(Top Banner Ad)
greeter
A2
danh từ A2 Kinh doanh, Dịch vụ khách hàng

greeter

UK: /ˈɡriːtə(r)/ • US: /ˈɡriːtər/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên đón khách người đón khách người chào đón khách hàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person employed to welcome customers or visitors.

Vietnamese Meaning

Một người được thuê để chào đón khách hàng hoặc khách tham quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store has a greeter at the entrance to welcome customers."

    "Cửa hàng có một nhân viên đón khách ở lối vào để chào đón khách hàng."

  • "The hotel greeter offered us a warm smile."

    "Nhân viên đón khách của khách sạn đã nở một nụ cười ấm áp với chúng tôi."

  • "She works as a greeter at a local supermarket."

    "Cô ấy làm nhân viên đón khách tại một siêu thị địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb greet Chào hỏi, đón tiếp
Noun greeting Lời chào, sự chào hỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Dịch vụ khách hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grōtijaną
Old English
grētan
Middle English
greten
English
greet
English
greeter

Nguồn gốc của 'Greeter'

Từ 'greeter' có nguồn gốc từ động từ 'greet' (chào hỏi, đón tiếp). Bản thân 'greet' đã có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'grētan' và xa hơn là tiếng Proto-Germanic '*grōtijaną', mang ý nghĩa 'tiếp cận, chào hỏi hoặc xưng hô'. Hậu tố '-er' được thêm vào để chỉ người thực hiện hành động, vậy 'greeter' có nghĩa đen là 'người chào hỏi/đón tiếp'.

Usage Note

Từ 'greeter' thường dùng để chỉ người làm công việc đón khách ở cửa ra vào của một cửa hàng, nhà hàng, khách sạn, hoặc sự kiện. Công việc của họ là chào đón khách, cung cấp thông tin cơ bản, và hướng dẫn khách đến nơi họ cần. Khác với 'host/hostess', 'greeter' thường không trực tiếp phục vụ khách (ví dụ, dẫn khách vào bàn ăn), mà chỉ đơn thuần là đón tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + greeter
  • friendly friendly greeter
    (người chào đón thân thiện)
  • welcoming welcoming greeter
    (người chào đón nồng hậu)
  • cheerful cheerful greeter
    (người chào đón vui vẻ)
  • professional professional greeter
    (người chào đón chuyên nghiệp)
Noun (type) + greeter
  • store store greeter
    (người chào đón tại cửa hàng)
  • customer customer greeter
    (người chào đón khách hàng)
  • hospitality hospitality greeter
    (người chào đón trong ngành dịch vụ (khách sạn, du lịch))
  • airport airport greeter
    (người chào đón tại sân bay)
Verb + greeter
  • work as a work as a greeter
    (làm công việc chào đón khách)
  • be a be a greeter
    (là một người chào đón)
  • hire a hire a greeter
    (thuê một người chào đón)

Idioms

  • customer greeter

    Người chào đón khách hàng (thường tại cửa hàng)

    "Many large retail stores employ a customer greeter to welcome shoppers."

    (Nhiều cửa hàng bán lẻ lớn thuê một người chào đón khách hàng để chào mừng người mua sắm.)

  • work as a greeter

    Làm công việc chào đón khách

    "She used to work as a greeter at a local restaurant."

    (Cô ấy từng làm công việc chào đón khách tại một nhà hàng địa phương.)

  • hospitality greeter

    Người chào đón trong ngành dịch vụ (khách sạn, du lịch)

    "The hotel has a dedicated hospitality greeter to assist guests upon arrival."

    (Khách sạn có một người chào đón chuyên trách trong ngành dịch vụ để hỗ trợ khách khi đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greeter

danh từ
Lật mặt

Một người được thuê để chào đón khách hàng hoặc khách tham quan.

"The store has a greeter at the entrance to welcome customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The greeter welcomed us with a warm smile.
Người đón khách chào đón chúng tôi bằng một nụ cười ấm áp.
Phủ định
The store doesn't have a greeter at the entrance today.
Hôm nay cửa hàng không có người đón khách ở lối vào.
Nghi vấn
Who is the greeter at the front door?
Ai là người đón khách ở cửa trước?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greeter".

Người Chào Đón trong Bán Lẻ Mỹ

Tại Mỹ, đặc biệt là trong các chuỗi siêu thị lớn như Walmart, 'greeter' là một vai trò quen thuộc. Người này đứng ở lối vào để chào hỏi khách hàng, tạo không khí thân thiện và đôi khi hỗ trợ tìm đường hoặc trả lời các câu hỏi cơ bản. Vai trò này nhấn mạnh tầm quan trọng của dịch vụ khách hàng và ấn tượng đầu tiên.

Tầm Quan Trọng của Lời Chào

Văn hóa phương Tây rất coi trọng lời chào hỏi đầu tiên như một dấu hiệu của sự tôn trọng và thân thiện. Một 'greeter' hiệu quả không chỉ đơn thuần nói 'hello' mà còn tạo ra cảm giác được chào đón, giúp khách hàng hoặc du khách cảm thấy thoải mái và có thiện cảm với nơi họ đến. Điều này đặc biệt quan trọng trong ngành dịch vụ khách sạn và du lịch.