(Top Banner Ad)
fried fish
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

fried fish

UK: /fraɪd fɪʃ/ • US: /fraɪd fɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cá chiên cá rán
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fish that has been cooked by frying.

Vietnamese Meaning

Cá được chiên (rán).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered fried fish and chips at the restaurant."

    "Tôi đã gọi món cá chiên và khoai tây chiên tại nhà hàng."

  • "Fried fish is a popular dish in many countries."

    "Cá chiên là một món ăn phổ biến ở nhiều quốc gia."

  • "She made fried fish for dinner."

    "Cô ấy đã làm món cá chiên cho bữa tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fry chiên, rán
Noun fryer nồi chiên; người chiên
Noun fish
Verb fish câu cá
Noun fisherman ngư dân
Adjective fishy có mùi cá tanh; đáng ngờ

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frīgere
Old French
frire
Middle English
frien
English
fry

Nguồn gốc của từ "fried"

Từ "fried" bắt nguồn từ động từ "to fry" (chiên, rán). "Fry" có gốc từ tiếng Latin cổ "frīgere", có nghĩa là "rang" hoặc "chiên". Qua tiếng Pháp cổ "frire", từ này đã du nhập vào tiếng Anh vào thời Trung cổ và phát triển thành "fry" như ngày nay, chỉ phương pháp chế biến món ăn bằng dầu nóng.

Sự kết hợp đơn giản

Cụm từ "fried fish" là sự kết hợp trực tiếp của tính từ "fried" (đã chiên/rán) và danh từ "fish" (cá). Không có một lịch sử phức tạp hay ẩn dụ nào đằng sau cụm từ này; nó chỉ đơn giản mô tả một món cá đã được chế biến bằng cách chiên hoặc rán. Từ "fish" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "fisc", và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy "*peysk-" cũng có nghĩa là cá.

Usage Note

Đây là một cụm danh từ chỉ món ăn. Cách chế biến 'fried' ngụ ý cá được nấu bằng cách chiên trong dầu hoặc mỡ. Món ăn này phổ biến trên toàn thế giới, với nhiều biến thể tùy thuộc vào loại cá và cách tẩm ướp.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + fried fish
  • crispy crispy fried fish
    (cá chiên giòn)
  • battered battered fried fish
    (cá chiên tẩm bột)
  • golden golden fried fish
    (cá chiên vàng ươm)
  • fresh fresh fried fish
    (cá tươi chiên)
  • hot hot fried fish
    (cá chiên nóng hổi)
Động từ + fried fish
  • eat eat fried fish
    (ăn cá chiên)
  • serve serve fried fish
    (phục vụ cá chiên)
  • cook cook fried fish
    (nấu cá chiên)
  • prepare prepare fried fish
    (chuẩn bị cá chiên)
  • enjoy enjoy fried fish
    (thưởng thức cá chiên)

Idioms

  • fish and chips

    món cá chiên và khoai tây chiên (món ăn truyền thống của Anh)

    "Let's grab some fish and chips for dinner."

    (Chúng ta hãy mua cá chiên và khoai tây chiên cho bữa tối.)

  • a plate of fried fish

    một đĩa cá chiên

    "The restaurant serves a delicious plate of fried fish."

    (Nhà hàng phục vụ một đĩa cá chiên rất ngon.)

  • crispy fried fish fillet

    miếng phi lê cá chiên giòn

    "I ordered the crispy fried fish fillet with lemon."

    (Tôi đã gọi món phi lê cá chiên giòn với chanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fried fish

Danh từ
Lật mặt

Cá được chiên (rán).

"I ordered fried fish and chips at the restaurant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fried fish".

Fish and Chips: Biểu tượng ẩm thực Anh

Cá chiên (thường là cá tuyết hoặc cá tuyết chấm đen) ăn kèm khoai tây chiên là món ăn quốc dân và biểu tượng ẩm thực của Vương quốc Anh. Món này thường được phục vụ nóng hổi, gói trong giấy và rắc muối, giấm, là một phần không thể thiếu của văn hóa đường phố và quán ăn truyền thống Anh.

Thức ăn trong Mùa Chay và ngày Thứ Sáu

Trong nhiều truyền thống Kitô giáo, đặc biệt là Công giáo La Mã, việc ăn cá chiên (và các loại cá khác) thay vì thịt đỏ vào các ngày Thứ Sáu hoặc trong Mùa Chay là một phong tục lâu đời. Đây được coi là một hình thức kiêng khem và tưởng nhớ sự hy sinh của Chúa Giê-su.