(Top Banner Ad)
grey area
B2
danh từ B2 Luật pháp, Đạo đức, Kinh doanh, Chính trị, các lĩnh vực có quy tắc và quy định

grey area

UK: /ˈɡreɪ ˌeə.ri.ə/ • US: /ˈɡreɪ ˌer.i.ə/

Nghĩa tiếng Việt

vùng xám lằn ranh xám khu vực không rõ ràng vùng nhập nhằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a situation that is not clear or where the rules are not known

Vietnamese Meaning

một tình huống không rõ ràng hoặc nơi các quy tắc không được biết đến; vùng xám

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The law is a grey area when it comes to the rights of artificial intelligence."

    "Luật pháp là một vùng xám khi nói đến quyền của trí tuệ nhân tạo."

  • "Tax law is often a grey area, open to different interpretations."

    "Luật thuế thường là một vùng xám, mở ra nhiều cách giải thích khác nhau."

  • "There's a grey area between what's legal and what's ethical."

    "Có một vùng xám giữa những gì hợp pháp và những gì đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective grey Xám; không rõ ràng, mơ hồ (ví dụ: a grey future - một tương lai mờ mịt)
Noun grey Màu xám; một loại vải màu xám
Verb grey Trở nên xám, làm cho xám (ví dụ: hair greying - tóc bạc đi)
Noun greyness Sự xám xịt; sự mơ hồ, không rõ ràng
Noun area Khu vực, vùng; lĩnh vực, phạm vi
Adjective areal Thuộc về khu vực, diện tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Đạo đức, Kinh doanh, Chính trị, các lĩnh vực có quy tắc và quy định

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grēwaz (ancestor of 'grey')
Old English
grǣg ('grey')
Latin
area ('open space, plot of ground')
Old French
arie ('area, threshing floor')
Middle English
area ('level piece of ground')
Modern English (20th century)
grey area (as a compound phrase, metaphorically)

Sắc thái của sự không rõ ràng

Cụm từ 'grey area' (vùng xám) bắt nguồn từ ý tưởng về một không gian màu xám nằm giữa hai thái cực rõ ràng là đen và trắng. Trong tiếng Anh, 'đen và trắng' thường biểu thị sự rõ ràng, đúng sai rành mạch. Vì vậy, 'vùng xám' là một phép ẩn dụ để chỉ những tình huống, vấn đề không có câu trả lời rõ ràng, không thể phân định đúng sai một cách rành mạch, hoặc không thuộc về một quy tắc cụ thể nào. Nó là nơi của sự mơ hồ, nhập nhằng.

Không gian của sự nhập nhằng

Từ 'grey' (xám) mang ý nghĩa về sự trung lập, không nghiêng về bên nào, và cũng là màu của sự thiếu rõ ràng, mờ ảo. Từ 'area' (khu vực) chỉ một không gian hoặc một lĩnh vực. Khi kết hợp lại, 'grey area' mô tả một 'khu vực' hay 'lĩnh vực' mà ở đó các ranh giới không được xác định rõ ràng, các quy tắc không hoàn toàn áp dụng, và các vấn đề thường phức tạp, đòi hỏi sự đánh giá cẩn trọng thay vì chỉ đơn giản là 'đúng' hay 'sai'.

Usage Note

“Grey area” đề cập đến một tình huống, một vấn đề hoặc một ranh giới không được xác định rõ ràng hoặc không có quy tắc, quy định hoặc luật lệ rõ ràng để chi phối. Nó thường liên quan đến các vấn đề đạo đức, pháp lý hoặc thực tiễn mà không có câu trả lời đúng hay sai đơn giản. Nó khác với 'black and white' (rõ ràng, minh bạch). Nó có thể liên quan đến các vấn đề về đạo đức, trách nhiệm pháp lý hoặc những lựa chọn khó khăn.

