grinding wheel
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Grinding wheel'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một bánh mài xoay có bề mặt nhám, dùng để mài, cắt hoặc đánh bóng vật liệu.
Definition (English Meaning)
A rotating abrasive wheel used for grinding, cutting, or polishing materials.
Ví dụ Thực tế với 'Grinding wheel'
-
"The worker used a grinding wheel to sharpen the metal tool."
"Người công nhân đã dùng bánh mài để mài sắc dụng cụ kim loại."
-
"He carefully shaped the stone using a grinding wheel."
"Anh ta cẩn thận tạo hình viên đá bằng cách sử dụng bánh mài."
-
"Safety glasses are essential when working with a grinding wheel."
"Kính bảo hộ là rất cần thiết khi làm việc với bánh mài."
Từ loại & Từ liên quan của 'Grinding wheel'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: grinding wheel
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Grinding wheel'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Bánh mài là một công cụ quan trọng trong các ngành công nghiệp gia công kim loại, xây dựng và chế tạo. Nó có nhiều kích cỡ và độ nhám khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng. Thường được sử dụng cùng với máy mài (grinder).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **on:** Đề cập đến vị trí của vật liệu được mài so với bánh mài (e.g., 'The metal is pressed *on* the grinding wheel').
* **with:** Đề cập đến việc sử dụng bánh mài để làm một việc gì đó (e.g., 'He smoothed the edges *with* a grinding wheel').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Grinding wheel'
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The worker used a grinding wheel to sharpen the metal.
|
Người công nhân đã sử dụng đá mài để mài sắc kim loại. |
| Phủ định |
The grinding wheel isn't sharp enough to cut through this material.
|
Đá mài không đủ sắc để cắt xuyên qua vật liệu này. |
| Nghi vấn |
Does the grinding wheel need to be replaced?
|
Có cần phải thay thế đá mài không? |