green vegetables
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Green vegetables'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Các loại rau có màu xanh lục, thường là rau lá và giàu chất dinh dưỡng.
Ví dụ Thực tế với 'Green vegetables'
-
"Eating green vegetables is important for a healthy diet."
"Ăn rau xanh rất quan trọng cho một chế độ ăn uống lành mạnh."
-
"She always includes green vegetables in her shopping list."
"Cô ấy luôn bao gồm rau xanh trong danh sách mua sắm của mình."
-
"We should eat more green vegetables to improve our health."
"Chúng ta nên ăn nhiều rau xanh hơn để cải thiện sức khỏe."
Từ loại & Từ liên quan của 'Green vegetables'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: vegetables
- Adjective: green
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Green vegetables'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường dùng để chỉ chung các loại rau ăn lá màu xanh, chẳng hạn như rau bina, cải xoăn, bông cải xanh, măng tây. 'Green' ở đây không chỉ đơn thuần là màu sắc mà còn ngụ ý về độ tươi ngon, tự nhiên và giàu vitamin của rau.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'with' thường được sử dụng để mô tả món ăn có chứa rau xanh (e.g., a salad with green vegetables). 'in' thường được dùng để chỉ rau xanh là một thành phần của một công thức hoặc chế độ ăn (e.g., green vegetables in your diet).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Green vegetables'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.