(Top Banner Ad)
welcomer
B1
Danh từ B1 Chung

welcomer

UK: /ˈwɛlkəmər/ • US: /ˈwɛlkəmər/

Nghĩa tiếng Việt

người đón tiếp người chào đón
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who welcomes someone.

Vietnamese Meaning

Người chào đón, người đón tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a warm welcomer and makes everyone feel at ease."

    "Cô ấy là một người đón tiếp ấm áp và làm cho mọi người cảm thấy thoải mái."

  • "The hotel's welcomer stood at the entrance, ready to assist guests."

    "Người đón tiếp của khách sạn đứng ở lối vào, sẵn sàng hỗ trợ khách."

  • "As the official welcomer, she gave a short speech."

    "Là người đón tiếp chính thức, cô ấy đã có một bài phát biểu ngắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb welcome Chào đón, hoan nghênh
Noun welcome Sự chào đón, lời chào đón
Adjective welcome Được chào đón, đáng hoan nghênh
Adjective welcoming Thân thiện, niềm nở, chào đón
Noun welcoming Hành động chào đón
Adjective unwelcome Không được chào đón, không mong muốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wilcuma
English
welcome
English
welcomer

Nguồn gốc của 'welcomer': Người chào đón

Từ 'welcomer' được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-er' vào động từ 'welcome'. Hậu tố '-er' trong tiếng Anh thường dùng để chỉ người thực hiện hành động (ví dụ: 'teacher' từ 'teach', 'worker' từ 'work'). Vì vậy, 'welcomer' có nghĩa là 'người chào đón', 'người tiếp đón'.

Usage Note

Từ 'welcomer' chỉ người thực hiện hành động chào đón. Nó thường được dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh vai trò của người đón tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + welcomer
  • warm a warm welcomer
    (một người chào đón nồng nhiệt)
  • friendly a friendly welcomer
    (một người chào đón thân thiện)
  • gracious a gracious welcomer
    (một người chào đón duyên dáng/tử tế)
  • designated a designated welcomer
    (một người chào đón được chỉ định)
  • official the official welcomer
    (người chào đón chính thức)
Verb + welcomer
  • appoint appoint a welcomer
    (chỉ định một người chào đón)
  • act as act as a welcomer
    (đóng vai trò là người chào đón)
  • greet greet the welcomer
    (chào hỏi người tiếp đón)
Noun + welcomer
  • guest a guest welcomer
    (người chào đón khách)
  • event an event welcomer
    (người chào đón tại sự kiện)

Idioms

  • be the designated welcomer

    là người được chỉ định để chào đón

    "She was the designated welcomer for all new employees, ensuring they felt comfortable on their first day."

    (Cô ấy là người được chỉ định để chào đón tất cả nhân viên mới, đảm bảo họ cảm thấy thoải mái trong ngày đầu tiên.)

  • serve as a first point of contact and welcomer

    đóng vai trò là điểm tiếp xúc đầu tiên và người chào đón

    "At many hotels, the front desk staff serve as a first point of contact and welcomer."

    (Tại nhiều khách sạn, nhân viên lễ tân đóng vai trò là điểm tiếp xúc đầu tiên và người chào đón.)

  • a warm and inviting welcomer

    một người chào đón nồng hậu và dễ mến

    "The host was a warm and inviting welcomer, making everyone feel right at home."

    (Chủ nhà là một người chào đón nồng hậu và dễ mến, khiến mọi người cảm thấy như ở nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

welcomer

Danh từ
Lật mặt

Người chào đón, người đón tiếp.

"She is a warm welcomer and makes everyone feel at ease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "welcomer".

Tầm quan trọng của ấn tượng đầu tiên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, vai trò của người chào đón (welcomer) rất quan trọng, đặc biệt trong ngành dịch vụ và các sự kiện xã hội. Người chào đón thường là người đầu tiên khách hàng hoặc khách mời gặp gỡ, và họ có trách nhiệm tạo ra ấn tượng đầu tiên tích cực, giúp mọi người cảm thấy được chào đón, thoải mái và dễ chịu. Điều này có thể ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm tổng thể của khách hàng hoặc khách mời.

Welcomer trong các môi trường chuyên nghiệp và cộng đồng

Ngoài ngành khách sạn, người chào đón còn xuất hiện trong nhiều môi trường khác. Ví dụ, tại các sự kiện lớn, trường học, bệnh viện, hoặc thậm chí là các nhà thờ, thường có những cá nhân được chỉ định làm 'welcomer' để hướng dẫn, giúp đỡ và tạo không khí thân thiện. Trong môi trường doanh nghiệp, lễ tân hoặc nhân viên tiếp tân cũng thường đóng vai trò là 'welcomer' cho khách đến thăm văn phòng.