(Top Banner Ad)
green vegetables
A2
Danh từ A2 Dinh dưỡng/Ẩm thực

green vegetables

UK: /ˌɡriːn ˈvedʒtəbəlz/ • US: /ˌɡriːn ˈvedʒtəbəlz/

Nghĩa tiếng Việt

rau xanh các loại rau xanh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vegetables that are green in color, often leafy and rich in nutrients.

Vietnamese Meaning

Các loại rau có màu xanh lục, thường là rau lá và giàu chất dinh dưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Eating green vegetables is important for a healthy diet."

    "Ăn rau xanh rất quan trọng cho một chế độ ăn uống lành mạnh."

  • "She always includes green vegetables in her shopping list."

    "Cô ấy luôn bao gồm rau xanh trong danh sách mua sắm của mình."

  • "We should eat more green vegetables to improve our health."

    "Chúng ta nên ăn nhiều rau xanh hơn để cải thiện sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vegetable rau củ
Adjective vegetarian ăn chay
Noun vegetarianism chế độ ăn chay
Adjective green màu xanh lá cây; xanh tươi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng/Ẩm thực

Nguồn gốc của 'green vegetables'

Cụm từ 'green vegetables' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'green' (xanh lá cây) và 'vegetables' (rau củ). 'Green' có nguồn gốc từ tiếng Germanic, còn 'vegetables' từ tiếng Latin 'vegetabilis', có nghĩa là 'có khả năng phát triển'.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ chung các loại rau ăn lá màu xanh, chẳng hạn như rau bina, cải xoăn, bông cải xanh, măng tây. 'Green' ở đây không chỉ đơn thuần là màu sắc mà còn ngụ ý về độ tươi ngon, tự nhiên và giàu vitamin của rau.

Prepositions

with in

'with' thường được sử dụng để mô tả món ăn có chứa rau xanh (e.g., a salad with green vegetables). 'in' thường được dùng để chỉ rau xanh là một thành phần của một công thức hoặc chế độ ăn (e.g., green vegetables in your diet).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + green vegetables
  • fresh fresh green vegetables
    (rau xanh tươi)
  • organic organic green vegetables
    (rau xanh hữu cơ)
  • leafy leafy green vegetables
    (rau xanh ăn lá)
Verb + green vegetables
  • eat eat green vegetables
    (ăn rau xanh)
  • cook cook green vegetables
    (nấu rau xanh)
  • grow grow green vegetables
    (trồng rau xanh)
  • buy buy green vegetables
    (mua rau xanh)

Idioms

  • As green as grass

    Xanh như cỏ (diễn tả sự thiếu kinh nghiệm, non nớt)

    "He is as green as grass in this job."

    (Anh ta còn rất non nớt trong công việc này.)

  • Give the green light

    Bật đèn xanh (cho phép, chấp thuận)

    "The manager gave the green light to the project."

    (Quản lý đã bật đèn xanh cho dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

green vegetables

Danh từ
Lật mặt

Các loại rau có màu xanh lục, thường là rau lá và giàu chất dinh dưỡng.

"Eating green vegetables is important for a healthy diet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "green vegetables".

Tầm quan trọng của rau xanh

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc ăn nhiều rau xanh được khuyến khích mạnh mẽ vì lợi ích sức khỏe. Các chiến dịch quảng bá thường xuyên nhấn mạnh vai trò của rau xanh trong việc ngăn ngừa bệnh tật và duy trì cân nặng hợp lý.

Xu hướng ăn chay

Số lượng người ăn chay và thuần chay ngày càng tăng trên toàn thế giới, đặc biệt là ở phương Tây. Điều này dẫn đến nhu cầu cao hơn đối với rau xanh và các sản phẩm thay thế thịt có nguồn gốc từ thực vật.