grid system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A structure of horizontal and vertical lines that are used to divide an area into rectangles and squares.
Vietnamese Meaning
Một cấu trúc gồm các đường ngang và đường dọc được sử dụng để chia một khu vực thành các hình chữ nhật và hình vuông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The website uses a grid system to ensure consistent alignment of elements."
"Trang web sử dụng hệ thống lưới để đảm bảo căn chỉnh nhất quán các thành phần."
-
"Using a grid system can improve the visual hierarchy of your design."
"Sử dụng hệ thống lưới có thể cải thiện hệ thống phân cấp trực quan của thiết kế của bạn."
-
"The grid system helps to maintain a consistent look and feel across all pages."
"Hệ thống lưới giúp duy trì giao diện nhất quán trên tất cả các trang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | grid | Lưới, mạng lưới (ví dụ: lưới điện, lưới đường) |
| Verb | grid | Chia ô, kẻ ô, lưới hóa |
| Noun | system | Hệ thống, chế độ |
| Verb | systemize | Hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống |
| Adjective | systematic | Có hệ thống, có phương pháp |
| Adjective | systemic | Mang tính hệ thống, ảnh hưởng toàn bộ hệ thống |
| Noun | subsystem | Hệ thống con, hệ thống phụ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong thiết kế và đồ họa, 'grid system' là một khuôn khổ bố cục giúp sắp xếp nội dung một cách có trật tự và nhất quán. Nó giúp tạo ra một thiết kế trực quan hấp dẫn và dễ điều hướng. Nó thường được dùng trong thiết kế web, in ấn và các hình thức thiết kế trực quan khác.
Prepositions
Ví dụ: 'The content is arranged in a grid system.' (Nội dung được sắp xếp trong một hệ thống lưới.) hoặc 'Each element should fit within the grid system.' (Mỗi thành phần nên phù hợp với hệ thống lưới.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
efficient efficient grid system (hệ thống lưới hiệu quả)
-
complex complex grid system (hệ thống lưới phức tạp)
-
underlying underlying grid system (hệ thống lưới nền tảng)
-
urban urban grid system (hệ thống lưới đô thị)
-
establish establish a grid system (thiết lập một hệ thống lưới)
-
implement implement a grid system (triển khai một hệ thống lưới)
-
design design a grid system (thiết kế một hệ thống lưới)
-
manage manage the grid system (quản lý hệ thống lưới)
-
benefits benefits of the grid system (lợi ích của hệ thống lưới)
-
development development of a grid system (sự phát triển của một hệ thống lưới)
-
failure failure of the grid system (sự cố của hệ thống lưới)
Idioms
-
on a grid system
theo một hệ thống lưới/ô vuông (mô tả cách sắp xếp)
"The city's streets are laid out on a grid system."
(Các con phố của thành phố được bố trí theo một hệ thống lưới ô vuông.)
-
to operate within a grid system
vận hành/hoạt động trong khuôn khổ một hệ thống lưới (ngụ ý tuân theo cấu trúc/quy tắc)
"Modern infrastructure often has to operate within a complex grid system."
(Cơ sở hạ tầng hiện đại thường phải vận hành trong khuôn khổ một hệ thống lưới phức tạp.)
-
to establish a grid system
thiết lập một hệ thống lưới
"Engineers worked to establish a new grid system for the power supply."
(Các kỹ sư đã làm việc để thiết lập một hệ thống lưới mới cho nguồn cung cấp điện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grid system
Danh từMột cấu trúc gồm các đường ngang và đường dọc được sử dụng để chia một khu vực thành các hình chữ nhật và hình vuông.
"The website uses a grid system to ensure consistent alignment of elements."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grid system".
