thiểu số nhỏ, nhấn mạnh vấn đề bất bình đẳng giàu nghèo.