grooming products
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Items used in personal care to maintain a clean and neat appearance.
Vietnamese Meaning
Các sản phẩm được sử dụng trong việc chăm sóc cá nhân để duy trì vẻ ngoài sạch sẽ và gọn gàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store sells a wide range of grooming products for men and women."
"Cửa hàng bán nhiều loại sản phẩm chăm sóc cá nhân cho nam và nữ."
-
"He spent a lot of money on grooming products."
"Anh ấy đã chi rất nhiều tiền vào các sản phẩm chăm sóc cá nhân."
-
"The travel kit included essential grooming products."
"Bộ dụng cụ du lịch bao gồm các sản phẩm chăm sóc cá nhân thiết yếu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | groom | chú rể; người chải chuốt; người chăm sóc thú cưng |
| Verb | groom | chải chuốt, chăm sóc, làm cho gọn gàng; huấn luyện, chuẩn bị |
| Noun | groomer | người chăm sóc thú cưng chuyên nghiệp; người làm đẹp |
| Adjective | groomed | đã được chải chuốt, gọn gàng, tươm tất |
| Adjective | ungroomed | không được chải chuốt, lôi thôi |
| Noun | product | sản phẩm, hàng hóa |
| Verb | produce | sản xuất, chế tạo; trình ra, đưa ra |
| Noun | producer | nhà sản xuất, nhà chế tạo; nhà sản xuất phim/nhạc |
| Noun | production | sự sản xuất, sản lượng; tác phẩm |
| Adjective | productive | năng suất, hiệu quả; nhiều thành quả |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này bao gồm nhiều loại sản phẩm khác nhau như dầu gội, sữa tắm, kem cạo râu, nước hoa, sản phẩm tạo kiểu tóc, v.v. Chúng được sử dụng để cải thiện hoặc duy trì diện mạo bên ngoài. 'Grooming' nhấn mạnh việc chăm sóc và duy trì diện mạo, không chỉ đơn thuần là làm sạch.
Prepositions
'Grooming products for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của sản phẩm. Ví dụ: 'grooming products for men'. 'Grooming with' thường đề cập đến việc sử dụng sản phẩm để đạt được một kết quả cụ thể. Ví dụ: 'grooming with natural products'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
men's men's grooming products (các sản phẩm chải chuốt dành cho nam giới)
-
luxury luxury grooming products (các sản phẩm chải chuốt cao cấp)
-
natural natural grooming products (các sản phẩm chải chuốt tự nhiên)
-
essential essential grooming products (các sản phẩm chải chuốt thiết yếu)
-
personal personal grooming products (các sản phẩm chăm sóc cá nhân)
-
use use grooming products (sử dụng các sản phẩm chải chuốt)
-
buy buy grooming products (mua các sản phẩm chải chuốt)
-
sell sell grooming products (bán các sản phẩm chải chuốt)
-
apply apply grooming products (thoa/bôi các sản phẩm chải chuốt)
Idioms
-
a range of grooming products
một loạt/dòng sản phẩm chải chuốt
"The store offers a wide range of grooming products for all hair types."
(Cửa hàng này cung cấp một loạt các sản phẩm chải chuốt đa dạng cho mọi loại tóc.)
-
daily grooming products
các sản phẩm chải chuốt hàng ngày
"She always packs her daily grooming products when traveling."
(Cô ấy luôn đóng gói các sản phẩm chải chuốt hàng ngày của mình khi đi du lịch.)
-
travel-sized grooming products
các sản phẩm chải chuốt cỡ du lịch
"Many airlines allow travel-sized grooming products in carry-on luggage."
(Nhiều hãng hàng không cho phép mang các sản phẩm chải chuốt cỡ du lịch trong hành lý xách tay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grooming products
Noun PhraseCác sản phẩm được sử dụng trong việc chăm sóc cá nhân để duy trì vẻ ngoài sạch sẽ và gọn gàng.
"The store sells a wide range of grooming products for men and women."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you use grooming products daily, your skin usually feels smoother. |
Nếu bạn sử dụng các sản phẩm chăm sóc cá nhân hàng ngày, da của bạn thường cảm thấy mịn màng hơn. |
| Phủ định | When he doesn't use grooming products, his hair doesn't stay in place. |
Khi anh ấy không sử dụng các sản phẩm tạo kiểu, tóc của anh ấy không giữ được nếp. |
| Nghi vấn | If she travels, does she always pack her grooming products? |
Nếu cô ấy đi du lịch, cô ấy có luôn mang theo các sản phẩm chăm sóc cá nhân của mình không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bought several grooming products at the pharmacy yesterday. |
Hôm qua cô ấy đã mua một vài sản phẩm chăm sóc cá nhân tại hiệu thuốc. |
| Phủ định | He didn't use any grooming products before the interview. |
Anh ấy đã không sử dụng bất kỳ sản phẩm chăm sóc cá nhân nào trước cuộc phỏng vấn. |
| Nghi vấn | Did they sell grooming products at that old shop? |
Họ có bán các sản phẩm chăm sóc cá nhân tại cửa hàng cũ đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grooming products".
