(Top Banner Ad)
chemical fertilizer
B1
Noun B1 Nông nghiệp, Hóa học

chemical fertilizer

UK: /ˈkemɪkəl ˈfɜːtɪˌlaɪzə/ • US: /ˈkɛmɪkəl ˈfɜːrtəˌlaɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

phân bón hóa học phân hóa học
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A synthetic fertilizer made from inorganic compounds, usually containing nitrogen, phosphorus, and potassium.

Vietnamese Meaning

Phân bón hóa học là một loại phân bón tổng hợp được làm từ các hợp chất vô cơ, thường chứa nitơ, phốt pho và kali.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer applied chemical fertilizer to the field to increase the crop yield."

    "Người nông dân bón phân bón hóa học cho cánh đồng để tăng năng suất cây trồng."

  • "Excessive use of chemical fertilizer can pollute the soil."

    "Việc sử dụng quá nhiều phân bón hóa học có thể gây ô nhiễm đất."

  • "Chemical fertilizers are widely used in modern agriculture."

    "Phân bón hóa học được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chemistry hóa học
Noun chemist nhà hóa học
Adverb chemically về mặt hóa học
Verb fertilize bón phân; thụ tinh
Noun fertility sự màu mỡ, sự phì nhiêu; khả năng sinh sản
Adjective fertile màu mỡ, phì nhiêu
Noun fertilization sự bón phân; sự thụ tinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
khēmeía (χημεία)
Arabic
al-kīmiyā (اَلْكِيمِيَاء)
Medieval Latin
alchimia / chimicus
French
chimique
Latin
fertilis
Middle English
fertilize + er
Modern English
chemical fertilizer

Người tạo ra 'bánh mì từ không khí'

Đầu thế kỷ 20, nhà hóa học người Đức Fritz Haber đã phát minh ra quy trình tổng hợp amoniac từ nitơ trong không khí. Phát minh này được gọi là 'bánh mì từ không khí' vì nó cho phép sản xuất phân bón hóa học quy mô lớn, tạo ra một cuộc cách mạng nông nghiệp và nuôi sống dân số thế giới đang tăng nhanh. Tuy nhiên, quy trình này cũng được sử dụng để sản xuất thuốc nổ trong Thế chiến I, cho thấy tính hai mặt của các phát minh khoa học.

Usage Note

Khác với phân bón hữu cơ (organic fertilizer), phân bón hóa học được sản xuất công nghiệp và chứa các chất dinh dưỡng ở dạng dễ hấp thụ, giúp cây trồng phát triển nhanh chóng. Tuy nhiên, việc sử dụng quá nhiều có thể gây hại cho đất và môi trường.

Prepositions

with for

‘with’ thường dùng để chỉ việc bón phân cho cây (e.g., treat the plants with chemical fertilizer). ‘for’ thường dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., chemical fertilizer for increasing yield).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chemical fertilizer
  • apply chemical fertilizer
    (bón/sử dụng phân bón hóa học)
  • use chemical fertilizer
    (sử dụng phân bón hóa học)
  • reduce the use of chemical fertilizer
    (giảm việc sử dụng phân bón hóa học)
  • spread chemical fertilizer
    (rải phân bón hóa học)
Adjective + chemical fertilizer
  • synthetic chemical fertilizer
    (phân bón hóa học tổng hợp)
  • inorganic chemical fertilizer
    (phân bón hóa học vô cơ)
  • excessive use of chemical fertilizer
    (việc sử dụng quá mức phân bón hóa học)
Noun + of + chemical fertilizer
  • application of chemical fertilizer
    (việc bón/áp dụng phân bón hóa học)
  • overuse of chemical fertilizer
    (sự lạm dụng phân bón hóa học)
  • runoff of chemical fertilizer
    (sự rửa trôi của phân bón hóa học)

Idioms

  • fertile ground for something

    Mảnh đất màu mỡ cho một ý tưởng, một phong trào hoặc một điều gì đó (thường là tiêu cực) phát triển. Cụm từ này mượn hình ảnh đất đai màu mỡ nhờ phân bón để nói về điều kiện thuận lợi cho sự phát triển.

    "The period of economic crisis provided fertile ground for political extremism."

    (Thời kỳ khủng hoảng kinh tế đã tạo ra mảnh đất màu mỡ cho chủ nghĩa cực đoan chính trị.)

