vague area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area or topic that is not clearly defined or understood.
Vietnamese Meaning
Một lĩnh vực hoặc chủ đề không được xác định hoặc hiểu rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The legal definition remains a vague area."
"Định nghĩa pháp lý vẫn còn là một lĩnh vực mơ hồ."
-
"Ethical considerations in this new technology are still a vague area."
"Những cân nhắc về đạo đức trong công nghệ mới này vẫn là một lĩnh vực mơ hồ."
-
"The company's future strategy remains a vague area."
"Chiến lược tương lai của công ty vẫn còn là một lĩnh vực mơ hồ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'vague area' thường được sử dụng để chỉ những khía cạnh mơ hồ, không chắc chắn hoặc thiếu thông tin chi tiết trong một vấn đề, tình huống hoặc lĩnh vực nào đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng và cần thiết phải làm rõ thêm.
Prepositions
'in a vague area' chỉ vị trí hoặc trạng thái trong một lĩnh vực mơ hồ. 'of a vague area' chỉ thuộc về hoặc liên quan đến một lĩnh vực mơ hồ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a hazy a hazy vague area (một khu vực mơ hồ, lờ mờ)
-
a poorly defined a poorly defined vague area (một khu vực mơ hồ được định nghĩa kém)
-
an undefined an undefined vague area (một khu vực mơ hồ chưa được xác định)
-
address a address a vague area (giải quyết một lĩnh vực mơ hồ)
-
clarify a clarify a vague area (làm rõ một khu vực mơ hồ)
-
operate in a operate in a vague area (hoạt động trong một lĩnh vực mơ hồ (chưa rõ ràng))
-
step into a step into a vague area (bước vào một lĩnh vực mơ hồ/chưa rõ)
-
in a in a vague area (trong một khu vực/lĩnh vực mơ hồ)
-
into a into a vague area (đi vào một khu vực/lĩnh vực mơ hồ)
Idioms
-
leave things in a vague area
để mọi thứ không rõ ràng, không giải quyết dứt khoát
"They decided to leave things in a vague area, hoping the issue would resolve itself."
(Họ quyết định để mọi thứ trong một khu vực mơ hồ, hy vọng vấn đề sẽ tự giải quyết.)
-
it's still a vague area
nó vẫn là một lĩnh vực/vấn đề chưa rõ ràng
"The exact details of the plan, especially the budget, it's still a vague area."
(Các chi tiết chính xác của kế hoạch, đặc biệt là ngân sách, vẫn còn là một lĩnh vực mơ hồ.)
-
venture into a vague area
mạo hiểm đi vào một lĩnh vực/vấn đề mơ hồ, chưa rõ ràng
"The startup is venturing into a vague area of new technology, with uncertain market demand."
(Công ty khởi nghiệp đang mạo hiểm đi vào một lĩnh vực công nghệ mới còn mơ hồ, với nhu cầu thị trường không chắc chắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vague area
noun phraseMột lĩnh vực hoặc chủ đề không được xác định hoặc hiểu rõ ràng.
"The legal definition remains a vague area."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vague area".
