(Top Banner Ad)
grilled fish
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

grilled fish

UK: /ˈɡrɪld fɪʃ/ • US: /ˈɡrɪld fɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cá nướng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fish that has been cooked by grilling.

Vietnamese Meaning

Cá được nấu bằng cách nướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had grilled fish for dinner last night."

    "Tối qua chúng tôi đã ăn cá nướng cho bữa tối."

  • "This grilled fish is so delicious!"

    "Món cá nướng này ngon quá!"

  • "He prefers grilled fish to fried fish."

    "Anh ấy thích cá nướng hơn cá chiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grill Nướng (trên vỉ)
Noun grilling Hành động nướng
Noun fish
Verb fish Câu cá
Adjective fishy Có mùi tanh, khả nghi

Synonyms

barbecued fish (cá nướng BBQ)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
grill
Old French
grille
Latin
craticula
Proto-Indo-European
*gʷer-
Middle English
fish
Old English
fisc
Proto-Germanic
*fiskaz
Proto-Indo-European
*pisk-

Nguồn gốc của 'grill'

Từ 'grill' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'grille', có nghĩa là 'song sắt'. Nó lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'craticula', một loại vỉ nướng nhỏ. Việc sử dụng lửa để nấu ăn đã có từ rất lâu, và 'grill' phản ánh sự phát triển của các công cụ nấu nướng theo thời gian.

Nguồn gốc của 'fish'

Từ 'fish' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'fisc'. Nó liên quan đến các từ tương tự trong các ngôn ngữ Germanic khác. Ý tưởng về 'cá' đã tồn tại từ rất lâu, và từ ngữ đã phát triển theo thời gian, phản ánh tầm quan trọng của cá trong cuộc sống của con người.

Usage Note

“Grilled fish” chỉ món ăn cá nướng, thường dùng để diễn tả phương pháp chế biến và thành phẩm. Cách nướng có thể là nướng trực tiếp trên than, nướng trên vỉ, hoặc nướng bằng lò nướng. Khác với 'fried fish' (cá chiên) hoặc 'baked fish' (cá nướng lò), 'grilled fish' nhấn mạnh việc nướng trực tiếp trên nguồn nhiệt.

Prepositions

with for

“Grilled fish with...” mô tả cá nướng với các loại gia vị hoặc nguyên liệu khác. Ví dụ: grilled fish with herbs (cá nướng với rau thơm). “Grilled fish for...” có thể chỉ mục đích, ví dụ: grilled fish for dinner (cá nướng cho bữa tối).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grilled fish
  • delicious grilled fish
    (cá nướng ngon)
  • fresh grilled fish
    (cá nướng tươi)
  • perfectly grilled fish
    (cá nướng hoàn hảo)
Verb + grilled fish
  • eat grilled fish
    (ăn cá nướng)
  • order grilled fish
    (gọi món cá nướng)
  • cook grilled fish
    (nấu cá nướng)
  • serve grilled fish
    (phục vụ cá nướng)

Idioms

  • to have bigger fish to fry

    có những việc quan trọng hơn để làm

    "I can't deal with this minor issue now; I have bigger fish to fry."

    (Tôi không thể giải quyết vấn đề nhỏ nhặt này bây giờ; tôi có những việc quan trọng hơn để làm.)

  • like shooting fish in a barrel

    dễ như ăn bánh

    "The test was so easy; it was like shooting fish in a barrel."

    (Bài kiểm tra dễ quá; dễ như ăn bánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grilled fish

Danh từ
Lật mặt

Cá được nấu bằng cách nướng.

"We had grilled fish for dinner last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be eating grilled fish for dinner tomorrow night.
Tôi sẽ ăn cá nướng cho bữa tối vào tối mai.
Phủ định
They won't be selling grilled fish at the market this weekend.
Họ sẽ không bán cá nướng ở chợ vào cuối tuần này.
Nghi vấn
Will you be serving grilled fish at the party?
Bạn sẽ phục vụ cá nướng ở bữa tiệc chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grilled fish".

Grilled Fish in Western Cuisine

Cá nướng là một món ăn phổ biến trong ẩm thực phương Tây, thường được ướp với các loại thảo mộc và gia vị khác nhau. Nó được coi là một lựa chọn lành mạnh và thường được phục vụ trong các nhà hàng hải sản.

Summer Barbecues

Trong văn hóa phương Tây, cá nướng thường được nướng trong các buổi tiệc nướng mùa hè (barbecue) ngoài trời. Đây là dịp để gia đình và bạn bè tụ tập, thưởng thức đồ ăn và tận hưởng thời tiết đẹp.