  • something on steroids

    Một phiên bản của cái gì đó mạnh hơn, lớn hơn hoặc ấn tượng hơn rất nhiều. Cách nói này liên tưởng đến steroid, một loại hóa chất giúp tăng cường cơ bắp, tương tự như cách phân bón hóa học 'tăng lực' cho cây trồng.

    "The new smartphone is like the old model, but on steroids—it's faster and has a much better camera."

    (Chiếc điện thoại thông minh mới giống như mẫu cũ, nhưng là 'phiên bản tăng lực'—nó nhanh hơn và có camera tốt hơn nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chemical fertilizer

Noun
Lật mặt

Phân bón hóa học là một loại phân bón tổng hợp được làm từ các hợp chất vô cơ, thường chứa nitơ, phốt pho và kali.

"The farmer applied chemical fertilizer to the field to increase the crop yield."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer uses chemical fertilizer to improve crop yields.
Người nông dân sử dụng phân bón hóa học để cải thiện năng suất cây trồng.
Phủ định
We should not rely solely on chemical fertilizer; organic methods are also important.
Chúng ta không nên chỉ dựa vào phân bón hóa học; các phương pháp hữu cơ cũng rất quan trọng.
Nghi vấn
Does the excessive use of chemical fertilizer harm the environment?
Việc sử dụng quá nhiều phân bón hóa học có gây hại cho môi trường không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To improve crop yields, farmers often use chemical fertilizer, a substance that provides essential nutrients to plants, and pesticides.
Để cải thiện năng suất cây trồng, nông dân thường sử dụng phân bón hóa học, một chất cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu cho cây trồng, và thuốc trừ sâu.
Phủ định
Although some farmers swear by it, chemical fertilizer, while effective in the short term, doesn't necessarily improve the long-term health of the soil, and can sometimes harm beneficial microorganisms.
Mặc dù một số nông dân tin dùng nó, phân bón hóa học, mặc dù hiệu quả trong ngắn hạn, không nhất thiết cải thiện sức khỏe lâu dài của đất và đôi khi có thể gây hại cho các vi sinh vật có lợi.
Nghi vấn
Considering the environmental concerns, should we continue to rely so heavily on chemical fertilizer, a practice that may have detrimental effects on our ecosystems, or should we explore more sustainable alternatives?
Xem xét những lo ngại về môi trường, chúng ta có nên tiếp tục phụ thuộc quá nhiều vào phân bón hóa học, một thực tế có thể gây ra những ảnh hưởng bất lợi cho hệ sinh thái của chúng ta, hay chúng ta nên khám phá những giải pháp thay thế bền vững hơn?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses chemical fertilizer on his farm, doesn't he?
Anh ấy sử dụng phân bón hóa học trên trang trại của mình, phải không?
Phủ định
They don't use chemical fertilizer in organic farming, do they?
Họ không sử dụng phân bón hóa học trong canh tác hữu cơ, phải không?
Nghi vấn
Chemical fertilizer helps plants grow faster, doesn't it?
Phân bón hóa học giúp cây trồng phát triển nhanh hơn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemical fertilizer".

Phong trào Hữu cơ (Organic Movement)

Ở các nước phương Tây, những lo ngại về tác động của phân bón hóa học đến môi trường và sức khỏe đã thúc đẩy một phong trào tiêu dùng lớn gọi là 'phong trào hữu cơ'. Người tiêu dùng sẵn sàng trả giá cao hơn cho các sản phẩm được chứng nhận hữu cơ, tức là được trồng mà không sử dụng phân bón và thuốc trừ sâu hóa học tổng hợp. Điều này đã tạo ra một ngành công nghiệp thực phẩm hữu cơ trị giá hàng tỷ đô la.

Hiện tượng Phú dưỡng (Eutrophication)

Một trong những vấn đề môi trường lớn được thảo luận ở phương Tây là hiện tượng phú dưỡng. Khi phân bón hóa học từ các nông trại bị rửa trôi ra sông và hồ, lượng nitơ và phốt pho dư thừa làm cho tảo bùng phát. Tảo chết đi, chìm xuống và quá trình phân hủy chúng làm cạn kiệt oxy trong nước, tạo ra các 'vùng chết' (dead zones) nơi cá và các sinh vật khác không thể tồn tại.