coordinate grid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A grid formed by two perpendicular number lines (axes), the x-axis and the y-axis, used to locate points in a plane.
Vietnamese Meaning
Một lưới được tạo bởi hai đường số vuông góc (trục), trục x và trục y, được sử dụng để xác định vị trí các điểm trên một mặt phẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We plotted the points on the coordinate grid to visualize the data."
"Chúng tôi đã vẽ các điểm trên lưới tọa độ để trực quan hóa dữ liệu."
-
"The teacher explained how to find the coordinates of a point on the coordinate grid."
"Giáo viên giải thích cách tìm tọa độ của một điểm trên lưới tọa độ."
-
"Graphs of functions are often displayed on a coordinate grid."
"Đồ thị của các hàm số thường được hiển thị trên lưới tọa độ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | coordinate | phối hợp, điều phối |
| Noun | coordinate | tọa độ |
| Adjective | coordinated | được phối hợp, đồng bộ |
| Noun | grid | lưới, mạng lưới |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lưới tọa độ là một công cụ cơ bản trong toán học, đặc biệt là trong hình học giải tích và đại số. Nó cho phép biểu diễn các điểm và đường thẳng bằng các cặp số (tọa độ).
Prepositions
Ví dụ: 'The point lies *on* the coordinate grid.' (Điểm nằm *trên* lưới tọa độ.) hoặc 'We plotted the data *in* the coordinate grid.' (Chúng tôi vẽ dữ liệu *trong* lưới tọa độ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Cartesian Cartesian coordinate grid (Hệ tọa độ Descartes)
-
rectangular rectangular coordinate grid (Hệ tọa độ vuông góc)
-
plot plot a point on a coordinate grid (vẽ một điểm trên hệ tọa độ)
-
use use a coordinate grid (sử dụng hệ tọa độ)
Idioms
-
off the grid
ẩn dật, sống tách biệt khỏi xã hội hiện đại (không điện, không internet,...)
"They decided to live off the grid and build a cabin in the woods."
(Họ quyết định sống ẩn dật và xây một túp lều trong rừng.)
-
on the grid
kết nối với hệ thống điện lưới, gas, nước, giao thông,...
"The new house is finally on the grid after months of construction."
(Ngôi nhà mới cuối cùng cũng đã được kết nối với lưới điện sau nhiều tháng xây dựng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coordinate grid
danh từMột lưới được tạo bởi hai đường số vuông góc (trục), trục x và trục y, được sử dụng để xác định vị trí các điểm trên một mặt phẳng.
"We plotted the points on the coordinate grid to visualize the data."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In this graph, the x-axis, the y-axis, and the coordinate grid help us locate points accurately. |
Trong đồ thị này, trục x, trục y và lưới tọa độ giúp chúng ta định vị các điểm một cách chính xác. |
| Phủ định | Without careful labeling, a coordinate grid, no matter how precise, won't provide meaningful data interpretation. |
Nếu không có nhãn cẩn thận, một lưới tọa độ, dù chính xác đến đâu, cũng sẽ không cung cấp khả năng diễn giải dữ liệu có ý nghĩa. |
| Nghi vấn | Well, considering its purpose, does the coordinate grid effectively display the relationship between variables? |
Chà, xét đến mục đích của nó, liệu lưới tọa độ có hiển thị hiệu quả mối quan hệ giữa các biến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coordinate grid".
