(Top Banner Ad)
greek alphabet
B1
Danh từ B1 Ngôn ngữ học, Lịch sử, Toán học, Khoa học

greek alphabet

UK: /ɡriːk ˈælfəˌbɛt/ • US: /ɡriːk ˈælfəˌbɛt/

Nghĩa tiếng Việt

bảng chữ cái Hy Lạp mẫu tự Hy Lạp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The set of 24 letters used to write the Greek language, developed from the Phoenician alphabet.

Vietnamese Meaning

Bảng chữ cái Hy Lạp, bao gồm 24 chữ cái, được sử dụng để viết tiếng Hy Lạp, phát triển từ bảng chữ cái Phoenicia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many mathematical symbols are derived from the Greek alphabet."

    "Nhiều ký hiệu toán học được lấy từ bảng chữ cái Hy Lạp."

  • "Students learn the Greek alphabet in their classics course."

    "Sinh viên học bảng chữ cái Hy Lạp trong khóa học cổ điển của họ."

  • "The Greek alphabet is still used in mathematics and physics."

    "Bảng chữ cái Hy Lạp vẫn được sử dụng trong toán học và vật lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Greek Người Hy Lạp, tiếng Hy Lạp
Adjective Greek Thuộc về Hy Lạp
Noun alphabet Bảng chữ cái

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Lịch sử, Toán học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γράμματα (grámmata) meaning 'letters'
Greek
Ελληνικό αλφάβητο (Ellinikó alávito) meaning 'Greek alphabet'
English
Greek alphabet

Nguồn gốc Hy Lạp

Bảng chữ cái Hy Lạp có nguồn gốc từ bảng chữ cái Phoenicia cổ đại. Người Hy Lạp đã điều chỉnh và bổ sung các nguyên âm để tạo ra hệ thống chữ viết hoàn chỉnh hơn. Nó trở thành nền tảng cho nhiều bảng chữ cái châu Âu, bao gồm cả bảng chữ cái Latinh mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Usage Note

Thường được sử dụng trong toán học và khoa học để biểu thị các biến số và hằng số. Cũng được sử dụng trong các hội sinh viên và các tổ chức khác.

Prepositions

of in

'of' được sử dụng để chỉ sự thuộc về: 'the letters of the greek alphabet'. 'in' được sử dụng để chỉ sự xuất hiện: 'used in the greek alphabet'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + greek alphabet
  • entire entire greek alphabet
    (toàn bộ bảng chữ cái Hy Lạp)
  • ancient ancient greek alphabet
    (bảng chữ cái Hy Lạp cổ đại)
Verb + greek alphabet
  • learn learn the greek alphabet
    (học bảng chữ cái Hy Lạp)
  • use use the greek alphabet
    (sử dụng bảng chữ cái Hy Lạp)
  • study study the greek alphabet
    (nghiên cứu bảng chữ cái Hy Lạp)

Idioms

  • It's all Greek to me.

    Tôi hoàn toàn không hiểu gì cả.

    "I tried to read the instructions, but it's all Greek to me."

    (Tôi cố gắng đọc hướng dẫn, nhưng tôi hoàn toàn không hiểu gì cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greek alphabet

Danh từ
Lật mặt

Bảng chữ cái Hy Lạp, bao gồm 24 chữ cái, được sử dụng để viết tiếng Hy Lạp, phát triển từ bảng chữ cái Phoenicia.

"Many mathematical symbols are derived from the Greek alphabet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greek alphabet".

Sử dụng trong Toán học và Khoa học

Các chữ cái Hy Lạp thường được sử dụng trong toán học, vật lý và các ngành khoa học khác để biểu thị các biến số, hằng số và ký hiệu. Ví dụ, π (pi) được sử dụng để biểu thị tỷ lệ giữa chu vi của một đường tròn và đường kính của nó.