grilled fish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cá được nấu bằng cách nướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had grilled fish for dinner last night."
"Tối qua chúng tôi đã ăn cá nướng cho bữa tối."
-
"This grilled fish is so delicious!"
"Món cá nướng này ngon quá!"
-
"He prefers grilled fish to fried fish."
"Anh ấy thích cá nướng hơn cá chiên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Grilled fish” chỉ món ăn cá nướng, thường dùng để diễn tả phương pháp chế biến và thành phẩm. Cách nướng có thể là nướng trực tiếp trên than, nướng trên vỉ, hoặc nướng bằng lò nướng. Khác với 'fried fish' (cá chiên) hoặc 'baked fish' (cá nướng lò), 'grilled fish' nhấn mạnh việc nướng trực tiếp trên nguồn nhiệt.
Prepositions
“Grilled fish with...” mô tả cá nướng với các loại gia vị hoặc nguyên liệu khác. Ví dụ: grilled fish with herbs (cá nướng với rau thơm). “Grilled fish for...” có thể chỉ mục đích, ví dụ: grilled fish for dinner (cá nướng cho bữa tối).
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious grilled fish (cá nướng ngon)
-
fresh grilled fish (cá nướng tươi)
-
perfectly grilled fish (cá nướng hoàn hảo)
-
eat grilled fish (ăn cá nướng)
-
order grilled fish (gọi món cá nướng)
-
cook grilled fish (nấu cá nướng)
-
serve grilled fish (phục vụ cá nướng)
Idioms
-
to have bigger fish to fry
có những việc quan trọng hơn để làm
"I can't deal with this minor issue now; I have bigger fish to fry."
(Tôi không thể giải quyết vấn đề nhỏ nhặt này bây giờ; tôi có những việc quan trọng hơn để làm.)
-
like shooting fish in a barrel
dễ như ăn bánh
"The test was so easy; it was like shooting fish in a barrel."
(Bài kiểm tra dễ quá; dễ như ăn bánh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grilled fish
Danh từCá được nấu bằng cách nướng.
"We had grilled fish for dinner last night."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be eating grilled fish for dinner tomorrow night. |
Tôi sẽ ăn cá nướng cho bữa tối vào tối mai. |
| Phủ định | They won't be selling grilled fish at the market this weekend. |
Họ sẽ không bán cá nướng ở chợ vào cuối tuần này. |
| Nghi vấn | Will you be serving grilled fish at the party? |
Bạn sẽ phục vụ cá nướng ở bữa tiệc chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grilled fish".
