welcomer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who welcomes someone.
Vietnamese Meaning
Người chào đón, người đón tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a warm welcomer and makes everyone feel at ease."
"Cô ấy là một người đón tiếp ấm áp và làm cho mọi người cảm thấy thoải mái."
-
"The hotel's welcomer stood at the entrance, ready to assist guests."
"Người đón tiếp của khách sạn đứng ở lối vào, sẵn sàng hỗ trợ khách."
-
"As the official welcomer, she gave a short speech."
"Là người đón tiếp chính thức, cô ấy đã có một bài phát biểu ngắn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'welcomer' chỉ người thực hiện hành động chào đón. Nó thường được dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh vai trò của người đón tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm a warm welcomer (một người chào đón nồng nhiệt)
-
friendly a friendly welcomer (một người chào đón thân thiện)
-
gracious a gracious welcomer (một người chào đón duyên dáng/tử tế)
-
designated a designated welcomer (một người chào đón được chỉ định)
-
official the official welcomer (người chào đón chính thức)
-
appoint appoint a welcomer (chỉ định một người chào đón)
-
act as act as a welcomer (đóng vai trò là người chào đón)
-
greet greet the welcomer (chào hỏi người tiếp đón)
-
guest a guest welcomer (người chào đón khách)
-
event an event welcomer (người chào đón tại sự kiện)
Idioms
-
be the designated welcomer
là người được chỉ định để chào đón
"She was the designated welcomer for all new employees, ensuring they felt comfortable on their first day."
(Cô ấy là người được chỉ định để chào đón tất cả nhân viên mới, đảm bảo họ cảm thấy thoải mái trong ngày đầu tiên.)
-
serve as a first point of contact and welcomer
đóng vai trò là điểm tiếp xúc đầu tiên và người chào đón
"At many hotels, the front desk staff serve as a first point of contact and welcomer."
(Tại nhiều khách sạn, nhân viên lễ tân đóng vai trò là điểm tiếp xúc đầu tiên và người chào đón.)
-
a warm and inviting welcomer
một người chào đón nồng hậu và dễ mến
"The host was a warm and inviting welcomer, making everyone feel right at home."
(Chủ nhà là một người chào đón nồng hậu và dễ mến, khiến mọi người cảm thấy như ở nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
welcomer
Danh từNgười chào đón, người đón tiếp.
"She is a warm welcomer and makes everyone feel at ease."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "welcomer".
