(Top Banner Ad)
coordinate grid
B1
danh từ B1 Toán học

coordinate grid

UK: /kəʊˈɔːdɪnət ɡrɪd/ • US: /koʊˈɔːrdɪnət ɡrɪd/

Nghĩa tiếng Việt

lưới tọa độ hệ tọa độ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A grid formed by two perpendicular number lines (axes), the x-axis and the y-axis, used to locate points in a plane.

Vietnamese Meaning

Một lưới được tạo bởi hai đường số vuông góc (trục), trục x và trục y, được sử dụng để xác định vị trí các điểm trên một mặt phẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We plotted the points on the coordinate grid to visualize the data."

    "Chúng tôi đã vẽ các điểm trên lưới tọa độ để trực quan hóa dữ liệu."

  • "The teacher explained how to find the coordinates of a point on the coordinate grid."

    "Giáo viên giải thích cách tìm tọa độ của một điểm trên lưới tọa độ."

  • "Graphs of functions are often displayed on a coordinate grid."

    "Đồ thị của các hàm số thường được hiển thị trên lưới tọa độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb coordinate phối hợp, điều phối
Noun coordinate tọa độ
Adjective coordinated được phối hợp, đồng bộ
Noun grid lưới, mạng lưới

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coordinatus
English
coordinate
English
grid
English
coordinate grid

Nguồn gốc của 'coordinate grid'

Cụm từ 'coordinate grid' xuất phát từ nhu cầu biểu diễn vị trí một cách chính xác. Từ 'coordinate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'coordinatus,' có nghĩa là 'sắp xếp cùng nhau.' 'Grid' đơn giản là một mạng lưới các đường kẻ. Kết hợp lại, 'coordinate grid' tạo ra một hệ thống mạnh mẽ để định vị mọi thứ trên một mặt phẳng, từ bản đồ đến trò chơi điện tử. Nó là một công cụ thiết yếu trong toán học và khoa học!

Usage Note

Lưới tọa độ là một công cụ cơ bản trong toán học, đặc biệt là trong hình học giải tích và đại số. Nó cho phép biểu diễn các điểm và đường thẳng bằng các cặp số (tọa độ).

Prepositions

on in

Ví dụ: 'The point lies *on* the coordinate grid.' (Điểm nằm *trên* lưới tọa độ.) hoặc 'We plotted the data *in* the coordinate grid.' (Chúng tôi vẽ dữ liệu *trong* lưới tọa độ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coordinate grid
  • Cartesian Cartesian coordinate grid
    (Hệ tọa độ Descartes)
  • rectangular rectangular coordinate grid
    (Hệ tọa độ vuông góc)
Verb + coordinate grid
  • plot plot a point on a coordinate grid
    (vẽ một điểm trên hệ tọa độ)
  • use use a coordinate grid
    (sử dụng hệ tọa độ)

Idioms

  • off the grid

    ẩn dật, sống tách biệt khỏi xã hội hiện đại (không điện, không internet,...)

    "They decided to live off the grid and build a cabin in the woods."

    (Họ quyết định sống ẩn dật và xây một túp lều trong rừng.)

  • on the grid

    kết nối với hệ thống điện lưới, gas, nước, giao thông,...

    "The new house is finally on the grid after months of construction."

    (Ngôi nhà mới cuối cùng cũng đã được kết nối với lưới điện sau nhiều tháng xây dựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coordinate grid

danh từ
Lật mặt

Một lưới được tạo bởi hai đường số vuông góc (trục), trục x và trục y, được sử dụng để xác định vị trí các điểm trên một mặt phẳng.

"We plotted the points on the coordinate grid to visualize the data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In this graph, the x-axis, the y-axis, and the coordinate grid help us locate points accurately.
Trong đồ thị này, trục x, trục y và lưới tọa độ giúp chúng ta định vị các điểm một cách chính xác.
Phủ định
Without careful labeling, a coordinate grid, no matter how precise, won't provide meaningful data interpretation.
Nếu không có nhãn cẩn thận, một lưới tọa độ, dù chính xác đến đâu, cũng sẽ không cung cấp khả năng diễn giải dữ liệu có ý nghĩa.
Nghi vấn
Well, considering its purpose, does the coordinate grid effectively display the relationship between variables?
Chà, xét đến mục đích của nó, liệu lưới tọa độ có hiển thị hiệu quả mối quan hệ giữa các biến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coordinate grid".

Ứng dụng của hệ tọa độ

Hệ tọa độ không chỉ giới hạn trong toán học! Chúng được sử dụng rộng rãi trong bản đồ, hệ thống định vị toàn cầu (GPS), thiết kế đồ họa, và thậm chí cả trong việc bố trí các thành phố. Ví dụ, nhiều thành phố ở Bắc Mỹ được quy hoạch theo dạng lưới (grid plan), giúp việc di chuyển và định hướng dễ dàng hơn.