(Top Banner Ad)
leafy greens
A2
Danh từ A2 Dinh dưỡng học/Ẩm thực

leafy greens

UK: /ˈliːfi ˈɡriːnz/ • US: /ˈliːfi ˈɡriːnz/

Nghĩa tiếng Việt

rau xanh các loại rau ăn lá rau lá xanh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Edible leaves, typically green in color, used as vegetables.

Vietnamese Meaning

Các loại rau ăn lá, thường có màu xanh, được sử dụng làm rau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Eating leafy greens is good for your health."

    "Ăn rau lá xanh rất tốt cho sức khỏe của bạn."

  • "Spinach and kale are examples of leafy greens."

    "Rau bina và cải xoăn là những ví dụ về rau lá xanh."

  • "The recipe calls for a variety of leafy greens."

    "Công thức yêu cầu nhiều loại rau lá xanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leaf lá cây
Adjective leafless trơ trụi lá, không có lá
Adjective leafy có nhiều lá, rậm lá
Noun green màu xanh lá cây, rau xanh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học/Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laubaz
Old English
lēaf
English
leaf
English
leafy
English
green
English
leafy greens

Nguồn gốc của 'leafy greens'

Cụm từ 'leafy greens' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'leafy' (có nhiều lá) và 'greens' (rau xanh). Việc sử dụng rau lá xanh làm thức ăn đã có từ rất lâu đời, khi con người bắt đầu hái lượm và trồng trọt. Chúng là một nguồn dinh dưỡng quan trọng trong nhiều nền văn hóa trên thế giới.

Usage Note

Cụm từ 'leafy greens' đề cập đến một nhóm rộng các loại rau ăn lá. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh dinh dưỡng và sức khỏe để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ăn nhiều rau lá xanh. Không giống như 'vegetables' nói chung, 'leafy greens' cụ thể hơn, loại trừ các loại rau củ, quả, thân hoặc hoa.

Prepositions

with in

Ví dụ: 'salad with leafy greens', 'rich in leafy greens'. 'With' thường dùng để chỉ thành phần. 'In' dùng để chỉ sự giàu có, dồi dào về một chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leafy greens
  • Fresh fresh leafy greens
    (rau lá xanh tươi)
  • Organic organic leafy greens
    (rau lá xanh hữu cơ)
  • Mixed mixed leafy greens
    (rau lá xanh trộn lẫn)
Verb + leafy greens
  • Eat eat leafy greens
    (ăn rau lá xanh)
  • Grow grow leafy greens
    (trồng rau lá xanh)
  • Buy buy leafy greens
    (mua rau lá xanh)
  • Prepare prepare leafy greens
    (chuẩn bị rau lá xanh)

Idioms

  • Bring home the bacon and the leafy greens

    Kiếm đủ tiền để sống sung túc và lành mạnh. (mang ý nghĩa hài hước)

    "He works hard to bring home the bacon and the leafy greens for his family."

    (Anh ấy làm việc chăm chỉ để kiếm đủ tiền nuôi gia đình và có một cuộc sống lành mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leafy greens

Danh từ
Lật mặt

Các loại rau ăn lá, thường có màu xanh, được sử dụng làm rau.

"Eating leafy greens is good for your health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Eating leafy greens is essential for maintaining good health.
Ăn rau lá xanh rất cần thiết để duy trì sức khỏe tốt.
Phủ định
Avoiding leafy greens can lead to vitamin deficiencies.
Tránh ăn rau lá xanh có thể dẫn đến thiếu hụt vitamin.
Nghi vấn
Is incorporating leafy greens into your daily diet a priority for you?
Việc kết hợp rau lá xanh vào chế độ ăn uống hàng ngày có phải là ưu tiên của bạn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My doctor says I will eat more leafy greens next year to improve my health.
Bác sĩ của tôi nói tôi sẽ ăn nhiều rau xanh hơn vào năm tới để cải thiện sức khỏe của mình.
Phủ định
I am not going to buy leafy greens at that expensive store anymore.
Tôi sẽ không mua rau xanh ở cửa hàng đắt đỏ đó nữa.
Nghi vấn
Will the restaurant serve leafy greens as a side dish tomorrow?
Nhà hàng có phục vụ rau xanh như một món ăn kèm vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leafy greens".

Ngày lễ Thánh Patrick

Vào ngày lễ Thánh Patrick (St. Patrick's Day), màu xanh lá cây là màu chủ đạo. Mọi người thường mặc trang phục màu xanh lá cây và ăn các món ăn có màu xanh, bao gồm cả rau lá xanh, như một biểu tượng của Ireland và mùa xuân.

Sức khỏe và dinh dưỡng

Ở phương Tây, rau lá xanh thường được coi là một phần quan trọng của chế độ ăn uống lành mạnh. Các chuyên gia dinh dưỡng khuyến khích mọi người nên ăn nhiều loại rau lá xanh mỗi ngày để có đủ vitamin và khoáng chất.