a large portion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A considerable or substantial amount or share of something.
Vietnamese Meaning
Một lượng hoặc phần đáng kể, lớn của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He ate a large portion of the cake."
"Anh ấy đã ăn một phần lớn của chiếc bánh."
-
"A large portion of the budget is spent on marketing."
"Một phần lớn ngân sách được chi cho marketing."
-
"She dedicated a large portion of her time to volunteering."
"Cô ấy đã dành một phần lớn thời gian của mình để làm tình nguyện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | enlarge | mở rộng, phóng to (làm cho lớn hơn) |
| Adverb | largely | phần lớn, chủ yếu (phần lớn là do...) |
| Noun | proportion | tỷ lệ, sự cân đối |
| Verb | portion | chia phần, phân phát (thức ăn hoặc tài sản) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một phần lớn của một tổng thể, có thể là vật chất (ví dụ: thức ăn) hoặc trừu tượng (ví dụ: trách nhiệm). 'Large' nhấn mạnh về kích thước hoặc số lượng. Nó thường mang tính chất định lượng và tương đối, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Prepositions
Giới từ 'of' thường đi sau 'portion' để chỉ phần của cái gì đó: a large portion of the pie (một phần lớn của chiếc bánh), a large portion of the responsibility (một phần lớn trách nhiệm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
receive receive a large portion of the profits (nhận được một phần lớn lợi nhuận)
-
consume consume a large portion of the meal (tiêu thụ một suất ăn lớn)
-
dedicate dedicate a large portion of his time (dành một phần lớn thời gian của anh ấy)
-
for responsible for a large portion of the delay (chịu trách nhiệm cho phần lớn sự chậm trễ)
-
represents represents a large portion of the total cost (chiếm/đại diện cho một phần lớn tổng chi phí)
-
surprisingly a surprisingly large portion of the participants (một phần lớn đáng ngạc nhiên của những người tham gia)
Idioms
-
bear a large portion of the responsibility
gánh chịu phần lớn trách nhiệm
"The manager had to bear a large portion of the responsibility for the project's failure."
(Người quản lý đã phải gánh chịu phần lớn trách nhiệm cho sự thất bại của dự án.)
-
get a large portion of the pie
nhận được một phần lớn lợi ích/thị trường/tài nguyên (thường dùng trong kinh doanh)
"Their new policy allowed the company to capture a large portion of the pie."
(Chính sách mới của họ đã cho phép công ty chiếm được một phần lớn thị phần.)
-
take up a large portion of space/time
chiếm nhiều không gian/thời gian
"Moving all those files took up a large portion of my morning."
(Di chuyển tất cả các tệp đó đã chiếm phần lớn thời gian buổi sáng của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a large portion
Cụm danh từMột lượng hoặc phần đáng kể, lớn của một cái gì đó.
"He ate a large portion of the cake."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had arrived earlier, he would have been offered a large portion of the reward. |
Nếu anh ấy đến sớm hơn, anh ấy đã được đề nghị một phần lớn của phần thưởng. |
| Phủ định | If she hadn't eaten such a large portion of the cake, she wouldn't have felt so sick afterwards. |
Nếu cô ấy không ăn một phần lớn bánh như vậy, cô ấy đã không cảm thấy ốm như vậy sau đó. |
| Nghi vấn | Would they have had enough energy to finish the project if they had eaten a larger portion of food? |
Liệu họ có đủ năng lượng để hoàn thành dự án nếu họ đã ăn một phần thức ăn lớn hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a large portion".
