(Top Banner Ad)
grinding wheel
B1
Danh từ B1 Kỹ thuật cơ khí, Sản xuất

grinding wheel

UK: /ˈɡraɪndɪŋ ˌwiːl/ • US: /ˈɡraɪndɪŋ ˌwiːl/

Nghĩa tiếng Việt

bánh mài đá mài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rotating abrasive wheel used for grinding, cutting, or polishing materials.

Vietnamese Meaning

Một bánh mài xoay có bề mặt nhám, dùng để mài, cắt hoặc đánh bóng vật liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The worker used a grinding wheel to sharpen the metal tool."

    "Người công nhân đã dùng bánh mài để mài sắc dụng cụ kim loại."

  • "He carefully shaped the stone using a grinding wheel."

    "Anh ta cẩn thận tạo hình viên đá bằng cách sử dụng bánh mài."

  • "Safety glasses are essential when working with a grinding wheel."

    "Kính bảo hộ là rất cần thiết khi làm việc với bánh mài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grind mài, nghiền
Noun grinder máy mài, người mài
Noun grinding sự mài, sự nghiền

Synonyms

abrasive wheel (Bánh mài)

Related Words

grinder (Máy mài)abrasive (chất mài mòn)polishing wheel (bánh đánh bóng)

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí, Sản xuất

Nguồn gốc của 'grinding wheel'

Mặc dù không có một lịch sử phức tạp như nhiều từ khác, 'grinding wheel' xuất phát trực tiếp từ ý nghĩa của nó. 'Grinding' liên quan đến hành động mài hoặc làm mịn, và 'wheel' là một vật thể hình tròn có khả năng quay. Vì vậy, 'grinding wheel' đơn giản chỉ là một bánh xe được sử dụng để mài.

Usage Note

Bánh mài là một công cụ quan trọng trong các ngành công nghiệp gia công kim loại, xây dựng và chế tạo. Nó có nhiều kích cỡ và độ nhám khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng. Thường được sử dụng cùng với máy mài (grinder).

Prepositions

on with

* **on:** Đề cập đến vị trí của vật liệu được mài so với bánh mài (e.g., 'The metal is pressed *on* the grinding wheel').
* **with:** Đề cập đến việc sử dụng bánh mài để làm một việc gì đó (e.g., 'He smoothed the edges *with* a grinding wheel').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grinding wheel
  • abrasive abrasive grinding wheel
    (bánh mài mòn)
  • diamond diamond grinding wheel
    (bánh mài kim cương)
  • bench bench grinding wheel
    (bánh mài để bàn)
Verb + grinding wheel
  • use use a grinding wheel
    (sử dụng bánh mài)
  • operate operate a grinding wheel
    (vận hành bánh mài)
  • replace replace a grinding wheel
    (thay thế bánh mài)

Idioms

  • keep your nose to the grinding wheel

    làm việc chăm chỉ và liên tục

    "If you keep your nose to the grinding wheel, you'll eventually succeed."

    (Nếu bạn cứ chăm chỉ làm việc, cuối cùng bạn sẽ thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grinding wheel

Danh từ
Lật mặt

Một bánh mài xoay có bề mặt nhám, dùng để mài, cắt hoặc đánh bóng vật liệu.

"The worker used a grinding wheel to sharpen the metal tool."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This grinding wheel is what he uses to sharpen his tools.
Cái đá mài này là thứ anh ấy dùng để mài sắc dụng cụ của mình.
Phủ định
That grinding wheel is not what she needs for this type of metal.
Cái đá mài kia không phải là thứ cô ấy cần cho loại kim loại này.
Nghi vấn
Which grinding wheel is best for sharpening these knives?
Đá mài nào là tốt nhất để mài những con dao này?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The worker used a grinding wheel to sharpen the metal.
Người công nhân đã sử dụng đá mài để mài sắc kim loại.
Phủ định
The grinding wheel isn't sharp enough to cut through this material.
Đá mài không đủ sắc để cắt xuyên qua vật liệu này.
Nghi vấn
Does the grinding wheel need to be replaced?
Có cần phải thay thế đá mài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grinding wheel".

Vai trò của bánh mài trong công nghiệp

Bánh mài là công cụ thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp sản xuất, từ gia công kim loại đến chế tạo ô tô và hàng không vũ trụ. Chúng được sử dụng để mài, cắt, làm mịn và định hình vật liệu, đảm bảo độ chính xác và hoàn thiện sản phẩm.