(Top Banner Ad)
grooming products
B1
Noun Phrase B1 Thẩm mỹ, Chăm sóc cá nhân

grooming products

UK: /ˈɡruːmɪŋ ˈprɒdʌkts/ • US: /ˈɡruːmɪŋ ˈprɑːdʌkts/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm chăm sóc cá nhân đồ dùng cá nhân mỹ phẩm chăm sóc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Items used in personal care to maintain a clean and neat appearance.

Vietnamese Meaning

Các sản phẩm được sử dụng trong việc chăm sóc cá nhân để duy trì vẻ ngoài sạch sẽ và gọn gàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store sells a wide range of grooming products for men and women."

    "Cửa hàng bán nhiều loại sản phẩm chăm sóc cá nhân cho nam và nữ."

  • "He spent a lot of money on grooming products."

    "Anh ấy đã chi rất nhiều tiền vào các sản phẩm chăm sóc cá nhân."

  • "The travel kit included essential grooming products."

    "Bộ dụng cụ du lịch bao gồm các sản phẩm chăm sóc cá nhân thiết yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun groom chú rể; người chải chuốt; người chăm sóc thú cưng
Verb groom chải chuốt, chăm sóc, làm cho gọn gàng; huấn luyện, chuẩn bị
Noun groomer người chăm sóc thú cưng chuyên nghiệp; người làm đẹp
Adjective groomed đã được chải chuốt, gọn gàng, tươm tất
Adjective ungroomed không được chải chuốt, lôi thôi
Noun product sản phẩm, hàng hóa
Verb produce sản xuất, chế tạo; trình ra, đưa ra
Noun producer nhà sản xuất, nhà chế tạo; nhà sản xuất phim/nhạc
Noun production sự sản xuất, sản lượng; tác phẩm
Adjective productive năng suất, hiệu quả; nhiều thành quả

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thẩm mỹ, Chăm sóc cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
grom
Latin
prōdūcere
Modern English
grooming products

Nguồn gốc của 'Grooming Products'

Từ 'groom' ban đầu trong tiếng Anh cổ (Middle English) là 'grom', có nghĩa là 'cậu bé' hoặc 'người hầu'. Về sau, nghĩa của nó phát triển thành 'chăm sóc, làm cho gọn gàng, sạch sẽ', đặc biệt là cho ngựa, rồi mở rộng sang việc chăm sóc bản thân con người. Từ 'product' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prōdūcere' (tạo ra, mang lại), phát triển thành 'prōductum' (vật được tạo ra). 'Grooming products' là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện khi ngành công nghiệp chăm sóc cá nhân phát triển mạnh, kết hợp ý nghĩa 'chăm sóc bản thân' với 'sản phẩm' để chỉ các vật dụng giúp con người gọn gàng, sạch đẹp hơn.

Usage Note

Cụm từ này bao gồm nhiều loại sản phẩm khác nhau như dầu gội, sữa tắm, kem cạo râu, nước hoa, sản phẩm tạo kiểu tóc, v.v. Chúng được sử dụng để cải thiện hoặc duy trì diện mạo bên ngoài. 'Grooming' nhấn mạnh việc chăm sóc và duy trì diện mạo, không chỉ đơn thuần là làm sạch.

Prepositions

for with

'Grooming products for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của sản phẩm. Ví dụ: 'grooming products for men'. 'Grooming with' thường đề cập đến việc sử dụng sản phẩm để đạt được một kết quả cụ thể. Ví dụ: 'grooming with natural products'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grooming products
  • men's men's grooming products
    (các sản phẩm chải chuốt dành cho nam giới)
  • luxury luxury grooming products
    (các sản phẩm chải chuốt cao cấp)
  • natural natural grooming products
    (các sản phẩm chải chuốt tự nhiên)
  • essential essential grooming products
    (các sản phẩm chải chuốt thiết yếu)
  • personal personal grooming products
    (các sản phẩm chăm sóc cá nhân)
Verb + grooming products
  • use use grooming products
    (sử dụng các sản phẩm chải chuốt)
  • buy buy grooming products
    (mua các sản phẩm chải chuốt)
  • sell sell grooming products
    (bán các sản phẩm chải chuốt)
  • apply apply grooming products
    (thoa/bôi các sản phẩm chải chuốt)

Idioms

  • a range of grooming products

    một loạt/dòng sản phẩm chải chuốt

    "The store offers a wide range of grooming products for all hair types."

    (Cửa hàng này cung cấp một loạt các sản phẩm chải chuốt đa dạng cho mọi loại tóc.)

  • daily grooming products

    các sản phẩm chải chuốt hàng ngày

    "She always packs her daily grooming products when traveling."

    (Cô ấy luôn đóng gói các sản phẩm chải chuốt hàng ngày của mình khi đi du lịch.)

  • travel-sized grooming products

    các sản phẩm chải chuốt cỡ du lịch

    "Many airlines allow travel-sized grooming products in carry-on luggage."

    (Nhiều hãng hàng không cho phép mang các sản phẩm chải chuốt cỡ du lịch trong hành lý xách tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grooming products

Noun Phrase
Lật mặt

Các sản phẩm được sử dụng trong việc chăm sóc cá nhân để duy trì vẻ ngoài sạch sẽ và gọn gàng.

"The store sells a wide range of grooming products for men and women."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use grooming products daily, your skin usually feels smoother.
Nếu bạn sử dụng các sản phẩm chăm sóc cá nhân hàng ngày, da của bạn thường cảm thấy mịn màng hơn.
Phủ định
When he doesn't use grooming products, his hair doesn't stay in place.
Khi anh ấy không sử dụng các sản phẩm tạo kiểu, tóc của anh ấy không giữ được nếp.
Nghi vấn
If she travels, does she always pack her grooming products?
Nếu cô ấy đi du lịch, cô ấy có luôn mang theo các sản phẩm chăm sóc cá nhân của mình không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought several grooming products at the pharmacy yesterday.
Hôm qua cô ấy đã mua một vài sản phẩm chăm sóc cá nhân tại hiệu thuốc.
Phủ định
He didn't use any grooming products before the interview.
Anh ấy đã không sử dụng bất kỳ sản phẩm chăm sóc cá nhân nào trước cuộc phỏng vấn.
Nghi vấn
Did they sell grooming products at that old shop?
Họ có bán các sản phẩm chăm sóc cá nhân tại cửa hàng cũ đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grooming products".

Sự trỗi dậy của ngành hàng 'Grooming' cho nam giới

Trong nhiều thập kỷ, 'grooming products' thường được gắn liền với phụ nữ. Tuy nhiên, những năm gần đây đã chứng kiến sự bùng nổ của thị trường sản phẩm chải chuốt dành riêng cho nam giới, bao gồm từ sữa rửa mặt, dầu gội, sản phẩm tạo kiểu tóc, cho đến sản phẩm cạo râu và chăm sóc da mặt. Điều này phản ánh sự thay đổi trong quan niệm về vẻ đẹp nam tính và sự chấp nhận rộng rãi hơn việc nam giới chăm sóc bản thân.

Chải chuốt như một hình thức tự chăm sóc và thể hiện bản thân

Ngày nay, việc sử dụng các sản phẩm chải chuốt không chỉ đơn thuần là giữ vệ sinh hay trông gọn gàng. Đối với nhiều người, đây là một phần quan trọng của thói quen tự chăm sóc (self-care), giúp họ cảm thấy thư giãn, tự tin và yêu bản thân hơn. Đồng thời, thông qua việc lựa chọn sản phẩm và phong cách chải chuốt, mọi người còn thể hiện được cá tính và phong cách sống của mình.