(Top Banner Ad)
baked fish
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

baked fish

UK: /beɪkt fɪʃ/ • US: /beɪkt fɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cá nướng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fish that has been cooked by baking in an oven.

Vietnamese Meaning

Cá được nấu bằng cách nướng trong lò.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had baked fish for dinner last night."

    "Chúng tôi đã ăn cá nướng vào bữa tối tối qua."

  • "This recipe shows you how to make delicious baked fish."

    "Công thức này chỉ cho bạn cách làm món cá nướng ngon tuyệt."

  • "I prefer baked fish to fried fish because it's healthier."

    "Tôi thích cá nướng hơn cá chiên vì nó tốt cho sức khỏe hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bake nướng
Noun baker người làm bánh
Adjective bakery tiệm bánh
Noun fish
Verb fish câu cá
Noun fisher người đánh cá

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bakan
Old English
bacan
Middle English
bake
English
bake
English
fish

Nguồn Gốc của 'Baked'

Từ 'baked' bắt nguồn từ động từ 'bake', có nghĩa là nướng trong lò. Quá trình nướng đã là một phương pháp nấu ăn phổ biến từ rất lâu đời, khi con người bắt đầu sử dụng lửa để chế biến thức ăn. Ngày nay, nướng vẫn là một cách tuyệt vời để làm chín thực phẩm, đặc biệt là cá.

Nguồn Gốc của 'Fish'

Từ 'fish' có nguồn gốc xa xưa trong tiếng Anh cổ 'fisc'. Cá là một nguồn thực phẩm quan trọng và đã đóng vai trò thiết yếu trong chế độ ăn uống của con người qua hàng ngàn năm.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một món ăn cụ thể. 'Baked' chỉ phương pháp chế biến (nướng), còn 'fish' là nguyên liệu chính. Cách chế biến này thường được ưa chuộng vì giữ được hương vị tự nhiên của cá và hạn chế sử dụng dầu mỡ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + baked fish
  • delicious delicious baked fish
    (món cá nướng ngon tuyệt)
  • fresh fresh baked fish
    (cá nướng tươi)
  • crispy crispy baked fish
    (cá nướng giòn)
Verb + baked fish
  • eat eat baked fish
    (ăn cá nướng)
  • prepare prepare baked fish
    (chuẩn bị cá nướng)
  • serve serve baked fish
    (phục vụ cá nướng)

Idioms

  • There are plenty of other fish in the sea.

    Đời còn dài, trai còn nhiều. / Không có người này thì còn người khác.

    "Don't worry about her rejecting you; there are plenty of other fish in the sea."

    (Đừng lo lắng về việc cô ấy từ chối bạn; đời còn dài, trai còn nhiều.)

  • Like shooting fish in a barrel.

    Dễ như ăn bánh.

    "Beating that team was like shooting fish in a barrel."

    (Đánh bại đội đó dễ như ăn bánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baked fish

Danh từ
Lật mặt

Cá được nấu bằng cách nướng trong lò.

"We had baked fish for dinner last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baked fish".

Cá nướng trong văn hóa phương Tây

Cá nướng là một món ăn phổ biến trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó thường được coi là một lựa chọn lành mạnh và thường được phục vụ trong các bữa ăn gia đình hoặc tại nhà hàng. Các loại cá nướng phổ biến bao gồm cá hồi, cá tuyết và cá tráp.

Cá nướng trong các dịp lễ

Ở một số quốc gia phương Tây, cá nướng được dùng trong những dịp lễ đặc biệt như Lễ Giáng Sinh hoặc Lễ Phục Sinh. Nó tượng trưng cho sự thịnh vượng và may mắn.