baked fish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cá được nấu bằng cách nướng trong lò.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had baked fish for dinner last night."
"Chúng tôi đã ăn cá nướng vào bữa tối tối qua."
-
"This recipe shows you how to make delicious baked fish."
"Công thức này chỉ cho bạn cách làm món cá nướng ngon tuyệt."
-
"I prefer baked fish to fried fish because it's healthier."
"Tôi thích cá nướng hơn cá chiên vì nó tốt cho sức khỏe hơn."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một món ăn cụ thể. 'Baked' chỉ phương pháp chế biến (nướng), còn 'fish' là nguyên liệu chính. Cách chế biến này thường được ưa chuộng vì giữ được hương vị tự nhiên của cá và hạn chế sử dụng dầu mỡ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious delicious baked fish (món cá nướng ngon tuyệt)
-
fresh fresh baked fish (cá nướng tươi)
-
crispy crispy baked fish (cá nướng giòn)
-
eat eat baked fish (ăn cá nướng)
-
prepare prepare baked fish (chuẩn bị cá nướng)
-
serve serve baked fish (phục vụ cá nướng)
Idioms
-
There are plenty of other fish in the sea.
Đời còn dài, trai còn nhiều. / Không có người này thì còn người khác.
"Don't worry about her rejecting you; there are plenty of other fish in the sea."
(Đừng lo lắng về việc cô ấy từ chối bạn; đời còn dài, trai còn nhiều.)
-
Like shooting fish in a barrel.
Dễ như ăn bánh.
"Beating that team was like shooting fish in a barrel."
(Đánh bại đội đó dễ như ăn bánh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
baked fish
Danh từCá được nấu bằng cách nướng trong lò.
"We had baked fish for dinner last night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baked fish".
