(Top Banner Ad)
responsive design
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

responsive design

UK: /rɪˈspɒnsɪv dɪˈzaɪn/ • US: /rɪˈspɑːnsɪv dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế đáp ứng thiết kế thích ứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An approach to web design that makes web pages render well on a variety of devices and window or screen sizes from minimum to maximum width to ensure usability and satisfaction.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp thiết kế web giúp các trang web hiển thị tốt trên nhiều thiết bị và kích thước cửa sổ hoặc màn hình khác nhau, từ chiều rộng tối thiểu đến tối đa, để đảm bảo tính hữu dụng và sự hài lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented responsive design to improve the user experience on mobile devices."

    "Công ty đã triển khai thiết kế đáp ứng để cải thiện trải nghiệm người dùng trên các thiết bị di động."

  • "A good responsive design ensures that the website is easily navigable on both desktop and mobile devices."

    "Một thiết kế đáp ứng tốt đảm bảo rằng trang web dễ dàng điều hướng trên cả máy tính để bàn và thiết bị di động."

  • "We need to ensure our website has a responsive design before launching it."

    "Chúng ta cần đảm bảo trang web của mình có thiết kế đáp ứng trước khi ra mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun responsiveness Tính đáp ứng, khả năng phản hồi
Verb respond Phản hồi, đáp lại
Adjective responsive Có khả năng đáp ứng, nhạy bén; tương thích với nhiều thiết bị
Noun designer Nhà thiết kế
Verb design Thiết kế

Synonyms

adaptive design (thiết kế thích ứng)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respondere
Old French
designer
English (2010)
responsive design

Nguồn gốc của 'Responsive Design'

Thuật ngữ 'responsive design' (thiết kế đáp ứng) được nhà thiết kế web Ethan Marcotte giới thiệu lần đầu vào năm 2010 trong một bài báo trên tạp chí A List Apart. Ông đưa ra ý tưởng về việc tạo ra các trang web có khả năng tự động điều chỉnh bố cục và nội dung để phù hợp với mọi kích thước màn hình thiết bị, từ máy tính để bàn đến máy tính bảng và điện thoại thông minh. Ý tưởng này xuất hiện khi số lượng người truy cập internet bằng thiết bị di động tăng vọt, tạo ra nhu cầu cấp thiết về một giải pháp thiết kế linh hoạt và tối ưu trải nghiệm người dùng.

Usage Note

Responsive design nhấn mạnh khả năng tự động điều chỉnh bố cục và các yếu tố trang web để phù hợp với kích thước màn hình của thiết bị đang sử dụng. Nó khác với adaptive design ở chỗ responsive design sử dụng một bộ mã duy nhất thay đổi linh hoạt, trong khi adaptive design sử dụng nhiều bộ mã khác nhau cho các kích thước màn hình khác nhau.

Prepositions

for to

‘for’ (responsive design for mobile devices): Chỉ mục đích hoặc đối tượng được thiết kế. ‘to’ (responsive design applicable to various devices): Chỉ sự áp dụng hoặc tính tương thích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + responsive design
  • effective effective responsive design
    (thiết kế đáp ứng hiệu quả)
  • fluid fluid responsive design
    (thiết kế đáp ứng linh hoạt (theo mọi kích thước màn hình))
  • mobile-first mobile-first responsive design
    (thiết kế đáp ứng ưu tiên di động)
Verb + responsive design
  • implement implement responsive design
    (triển khai thiết kế đáp ứng)
  • create create responsive design
    (tạo thiết kế đáp ứng)
  • optimize for optimize for responsive design
    (tối ưu hóa cho thiết kế đáp ứng)
Noun + responsive design
  • principles of principles of responsive design
    (các nguyên tắc của thiết kế đáp ứng)
  • benefits of benefits of responsive design
    (lợi ích của thiết kế đáp ứng)

Idioms

  • embrace responsive design principles

    áp dụng/tuân thủ các nguyên tắc thiết kế đáp ứng

    "Many modern businesses now embrace responsive design principles to ensure a consistent user experience across devices."

    (Nhiều doanh nghiệp hiện đại ngày nay áp dụng các nguyên tắc thiết kế đáp ứng để đảm bảo trải nghiệm người dùng nhất quán trên mọi thiết bị.)

  • responsive design is paramount

    thiết kế đáp ứng là tối quan trọng/cực kỳ cần thiết

    "For any website aiming for broad accessibility, responsive design is paramount."

    (Đối với bất kỳ trang web nào hướng tới khả năng tiếp cận rộng rãi, thiết kế đáp ứng là tối quan trọng.)

  • a responsive design approach

    một phương pháp thiết kế đáp ứng

    "They decided to take a responsive design approach for their new mobile application."

    (Họ quyết định áp dụng một phương pháp thiết kế đáp ứng cho ứng dụng di động mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

responsive design

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp thiết kế web giúp các trang web hiển thị tốt trên nhiều thiết bị và kích thước cửa sổ hoặc màn hình khác nhau, từ chiều rộng tối thiểu đến tối đa, để đảm bảo tính hữu dụng và sự hài lòng.

"The company implemented responsive design to improve the user experience on mobile devices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "responsive design".

Chuyển dịch sang kỷ nguyên di động

Trước khi responsive design ra đời, các trang web thường được thiết kế riêng cho máy tính để bàn, gây ra trải nghiệm kém trên điện thoại thông minh và máy tính bảng. Thiết kế đáp ứng đã cách mạng hóa cách chúng ta tạo web, đảm bảo mọi người có thể truy cập nội dung một cách dễ dàng và thoải mái, bất kể họ đang dùng thiết bị nào. Điều này phản ánh sự chuyển dịch lớn trong thói quen sử dụng internet của người dùng toàn cầu, nơi di động trở thành phương tiện truy cập chính.

Đề cao trải nghiệm người dùng

Responsive design không chỉ là một kỹ thuật; nó là một triết lý thiết kế tập trung vào người dùng. Bằng cách ưu tiên sự linh hoạt và khả năng tiếp cận, nó đã nâng cao đáng kể trải nghiệm người dùng trên web, giảm thiểu sự khó chịu khi phải phóng to/thu nhỏ hoặc cuộn ngang. Điều này đã trở thành một tiêu chuẩn vàng cho các nhà phát triển web hiện đại, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cung cấp một trải nghiệm liền mạch và thân thiện với người dùng trên mọi thiết bị.