greeter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người được thuê để chào đón khách hàng hoặc khách tham quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store has a greeter at the entrance to welcome customers."
"Cửa hàng có một nhân viên đón khách ở lối vào để chào đón khách hàng."
-
"The hotel greeter offered us a warm smile."
"Nhân viên đón khách của khách sạn đã nở một nụ cười ấm áp với chúng tôi."
-
"She works as a greeter at a local supermarket."
"Cô ấy làm nhân viên đón khách tại một siêu thị địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'greeter' thường dùng để chỉ người làm công việc đón khách ở cửa ra vào của một cửa hàng, nhà hàng, khách sạn, hoặc sự kiện. Công việc của họ là chào đón khách, cung cấp thông tin cơ bản, và hướng dẫn khách đến nơi họ cần. Khác với 'host/hostess', 'greeter' thường không trực tiếp phục vụ khách (ví dụ, dẫn khách vào bàn ăn), mà chỉ đơn thuần là đón tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
friendly friendly greeter (người chào đón thân thiện)
-
welcoming welcoming greeter (người chào đón nồng hậu)
-
cheerful cheerful greeter (người chào đón vui vẻ)
-
professional professional greeter (người chào đón chuyên nghiệp)
-
store store greeter (người chào đón tại cửa hàng)
-
customer customer greeter (người chào đón khách hàng)
-
hospitality hospitality greeter (người chào đón trong ngành dịch vụ (khách sạn, du lịch))
-
airport airport greeter (người chào đón tại sân bay)
-
work as a work as a greeter (làm công việc chào đón khách)
-
be a be a greeter (là một người chào đón)
-
hire a hire a greeter (thuê một người chào đón)
Idioms
-
customer greeter
Người chào đón khách hàng (thường tại cửa hàng)
"Many large retail stores employ a customer greeter to welcome shoppers."
(Nhiều cửa hàng bán lẻ lớn thuê một người chào đón khách hàng để chào mừng người mua sắm.)
-
work as a greeter
Làm công việc chào đón khách
"She used to work as a greeter at a local restaurant."
(Cô ấy từng làm công việc chào đón khách tại một nhà hàng địa phương.)
-
hospitality greeter
Người chào đón trong ngành dịch vụ (khách sạn, du lịch)
"The hotel has a dedicated hospitality greeter to assist guests upon arrival."
(Khách sạn có một người chào đón chuyên trách trong ngành dịch vụ để hỗ trợ khách khi đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
greeter
danh từMột người được thuê để chào đón khách hàng hoặc khách tham quan.
"The store has a greeter at the entrance to welcome customers."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The greeter welcomed us with a warm smile. |
Người đón khách chào đón chúng tôi bằng một nụ cười ấm áp. |
| Phủ định | The store doesn't have a greeter at the entrance today. |
Hôm nay cửa hàng không có người đón khách ở lối vào. |
| Nghi vấn | Who is the greeter at the front door? |
Ai là người đón khách ở cửa trước? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greeter".
