(Top Banner Ad)
grid system
B2
Danh từ B2 Thiết kế, Đồ họa, Công nghệ thông tin

grid system

UK: /ˈɡrɪd ˌsɪstəm/ • US: /ˈɡrɪd ˌsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống lưới khung lưới bố cục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structure of horizontal and vertical lines that are used to divide an area into rectangles and squares.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc gồm các đường ngang và đường dọc được sử dụng để chia một khu vực thành các hình chữ nhật và hình vuông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website uses a grid system to ensure consistent alignment of elements."

    "Trang web sử dụng hệ thống lưới để đảm bảo căn chỉnh nhất quán các thành phần."

  • "Using a grid system can improve the visual hierarchy of your design."

    "Sử dụng hệ thống lưới có thể cải thiện hệ thống phân cấp trực quan của thiết kế của bạn."

  • "The grid system helps to maintain a consistent look and feel across all pages."

    "Hệ thống lưới giúp duy trì giao diện nhất quán trên tất cả các trang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grid Lưới, mạng lưới (ví dụ: lưới điện, lưới đường)
Verb grid Chia ô, kẻ ô, lưới hóa
Noun system Hệ thống, chế độ
Verb systemize Hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp
Adjective systemic Mang tính hệ thống, ảnh hưởng toàn bộ hệ thống
Noun subsystem Hệ thống con, hệ thống phụ

Synonyms

layout grid (lưới bố cục)modular grid (lưới module)

Related Words

Subject Area

Thiết kế, Đồ họa, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
systēma
Late Latin
systema
English
system
Middle English
gridel
English
grid

Nguồn gốc của 'Grid'

Từ 'grid' bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ 'gridel', có nghĩa là vỉ nướng hoặc lưới chắn. Ban đầu, nó mô tả những vật có hình dạng lưới, ô vuông. Đến thế kỷ 17, nghĩa của từ mở rộng để chỉ mạng lưới đường thẳng song song và vuông góc, giống như trên bản đồ hoặc mạch điện, hình thành nên ý nghĩa hiện đại của 'grid' mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'System'

'System' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma', mang ý nghĩa 'một tổng thể được cấu thành từ nhiều bộ phận'. Từ này được tiếp nhận vào tiếng Latin muộn thành 'systema', sau đó đi vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là một tập hợp các phần tử hoạt động cùng nhau để tạo thành một chỉnh thể có chức năng nhất định.

Usage Note

Trong thiết kế và đồ họa, 'grid system' là một khuôn khổ bố cục giúp sắp xếp nội dung một cách có trật tự và nhất quán. Nó giúp tạo ra một thiết kế trực quan hấp dẫn và dễ điều hướng. Nó thường được dùng trong thiết kế web, in ấn và các hình thức thiết kế trực quan khác.

Prepositions

in within

Ví dụ: 'The content is arranged in a grid system.' (Nội dung được sắp xếp trong một hệ thống lưới.) hoặc 'Each element should fit within the grid system.' (Mỗi thành phần nên phù hợp với hệ thống lưới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grid system
  • efficient efficient grid system
    (hệ thống lưới hiệu quả)
  • complex complex grid system
    (hệ thống lưới phức tạp)
  • underlying underlying grid system
    (hệ thống lưới nền tảng)
  • urban urban grid system
    (hệ thống lưới đô thị)
Verb + grid system
  • establish establish a grid system
    (thiết lập một hệ thống lưới)
  • implement implement a grid system
    (triển khai một hệ thống lưới)
  • design design a grid system
    (thiết kế một hệ thống lưới)
  • manage manage the grid system
    (quản lý hệ thống lưới)
Noun/Prepositional phrase + grid system
  • benefits benefits of the grid system
    (lợi ích của hệ thống lưới)
  • development development of a grid system
    (sự phát triển của một hệ thống lưới)
  • failure failure of the grid system
    (sự cố của hệ thống lưới)

Idioms

  • on a grid system

    theo một hệ thống lưới/ô vuông (mô tả cách sắp xếp)

    "The city's streets are laid out on a grid system."

    (Các con phố của thành phố được bố trí theo một hệ thống lưới ô vuông.)

  • to operate within a grid system

    vận hành/hoạt động trong khuôn khổ một hệ thống lưới (ngụ ý tuân theo cấu trúc/quy tắc)

    "Modern infrastructure often has to operate within a complex grid system."

    (Cơ sở hạ tầng hiện đại thường phải vận hành trong khuôn khổ một hệ thống lưới phức tạp.)

  • to establish a grid system

    thiết lập một hệ thống lưới

    "Engineers worked to establish a new grid system for the power supply."

    (Các kỹ sư đã làm việc để thiết lập một hệ thống lưới mới cho nguồn cung cấp điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grid system

Danh từ
Lật mặt

Một cấu trúc gồm các đường ngang và đường dọc được sử dụng để chia một khu vực thành các hình chữ nhật và hình vuông.

"The website uses a grid system to ensure consistent alignment of elements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grid system".

Hệ thống lưới trong quy hoạch đô thị

Hệ thống lưới đường phố là một nguyên tắc quy hoạch đô thị phổ biến, đặc biệt tại nhiều thành phố ở Bắc Mỹ, như Manhattan ở New York City. Việc thiết kế đường phố theo kiểu lưới giúp định hướng dễ dàng, phân chia đất đai hiệu quả và tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển đô thị có trật tự, mặc dù cũng có thể dẫn đến sự đồng nhất về kiến trúc.

Hệ thống lưới điện và lối sống 'Off-grid'

Khái niệm 'the grid' (lưới điện) không chỉ là một thuật ngữ kỹ thuật mà còn có ý nghĩa văn hóa ở các nước phương Tây. 'Off the grid' (sống ngoài lưới điện) mô tả lối sống tự cung tự cấp, không phụ thuộc vào các dịch vụ công cộng tập trung (điện, nước, viễn thông). Đây là một xu hướng được nhiều người ủng hộ sự bền vững, độc lập cá nhân và muốn giảm thiểu dấu chân carbon của mình theo đuổi.