(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ grinding wheel
B1

grinding wheel

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bánh mài đá mài
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Grinding wheel'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một bánh mài xoay có bề mặt nhám, dùng để mài, cắt hoặc đánh bóng vật liệu.

Definition (English Meaning)

A rotating abrasive wheel used for grinding, cutting, or polishing materials.

Ví dụ Thực tế với 'Grinding wheel'

  • "The worker used a grinding wheel to sharpen the metal tool."

    "Người công nhân đã dùng bánh mài để mài sắc dụng cụ kim loại."

  • "He carefully shaped the stone using a grinding wheel."

    "Anh ta cẩn thận tạo hình viên đá bằng cách sử dụng bánh mài."

  • "Safety glasses are essential when working with a grinding wheel."

    "Kính bảo hộ là rất cần thiết khi làm việc với bánh mài."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Grinding wheel'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: grinding wheel
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

abrasive wheel(Bánh mài)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

grinder(Máy mài) abrasive(chất mài mòn)
polishing wheel(bánh đánh bóng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kỹ thuật cơ khí Sản xuất

Ghi chú Cách dùng 'Grinding wheel'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Bánh mài là một công cụ quan trọng trong các ngành công nghiệp gia công kim loại, xây dựng và chế tạo. Nó có nhiều kích cỡ và độ nhám khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng. Thường được sử dụng cùng với máy mài (grinder).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on with

* **on:** Đề cập đến vị trí của vật liệu được mài so với bánh mài (e.g., 'The metal is pressed *on* the grinding wheel').
* **with:** Đề cập đến việc sử dụng bánh mài để làm một việc gì đó (e.g., 'He smoothed the edges *with* a grinding wheel').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Grinding wheel'

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The worker used a grinding wheel to sharpen the metal.
Người công nhân đã sử dụng đá mài để mài sắc kim loại.
Phủ định
The grinding wheel isn't sharp enough to cut through this material.
Đá mài không đủ sắc để cắt xuyên qua vật liệu này.
Nghi vấn
Does the grinding wheel need to be replaced?
Có cần phải thay thế đá mài không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)