Prepositions

in within of

'in a grey area' chỉ ra sự tồn tại của một tình huống không rõ ràng. 'within a grey area' nhấn mạnh rằng điều gì đó nằm bên trong phạm vi không rõ ràng. 'of a grey area' thường dùng để mô tả bản chất hoặc đặc điểm của vùng xám.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grey area
  • moral a moral grey area
    (Một vùng xám về đạo đức (tình huống có sự phức tạp, khó xử về đạo đức))
  • legal a legal grey area
    (Một vùng xám pháp lý (tình huống không được luật pháp quy định rõ ràng))
  • ethical an ethical grey area
    (Một vùng xám đạo đức (tình huống có những cân nhắc đạo đức khó giải quyết))
  • political a political grey area
    (Một vùng xám chính trị (tình huống mơ hồ trong chính sách/quy định chính trị))
Verb + grey area
  • be in be in a grey area
    (Nằm trong vùng xám (ở trong tình huống không rõ ràng))
  • enter enter a grey area
    (Bước vào vùng xám (bắt đầu một tình huống mơ hồ))
  • address address a grey area
    (Giải quyết một vùng xám (xử lý vấn đề không rõ ràng))
  • deal with deal with a grey area
    (Đối phó với một vùng xám (giải quyết một vấn đề không rõ ràng))
  • fall into fall into a grey area
    (Rơi vào vùng xám (thuộc về một tình huống không rõ ràng))
Phrases with grey area
  • push the boundaries push the boundaries of a grey area
    (Thúc đẩy ranh giới của một vùng xám (hành động ở giới hạn của những gì được chấp nhận/quy định, có thể gây tranh cãi))

Idioms

  • It's a grey area.

    Đó là một vùng xám; Tình huống này không rõ ràng, khó phân định đúng sai.

    "Whether remote workers should receive the same benefits as office staff is a grey area for many companies."

    (Việc nhân viên làm việc từ xa có nên nhận các phúc lợi tương tự như nhân viên văn phòng hay không là một vùng xám đối với nhiều công ty.)

  • To operate in a grey area.

    Hoạt động trong vùng xám; Thực hiện một việc gì đó mà không có quy định rõ ràng, có thể không hoàn toàn hợp pháp hoặc hợp đạo lý nhưng cũng không hoàn toàn sai.

    "Some tech companies operate in a grey area when it comes to data privacy regulations."

    (Một số công ty công nghệ hoạt động trong vùng xám khi nói đến các quy định về quyền riêng tư dữ liệu.)

  • A moral/legal/ethical grey area.

    Một vùng xám đạo đức/pháp lý/đạo lý; Một tình huống phức tạp, khó xử về mặt đạo đức, pháp lý, hoặc đạo lý.

    "Using AI to write essays for students is definitely an ethical grey area."

    (Việc sử dụng AI để viết luận cho học sinh chắc chắn là một vùng xám đạo đức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grey area

danh từ
Lật mặt

một tình huống không rõ ràng hoặc nơi các quy tắc không được biết đến; vùng xám

"The law is a grey area when it comes to the rights of artificial intelligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grey area".

Tư duy 'đen trắng' và sự chấp nhận 'vùng xám'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc tranh luận hay phân tích, người ta thường nhắc đến tư duy 'đen trắng' (black and white thinking) để chỉ cách nhìn nhận vấn đề một cách cực đoan, chỉ có đúng hoặc sai, tốt hoặc xấu. Ngược lại, việc nhận diện và chấp nhận 'vùng xám' (grey area) là một dấu hiệu của tư duy phản biện, khả năng nhìn nhận sự phức tạp và đa chiều của các vấn đề, đặc biệt trong đạo đức, luật pháp và các mối quan hệ xã hội. Nó thể hiện sự trưởng thành trong nhận thức, tránh những phán xét vội vàng.

Ranh giới của luật pháp và đạo đức

Khái niệm 'grey area' rất phổ biến trong lĩnh vực pháp luật và đạo đức ở các nước phương Tây. Nó thường chỉ những kẽ hở pháp lý (legal loopholes) hoặc những tình huống mà quy tắc đạo đức không hoàn toàn rõ ràng. Việc các cá nhân hoặc tổ chức 'hoạt động trong vùng xám' (operating in a grey area) có thể hợp pháp nhưng chưa chắc đã hợp đạo đức, hoặc ngược lại. Điều này thường dẫn đến các cuộc tranh luận gay gắt về những gì được cho phép và những gì nên làm trong xã hội.