(Top Banner Ad)
fish and chips
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

fish and chips

UK: /fɪʃ ənd ˈtʃɪps/ • US: /fɪʃ ənd ˈtʃɪps/

Nghĩa tiếng Việt

cá và khoai tây chiên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A popular take-away dish consisting of battered fish (usually cod or haddock) and fried potatoes.

Vietnamese Meaning

Một món ăn phổ biến, thường được mua mang đi, bao gồm cá tẩm bột (thường là cá tuyết hoặc cá haddock) và khoai tây chiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's grab some fish and chips for dinner."

    "Chúng ta hãy mua cá và khoai tây chiên cho bữa tối nhé."

  • "Fish and chips is a staple food in the UK."

    "Cá và khoai tây chiên là một món ăn chính ở Vương quốc Anh."

  • "I love to eat fish and chips with vinegar."

    "Tôi thích ăn cá và khoai tây chiên với giấm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fish cá (con vật)
Verb to fish đánh bắt cá, câu cá
Adjective fishy tanh, có mùi cá; đáng ngờ
Noun chip lát khoai tây chiên (dày, kiểu Anh); miếng vụn
Noun (informal) chippy tiệm cá và khoai tây chiên (thông tục ở Anh)
Noun (compound) fish and chip shop tiệm bán cá và khoai tây chiên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peysk-
Proto-Germanic
*fiskaz
Old English
fisc
Modern English
fish
Old English
cipp
Modern English
chip
Mid-19th Century UK
fish and chips (phrase emerges)

Sự ra đời của món ăn quốc dân

Món cá và khoai tây chiên kết hợp đã trở nên phổ biến ở Anh vào giữa thế kỷ 19. Cá chiên được cho là do người nhập cư Do Thái mang đến, trong khi khoai tây chiên (chips) có thể có nguồn gốc từ Pháp hoặc Bỉ. Tiệm cá và khoai tây chiên đầu tiên được cho là mở tại London hoặc Oldham vào khoảng những năm 1860. Nó nhanh chóng trở thành một bữa ăn giá rẻ, bổ dưỡng cho tầng lớp lao động.

Usage Note

Cụm từ 'fish and chips' luôn ở dạng số nhiều, mặc dù đề cập đến một phần ăn. Đây là một món ăn mang tính biểu tượng của ẩm thực Anh và thường được phục vụ với muối, giấm, tương cà hoặc sốt mayonnaise.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + fish and chips
  • traditional traditional fish and chips
    (món cá và khoai tây chiên truyền thống)
  • hot hot fish and chips
    (cá và khoai tây chiên nóng hổi)
  • fresh fresh fish and chips
    (cá và khoai tây chiên tươi)
  • delicious delicious fish and chips
    (món cá và khoai tây chiên ngon tuyệt)
  • greasy greasy fish and chips
    (cá và khoai tây chiên nhiều dầu mỡ)
Động từ + fish and chips
  • eat eat fish and chips
    (ăn cá và khoai tây chiên)
  • order order fish and chips
    (gọi cá và khoai tây chiên)
  • have have fish and chips
    (dùng cá và khoai tây chiên)
  • enjoy enjoy fish and chips
    (thưởng thức cá và khoai tây chiên)
Danh từ/Lượng từ + fish and chips
  • a portion of a portion of fish and chips
    (một suất cá và khoai tây chiên)
  • a plate of a plate of fish and chips
    (một đĩa cá và khoai tây chiên)

Idioms

  • fish and chip shop

    tiệm bán cá và khoai tây chiên

    "Let's go to the local fish and chip shop for dinner tonight."

    (Tối nay chúng ta hãy đến tiệm cá và khoai tây chiên địa phương ăn tối nhé.)

  • fish and chips supper/lunch

    bữa tối/trưa với cá và khoai tây chiên

    "Friday night is traditionally a fish and chips supper night in many British homes."

    (Tối thứ Sáu theo truyền thống là đêm ăn tối cá và khoai tây chiên ở nhiều gia đình Anh.)

  • salt and vinegar on fish and chips

    muối và giấm rắc lên cá và khoai tây chiên (cách ăn truyền thống)

    "Do you want salt and vinegar on your fish and chips, or just ketchup?"

    (Bạn muốn rắc muối và giấm lên cá và khoai tây chiên, hay chỉ tương cà thôi?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fish and chips

Danh từ
Lật mặt

Một món ăn phổ biến, thường được mua mang đi, bao gồm cá tẩm bột (thường là cá tuyết hoặc cá haddock) và khoai tây chiên.

"Let's grab some fish and chips for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I go to London, I will try fish and chips.
Nếu tôi đến London, tôi sẽ thử món fish and chips.
Phủ định
If he doesn't like fast food, he won't eat fish and chips.
Nếu anh ấy không thích đồ ăn nhanh, anh ấy sẽ không ăn fish and chips.
Nghi vấn
Will you order fish and chips if you visit England?
Bạn sẽ gọi fish and chips chứ nếu bạn đến thăm nước Anh?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we arrive at the seaside, they will have been selling fish and chips for over an hour.
Vào thời điểm chúng ta đến bờ biển, họ sẽ đã bán cá và khoai tây chiên được hơn một giờ.
Phủ định
He won't have been eating fish and chips every day, even if he loves them so much.
Anh ấy sẽ không ăn cá và khoai tây chiên mỗi ngày, ngay cả khi anh ấy rất thích chúng.
Nghi vấn
Will you have been craving fish and chips for a long time before you finally get to eat them?
Liệu bạn có thèm cá và khoai tây chiên trong một thời gian dài trước khi cuối cùng bạn được ăn chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fish and chips".

Món ăn quốc dân của Anh Quốc

Cá và khoai tây chiên được xem là món ăn quốc dân không chính thức của Vương quốc Anh. Nó đã trở thành một biểu tượng ẩm thực và là một phần không thể thiếu trong văn hóa ẩm thực Anh, được yêu thích bởi mọi tầng lớp xã hội.

Truyền thống bên bờ biển

Thưởng thức cá và khoai tây chiên nóng hổi bên bờ biển là một truyền thống phổ biến ở Anh, đặc biệt vào những ngày hè. Nhiều thị trấn ven biển nổi tiếng với các tiệm 'chippy' chất lượng cao, thu hút cả người dân địa phương và khách du lịch.

Giấy báo làm giấy gói truyền thống

Theo truyền thống, cá và khoai tây chiên thường được gói trong giấy báo cũ, giúp giữ nhiệt và thấm dầu. Mặc dù ngày nay phần lớn các tiệm đã chuyển sang dùng giấy gói chuyên dụng vì lý do vệ sinh, hình ảnh này vẫn là một phần ký ức đẹp và biểu tượng của món ăn.