(Top Banner Ad)
permanent resident card
B2
Danh từ B2 Luật di trú

permanent resident card

UK: /ˈpɜːmənənt ˈrɛzɪdənt kɑːd/ • US: /ˈpɜːrmənənt ˈrɛzɪdənt kɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

thẻ thường trú nhân giấy chứng nhận thường trú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An identification card issued to foreign nationals who are authorized to live and work in a country permanently.

Vietnamese Meaning

Một thẻ chứng minh thư được cấp cho công dân nước ngoài được phép sống và làm việc vĩnh viễn tại một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied for a permanent resident card after living in the country for five years."

    "Cô ấy đã nộp đơn xin thẻ thường trú nhân sau khi sống ở đất nước này năm năm."

  • "Having a permanent resident card allows you to work without needing a separate work permit."

    "Việc có thẻ thường trú nhân cho phép bạn làm việc mà không cần giấy phép lao động riêng."

  • "She needs to renew her permanent resident card before it expires."

    "Cô ấy cần phải gia hạn thẻ thường trú nhân của mình trước khi nó hết hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun permanence tính vĩnh viễn, sự lâu bền
Adverb permanently một cách vĩnh viễn, lâu dài
Noun residence nơi cư trú, sự cư trú
Verb reside cư trú, ở
Noun resident cư dân, người thường trú

Synonyms

Antonyms

visa (thị thực (cho phép nhập cảnh có thời hạn))temporary resident permit (giấy phép cư trú tạm thời)

Related Words

Subject Area

Luật di trú

Etymology (Nguồn gốc)

English
permanent resident card

Nguồn gốc tên gọi và ý nghĩa

Cụm từ 'permanent resident card' là một thuật ngữ hành chính hiện đại, dùng để chỉ một loại giấy tờ xác nhận tình trạng cư trú vĩnh viễn hợp pháp của một người nước ngoài tại một quốc gia. Nó được ghép từ ba từ: 'permanent' (vĩnh viễn), 'resident' (cư dân) và 'card' (thẻ). Mặc dù các từ cấu thành có lịch sử lâu đời, nhưng cụm từ này mới xuất hiện trong bối cảnh luật pháp và di trú quốc tế hiện đại để mô tả một tài liệu cụ thể cấp cho người nhập cư có quyền sống và làm việc lâu dài.

Usage Note

Thẻ thường được gọi tắt là 'green card' ở Mỹ. Thể hiện tình trạng cư trú hợp pháp và vĩnh viễn. Ở các quốc gia khác, nó có thể có tên gọi khác như 'permanent residence permit' hoặc 'indefinite leave to remain'.

Prepositions

for with

'for' thường dùng để chỉ mục đích hoặc điều kiện: 'Applying *for* a permanent resident card'. 'With' có thể được dùng để chỉ việc sử dụng hoặc sở hữu: 'Traveling *with* a permanent resident card'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + permanent resident card
  • apply for apply for a permanent resident card
    (nộp đơn xin thẻ thường trú nhân)
  • obtain obtain a permanent resident card
    (nhận được/đạt được thẻ thường trú nhân)
  • renew renew a permanent resident card
    (gia hạn thẻ thường trú nhân)
  • hold hold a permanent resident card
    (sở hữu thẻ thường trú nhân)
  • lose lose a permanent resident card
    (mất thẻ thường trú nhân)
  • replace replace a permanent resident card
    (làm lại/thay thế thẻ thường trú nhân)
Adjective + permanent resident card
  • valid valid permanent resident card
    (thẻ thường trú nhân hợp lệ)
  • expired expired permanent resident card
    (thẻ thường trú nhân đã hết hạn)
  • new new permanent resident card
    (thẻ thường trú nhân mới)
  • lost lost permanent resident card
    (thẻ thường trú nhân bị mất)
Noun + permanent resident card
  • holder permanent resident card holder
    (người sở hữu thẻ thường trú nhân)
  • application permanent resident card application
    (đơn xin thẻ thường trú nhân)
  • status permanent resident card status
    (tình trạng thẻ thường trú nhân)

Idioms

  • apply for a permanent resident card

    nộp đơn xin thẻ thường trú nhân

    "Many immigrants dream of being able to apply for a permanent resident card."

    (Nhiều người nhập cư mơ ước có thể nộp đơn xin thẻ thường trú nhân.)

  • be eligible for a permanent resident card

    đủ điều kiện để có thẻ thường trú nhân

    "After five years, she was finally eligible for a permanent resident card."

    (Sau năm năm, cuối cùng cô ấy đã đủ điều kiện để có thẻ thường trú nhân.)

  • renew one's permanent resident card

    gia hạn thẻ thường trú nhân của ai đó

    "Don't forget to renew your permanent resident card before it expires."

    (Đừng quên gia hạn thẻ thường trú nhân của bạn trước khi nó hết hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permanent resident card

Danh từ
Lật mặt

Một thẻ chứng minh thư được cấp cho công dân nước ngoài được phép sống và làm việc vĩnh viễn tại một quốc gia.

"She applied for a permanent resident card after living in the country for five years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanent resident card".

Thẻ Xanh của Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, 'thẻ thường trú nhân' thường được gọi là 'Thẻ Xanh' (Green Card) do màu xanh lá cây ban đầu của nó. Đây là một trong những loại giấy tờ di trú được tìm kiếm nhiều nhất, cho phép người sở hữu sống và làm việc hợp pháp vĩnh viễn trên khắp nước Mỹ, đồng thời là bước đệm quan trọng để có thể nhập quốc tịch Hoa Kỳ sau này.

Ý nghĩa quyền lợi và trách nhiệm

Sở hữu thẻ thường trú nhân không chỉ mang lại quyền lợi được sinh sống và làm việc lâu dài mà còn bao gồm các trách nhiệm như tuân thủ pháp luật, nộp thuế và không rời khỏi quốc gia quá thời gian quy định. Nó đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng trong cuộc đời của một người nhập cư, từ tình trạng tạm thời sang một sự ổn định và tích hợp sâu hơn vào xã hội mới.