(Top Banner Ad)
temporary work permit
B2
danh từ B2 Luật pháp, Di trú, Lao động

temporary work permit

UK: /ˈtemprəri wɜːk pəˈmɪt/ • US: /ˈtempəreri wɜːrk pərˈmɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giấy phép lao động tạm thời giấy phép làm việc tạm thời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official document allowing a foreign national to work in a country for a limited period of time.

Vietnamese Meaning

Một văn bản chính thức cho phép một công dân nước ngoài làm việc tại một quốc gia trong một khoảng thời gian giới hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She obtained a temporary work permit to work in the hospitality industry."

    "Cô ấy đã có được giấy phép lao động tạm thời để làm việc trong ngành khách sạn."

  • "The company sponsored her for a temporary work permit."

    "Công ty đã tài trợ cho cô ấy để có được giấy phép lao động tạm thời."

  • "He needs to renew his temporary work permit before it expires."

    "Anh ấy cần gia hạn giấy phép lao động tạm thời trước khi nó hết hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb temporarily một cách tạm thời
Noun temporariness tính tạm thời
Noun worker người lao động, công nhân
Adjective workable có thể thực hiện được, khả thi
Noun workplace nơi làm việc
Noun permission sự cho phép
Adjective permissible được phép, có thể chấp nhận

Synonyms

short-term work visa (thị thực lao động ngắn hạn)provisional work authorization (giấy phép lao động tạm thời)

Antonyms

permanent work permit (giấy phép lao động vĩnh viễn)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Di trú, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tempus
Latin
temporarius
Old French
temporaire
English
temporary
Latin
permittere
Old French
permettre
English
permit

Nguồn gốc của 'Giấy phép lao động tạm thời'

Cụm từ "temporary work permit" là sự kết hợp của ba từ tiếng Anh có nguồn gốc khác nhau, tạo nên một thuật ngữ hành chính hiện đại. 'Temporary' (tạm thời) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tempus' (thời gian). 'Work' (công việc) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'weorc'. 'Permit' (giấy phép) cũng đến từ tiếng Latin 'permittere' (cho phép đi qua), qua tiếng Pháp cổ. Khi được ghép lại, cụm từ này mô tả chính xác một loại giấy tờ pháp lý cho phép người nước ngoài làm việc trong một khoảng thời gian giới hạn tại một quốc gia cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh luật di trú và lao động. 'Temporary' nhấn mạnh tính chất không vĩnh viễn của giấy phép. Khác với 'permanent work permit' (giấy phép lao động vĩnh viễn).

Prepositions

for

Dùng 'for' để chỉ khoảng thời gian mà giấy phép có hiệu lực. Ví dụ: 'a temporary work permit for six months'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + temporary work permit
  • apply for apply for a temporary work permit
    (nộp đơn xin giấy phép lao động tạm thời)
  • obtain obtain a temporary work permit
    (nhận được/có được giấy phép lao động tạm thời)
  • issue issue a temporary work permit
    (cấp giấy phép lao động tạm thời)
  • renew renew a temporary work permit
    (gia hạn giấy phép lao động tạm thời)
  • extend extend a temporary work permit
    (kéo dài/gia hạn giấy phép lao động tạm thời)
  • cancel cancel a temporary work permit
    (hủy bỏ giấy phép lao động tạm thời)
Adjective + temporary work permit
  • valid a valid temporary work permit
    (giấy phép lao động tạm thời hợp lệ)
  • expired an expired temporary work permit
    (giấy phép lao động tạm thời đã hết hạn)
  • new a new temporary work permit
    (giấy phép lao động tạm thời mới)
  • approved an approved temporary work permit
    (giấy phép lao động tạm thời đã được chấp thuận)
  • rejected a rejected temporary work permit
    (giấy phép lao động tạm thời bị từ chối)
Noun + temporary work permit
  • holder of the holder of a temporary work permit
    (người sở hữu giấy phép lao động tạm thời)
  • application for the application for a temporary work permit
    (đơn xin giấy phép lao động tạm thời)
  • conditions of the conditions of a temporary work permit
    (các điều kiện của giấy phép lao động tạm thời)
  • expiration of the expiration of a temporary work permit
    (ngày hết hạn của giấy phép lao động tạm thời)

Idioms

  • apply for a temporary work permit

    nộp đơn xin giấy phép lao động tạm thời

    "You must apply for a temporary work permit before starting your job in this country."

    (Bạn phải nộp đơn xin giấy phép lao động tạm thời trước khi bắt đầu công việc ở đất nước này.)

  • renew a temporary work permit

    gia hạn giấy phép lao động tạm thời

    "Don't forget to renew your temporary work permit before it expires to avoid legal issues."

    (Đừng quên gia hạn giấy phép lao động tạm thời của bạn trước khi nó hết hạn để tránh các vấn đề pháp lý.)

  • work on a temporary work permit

    làm việc bằng giấy phép lao động tạm thời

    "Many foreign students choose to work on a temporary work permit after graduation to gain experience."

    (Nhiều sinh viên nước ngoài chọn làm việc bằng giấy phép lao động tạm thời sau khi tốt nghiệp để tích lũy kinh nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temporary work permit

danh từ
Lật mặt

Một văn bản chính thức cho phép một công dân nước ngoài làm việc tại một quốc gia trong một khoảng thời gian giới hạn.

"She obtained a temporary work permit to work in the hospitality industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporary work permit".

Vai trò trong chính sách di cư và lao động quốc tế

Giấy phép lao động tạm thời là một công cụ quan trọng trong chính sách di cư của nhiều quốc gia. Nó cho phép các doanh nghiệp lấp đầy khoảng trống lao động hoặc kỹ năng bằng cách thuê lao động nước ngoài trong một khoảng thời gian nhất định. Điều này thúc đẩy sự lưu chuyển lao động quốc tế, mang lại lợi ích kinh tế cho cả nước tiếp nhận và nước cử lao động, đồng thời tạo cơ hội cho cá nhân tìm kiếm kinh nghiệm và thu nhập ở nước ngoài.

Quyền lợi và thách thức của người lao động tạm thời

Mặc dù giấy phép lao động tạm thời mở ra nhiều cơ hội, người lao động có giấy phép này thường phải đối mặt với những thách thức riêng. Họ có thể có quyền lợi pháp lý và xã hội hạn chế hơn so với công dân hoặc người có giấy phép thường trú. Các điều kiện làm việc, mức lương, và khả năng thay đổi công việc có thể bị ràng buộc chặt chẽ bởi các điều khoản của giấy phép, đôi khi dẫn đến rủi ro bị bóc lột hoặc gặp khó khăn trong việc hòa nhập xã hội.