(Top Banner Ad)
gross profit
B2
Danh từ B2 Kinh tế

gross profit

UK: /ɡrəʊs ˈprɒf.ɪt/ • US: /ɡroʊs ˈprɑː.fɪt/

Nghĩa tiếng Việt

lợi nhuận gộp tổng lợi nhuận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total revenue a company earns after deducting the direct costs associated with producing its goods and services, but before deducting operating expenses, interest, and taxes.

Vietnamese Meaning

Tổng lợi nhuận mà một công ty kiếm được sau khi trừ đi các chi phí trực tiếp liên quan đến việc sản xuất hàng hóa và dịch vụ, nhưng trước khi trừ đi chi phí hoạt động, lãi suất và thuế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's gross profit increased significantly this quarter due to higher sales volume."

    "Tổng lợi nhuận của công ty đã tăng đáng kể trong quý này do khối lượng bán hàng cao hơn."

  • "The gross profit is calculated by subtracting the cost of goods sold from revenue."

    "Tổng lợi nhuận được tính bằng cách lấy doanh thu trừ đi giá vốn hàng bán."

  • "A high gross profit margin indicates efficient production and cost control."

    "Biên lợi nhuận gộp cao cho thấy việc sản xuất và kiểm soát chi phí hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gross tổng, toàn bộ; thô, chưa qua xử lý
Noun profit lợi nhuận
Verb profit thu lợi nhuận, có lợi
Adjective profitable sinh lời, có lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
grossus
Middle English
grosse
English
gross profit

Nguồn gốc của 'Gross'

Từ 'gross' bắt nguồn từ tiếng Latin 'grossus', có nghĩa là 'dày', 'lớn', hoặc 'thô'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ kích thước hoặc số lượng lớn, sau đó phát triển để chỉ cái gì đó chưa được xử lý hoặc tinh chỉnh. Trong kinh doanh, 'gross' được dùng để chỉ tổng số trước khi trừ các chi phí.

Usage Note

Gross profit là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời từ hoạt động kinh doanh cốt lõi của một công ty. Nó cho biết công ty hiệu quả đến mức nào trong việc tạo ra doanh thu từ hàng hóa và dịch vụ của mình. So với 'net profit' (lợi nhuận ròng), 'gross profit' không bao gồm các chi phí quản lý, bán hàng, lãi vay và thuế, do đó tập trung vào hiệu quả sản xuất trực tiếp.

Prepositions

on margin increase decrease

‘on’ (bàn về): We need to focus on increasing gross profit. ‘margin’ (trong biên lợi nhuận): The gross profit margin improved significantly. 'increase/decrease' (tăng/giảm): there was a increase/decrease in gross profit

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gross profit
  • high gross profit
    (lợi nhuận gộp cao)
  • low gross profit
    (lợi nhuận gộp thấp)
  • annual gross profit
    (lợi nhuận gộp hàng năm)
  • total gross profit
    (tổng lợi nhuận gộp)
Verb + gross profit
  • increase gross profit
    (tăng lợi nhuận gộp)
  • decrease gross profit
    (giảm lợi nhuận gộp)
  • calculate gross profit
    (tính toán lợi nhuận gộp)
  • report gross profit
    (báo cáo lợi nhuận gộp)

Idioms

  • A gross profit margin

    Tỷ suất lợi nhuận gộp (phần trăm lợi nhuận gộp so với doanh thu).

    "The company's gross profit margin increased due to efficient cost management."

    (Tỷ suất lợi nhuận gộp của công ty đã tăng lên nhờ quản lý chi phí hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gross profit

Danh từ
Lật mặt

Tổng lợi nhuận mà một công ty kiếm được sau khi trừ đi các chi phí trực tiếp liên quan đến việc sản xuất hàng hóa và dịch vụ, nhưng trước khi trừ đi chi phí hoạt động, lãi suất và thuế.

"The company's gross profit increased significantly this quarter due to higher sales volume."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their gross profit increased significantly this quarter due to higher sales.
Tổng lợi nhuận của họ đã tăng đáng kể trong quý này do doanh số bán hàng cao hơn.
Phủ định
Our gross profit isn't as high as we projected, which is a cause for concern.
Tổng lợi nhuận của chúng tôi không cao như chúng tôi dự kiến, đây là một điều đáng lo ngại.
Nghi vấn
Whose gross profit was the highest in the department?
Tổng lợi nhuận của ai là cao nhất trong bộ phận?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to increase its gross profit margin next quarter.
Công ty dự kiến sẽ tăng tỷ suất lợi nhuận gộp vào quý tới.
Phủ định
We are not going to accept a gross misrepresentation of the facts in this report.
Chúng tôi sẽ không chấp nhận sự xuyên tạc thô thiển sự thật trong báo cáo này.
Nghi vấn
Is the business going to report a higher gross profit this year compared to last year?
Liệu doanh nghiệp có báo cáo lợi nhuận gộp cao hơn trong năm nay so với năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gross profit".

Tầm quan trọng của 'Gross Profit' trong kinh doanh

Lợi nhuận gộp là một chỉ số tài chính quan trọng cho thấy khả năng sinh lời của một công ty từ hoạt động kinh doanh cốt lõi của nó. Nó giúp các nhà đầu tư và nhà quản lý đánh giá hiệu quả của việc sản xuất và bán hàng, trước khi tính đến các chi phí hoạt động khác.