(Top Banner Ad)
vague area
B2
noun phrase B2 General

vague area

UK: /veɪɡ ˈeəriə/ • US: /veɪɡ ˈeəriə/

Nghĩa tiếng Việt

lĩnh vực mơ hồ vùng mập mờ khía cạnh không rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area or topic that is not clearly defined or understood.

Vietnamese Meaning

Một lĩnh vực hoặc chủ đề không được xác định hoặc hiểu rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The legal definition remains a vague area."

    "Định nghĩa pháp lý vẫn còn là một lĩnh vực mơ hồ."

  • "Ethical considerations in this new technology are still a vague area."

    "Những cân nhắc về đạo đức trong công nghệ mới này vẫn là một lĩnh vực mơ hồ."

  • "The company's future strategy remains a vague area."

    "Chiến lược tương lai của công ty vẫn còn là một lĩnh vực mơ hồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vague Mơ hồ, không rõ ràng, không xác định
Noun vagueness Sự mơ hồ, sự không rõ ràng
Adverb vaguely Một cách mơ hồ, lờ mờ
Noun area Khu vực, vùng, lĩnh vực
Adjective areal Thuộc về khu vực, vùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vagus
Old French
vague
English
vague
Latin
area
English
area
English
vague area

Nguồn gốc của 'Vague Area'

Cụm từ 'vague area' được ghép từ hai từ 'vague' và 'area'. Từ 'vague' có gốc từ tiếng Latin 'vagus' (nghĩa là 'lang thang, không cố định'). Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'vague' với nghĩa 'trống rỗng, không xác định'. Cuối cùng, nó đến tiếng Anh với nghĩa 'mơ hồ, không rõ ràng'. Từ 'area' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'area', ban đầu chỉ một khoảng đất trống hoặc sân. Khi kết hợp lại, 'vague area' mô tả một khu vực, lĩnh vực hoặc vấn đề mà thông tin, ranh giới hoặc định nghĩa còn mơ hồ và thiếu rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ 'vague area' thường được sử dụng để chỉ những khía cạnh mơ hồ, không chắc chắn hoặc thiếu thông tin chi tiết trong một vấn đề, tình huống hoặc lĩnh vực nào đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng và cần thiết phải làm rõ thêm.

Prepositions

in of

'in a vague area' chỉ vị trí hoặc trạng thái trong một lĩnh vực mơ hồ. 'of a vague area' chỉ thuộc về hoặc liên quan đến một lĩnh vực mơ hồ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vague area
  • a hazy a hazy vague area
    (một khu vực mơ hồ, lờ mờ)
  • a poorly defined a poorly defined vague area
    (một khu vực mơ hồ được định nghĩa kém)
  • an undefined an undefined vague area
    (một khu vực mơ hồ chưa được xác định)
Verb + vague area
  • address a address a vague area
    (giải quyết một lĩnh vực mơ hồ)
  • clarify a clarify a vague area
    (làm rõ một khu vực mơ hồ)
  • operate in a operate in a vague area
    (hoạt động trong một lĩnh vực mơ hồ (chưa rõ ràng))
  • step into a step into a vague area
    (bước vào một lĩnh vực mơ hồ/chưa rõ)
Preposition + vague area
  • in a in a vague area
    (trong một khu vực/lĩnh vực mơ hồ)
  • into a into a vague area
    (đi vào một khu vực/lĩnh vực mơ hồ)

Idioms

  • leave things in a vague area

    để mọi thứ không rõ ràng, không giải quyết dứt khoát

    "They decided to leave things in a vague area, hoping the issue would resolve itself."

    (Họ quyết định để mọi thứ trong một khu vực mơ hồ, hy vọng vấn đề sẽ tự giải quyết.)

  • it's still a vague area

    nó vẫn là một lĩnh vực/vấn đề chưa rõ ràng

    "The exact details of the plan, especially the budget, it's still a vague area."

    (Các chi tiết chính xác của kế hoạch, đặc biệt là ngân sách, vẫn còn là một lĩnh vực mơ hồ.)

  • venture into a vague area

    mạo hiểm đi vào một lĩnh vực/vấn đề mơ hồ, chưa rõ ràng

    "The startup is venturing into a vague area of new technology, with uncertain market demand."

    (Công ty khởi nghiệp đang mạo hiểm đi vào một lĩnh vực công nghệ mới còn mơ hồ, với nhu cầu thị trường không chắc chắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vague area

noun phrase
Lật mặt

Một lĩnh vực hoặc chủ đề không được xác định hoặc hiểu rõ ràng.

"The legal definition remains a vague area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vague area".

Sự Mơ Hồ trong Giao Tiếp

'Vague area' thường liên quan đến sự mơ hồ trong giao tiếp hoặc các thỏa thuận. Trong một số nền văn hóa (ví dụ: các nền văn hóa có ngữ cảnh cao như Nhật Bản hoặc Việt Nam), việc để lại một 'vague area' có thể được chấp nhận hoặc thậm chí được coi là khéo léo để duy trì sự hòa hợp hoặc tránh đối đầu trực tiếp. Ngược lại, trong các nền văn hóa có ngữ cảnh thấp (như Đức hoặc Mỹ), sự mơ hồ thường bị coi là thiếu rõ ràng và có thể dẫn đến hiểu lầm.

Vùng Xám trong Đạo Đức và Pháp Luật

Khái niệm 'vague area' rất gần với 'vùng xám' (grey area) trong đạo đức và pháp luật. Đây là những tình huống hoặc quy định mà ranh giới giữa đúng/sai, hợp pháp/bất hợp pháp không rõ ràng. Các xã hội khác nhau có thể có mức độ chấp nhận hoặc cách xử lý khác nhau đối với những 'vague area' này, phản ánh các giá trị và ưu tiên văn hóa về sự rõ ràng, công lý và sự linh hoạt trong hệ thống của họ.