(Top Banner Ad)
nasty
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày

nasty

UK: /ˈnɑːsti/ • US: /ˈnæsti/

Nghĩa tiếng Việt

khó chịu tồi tệ ghê tởm bẩn thỉu độc địa khó ưa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very unpleasant to look at, experience, or consider.

Vietnamese Meaning

Rất khó chịu khi nhìn, trải nghiệm hoặc cân nhắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a nasty smell coming from the kitchen."

    "Có một mùi khó chịu bốc ra từ nhà bếp."

  • "He said some very nasty things about her."

    "Anh ta đã nói những điều rất khó nghe về cô ấy."

  • "That's a nasty cut you've got there."

    "Đó là một vết cắt tồi tệ mà bạn vừa bị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nastiness sự tồi tệ, sự khó chịu, sự độc ác
Adverb nastily một cách tồi tệ, khó chịu, độc ác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
nastre/nastir
Middle English
nasty

Nguồn gốc của 'Nasty'

Từ 'nasty' có nguồn gốc không hoàn toàn rõ ràng, nhưng một giả thuyết phổ biến cho rằng nó xuất phát từ tiếng Pháp cổ (Old French) 'nastre' hoặc 'nastir', mang nghĩa 'tồi tệ', 'độc ác' hoặc 'trở nên xấu'. Một số nhà ngôn ngữ học khác lại cho rằng nó có thể liên quan đến các từ trong tiếng Hạ Đức hoặc tiếng Hà Lan cổ có nghĩa 'ẩm ướt', 'bẩn thỉu', ám chỉ sự dơ bẩn, khó chịu. Dù vậy, nghĩa 'khó chịu, tồi tệ' của nó đã được sử dụng trong tiếng Anh từ cuối thế kỷ 13.

Usage Note

Từ 'nasty' thường được dùng để miêu tả những thứ gây khó chịu về mặt thể chất, cảm xúc hoặc đạo đức. Nó có thể ám chỉ điều gì đó bẩn thỉu, xấu xa, độc hại hoặc ác ý. So với các từ như 'unpleasant' hoặc 'disagreeable', 'nasty' mang sắc thái mạnh mẽ và tiêu cực hơn.

Prepositions

to about

'Nasty to' thường dùng để chỉ hành động hoặc thái độ tồi tệ đối với ai đó (He was nasty to his sister). 'Nasty about' thường dùng để diễn tả việc nói xấu hoặc nghĩ xấu về ai đó/điều gì đó (They were nasty about her new haircut).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + nasty
  • really really nasty
    (thực sự khó chịu/tồi tệ)
  • rather rather nasty
    (khá khó chịu/tệ)
  • terribly terribly nasty
    (cực kỳ khó chịu/kinh khủng)
Nasty + Danh từ
  • surprise nasty surprise
    (sự bất ngờ khó chịu/tồi tệ)
  • cut nasty cut
    (vết cắt khó chịu/đau)
  • weather nasty weather
    (thời tiết xấu/khó chịu)
  • habit nasty habit
    (thói quen xấu/khó chịu)
  • comment nasty comment
    (bình luận khó chịu/ác ý)
Động từ + nasty
  • turn turn nasty
    (trở nên khó chịu/hung hăng)
  • feel feel nasty
    (cảm thấy khó chịu/tệ)

Idioms

  • a nasty piece of work

    một người rất khó chịu, độc ác hoặc không đáng tin cậy

    "I don't trust him; he's a nasty piece of work."

    (Tôi không tin anh ta; anh ta là một kẻ rất khó chịu/độc địa.)

  • turn nasty

    trở nên hung hăng, khó chịu hoặc bạo lực

    "The argument started to turn nasty."

    (Cuộc tranh cãi bắt đầu trở nên gay gắt/khó chịu.)

  • get a nasty shock

    gặp phải một cú sốc khó chịu/bất ngờ tiêu cực

    "We got a nasty shock when we saw the repair bill."

    (Chúng tôi đã rất sốc khi thấy hóa đơn sửa chữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nasty

Tính từ
Lật mặt

Rất khó chịu khi nhìn, trải nghiệm hoặc cân nhắc.

"There was a nasty smell coming from the kitchen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nasty".

Sự đa nghĩa và mức độ mạnh mẽ của 'Nasty'

'Nasty' không chỉ đơn thuần là 'bad' (xấu), mà nó thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn, biểu thị sự khó chịu, ghê tởm, độc ác hoặc nghiêm trọng. Nó có thể dùng để mô tả nhiều thứ, từ một trải nghiệm không vui ('a nasty cold' - một trận cảm lạnh khó chịu) cho đến hành vi ác ý ('nasty remarks' - những lời nhận xét ác độc). Từ này thường gợi lên một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ từ người nói.

'Nasty' trong lời nói hàng ngày

Trong văn hóa phương Tây, 'nasty' là một từ khá phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự bất bình hoặc ghê tởm một cách thẳng thắn. Tuy nhiên, mức độ mạnh mẽ của nó có thể thay đổi tùy ngữ cảnh. Sử dụng từ này đôi khi có thể gây sốc nhẹ hoặc nhấn mạnh sự khó chịu của người nói đối với điều gì đó.