nasty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very unpleasant to look at, experience, or consider.
Vietnamese Meaning
Rất khó chịu khi nhìn, trải nghiệm hoặc cân nhắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a nasty smell coming from the kitchen."
"Có một mùi khó chịu bốc ra từ nhà bếp."
-
"He said some very nasty things about her."
"Anh ta đã nói những điều rất khó nghe về cô ấy."
-
"That's a nasty cut you've got there."
"Đó là một vết cắt tồi tệ mà bạn vừa bị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nasty' thường được dùng để miêu tả những thứ gây khó chịu về mặt thể chất, cảm xúc hoặc đạo đức. Nó có thể ám chỉ điều gì đó bẩn thỉu, xấu xa, độc hại hoặc ác ý. So với các từ như 'unpleasant' hoặc 'disagreeable', 'nasty' mang sắc thái mạnh mẽ và tiêu cực hơn.
Prepositions
'Nasty to' thường dùng để chỉ hành động hoặc thái độ tồi tệ đối với ai đó (He was nasty to his sister). 'Nasty about' thường dùng để diễn tả việc nói xấu hoặc nghĩ xấu về ai đó/điều gì đó (They were nasty about her new haircut).
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really nasty (thực sự khó chịu/tồi tệ)
-
rather rather nasty (khá khó chịu/tệ)
-
terribly terribly nasty (cực kỳ khó chịu/kinh khủng)
-
surprise nasty surprise (sự bất ngờ khó chịu/tồi tệ)
-
cut nasty cut (vết cắt khó chịu/đau)
-
weather nasty weather (thời tiết xấu/khó chịu)
-
habit nasty habit (thói quen xấu/khó chịu)
-
comment nasty comment (bình luận khó chịu/ác ý)
-
turn turn nasty (trở nên khó chịu/hung hăng)
-
feel feel nasty (cảm thấy khó chịu/tệ)
Idioms
-
a nasty piece of work
một người rất khó chịu, độc ác hoặc không đáng tin cậy
"I don't trust him; he's a nasty piece of work."
(Tôi không tin anh ta; anh ta là một kẻ rất khó chịu/độc địa.)
-
turn nasty
trở nên hung hăng, khó chịu hoặc bạo lực
"The argument started to turn nasty."
(Cuộc tranh cãi bắt đầu trở nên gay gắt/khó chịu.)
-
get a nasty shock
gặp phải một cú sốc khó chịu/bất ngờ tiêu cực
"We got a nasty shock when we saw the repair bill."
(Chúng tôi đã rất sốc khi thấy hóa đơn sửa chữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nasty
Tính từRất khó chịu khi nhìn, trải nghiệm hoặc cân nhắc.
"There was a nasty smell coming from the kitchen."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nasty".
