ground floor apartment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Căn hộ nằm ở tầng trệt của một tòa nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She lives in a ground floor apartment because she has difficulty climbing stairs."
"Cô ấy sống trong một căn hộ ở tầng trệt vì cô ấy khó khăn trong việc leo cầu thang."
-
"The ground floor apartment is convenient for people with mobility issues."
"Căn hộ ở tầng trệt rất thuận tiện cho những người có vấn đề về di chuyển."
-
"We are looking for a ground floor apartment with a small garden."
"Chúng tôi đang tìm kiếm một căn hộ ở tầng trệt có một khu vườn nhỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sự khác biệt giữa 'ground floor' và 'first floor' phụ thuộc vào quốc gia. Ở Anh và nhiều quốc gia khác, 'ground floor' là tầng ở mặt đất, còn 'first floor' là tầng ngay phía trên. Ở Mỹ, 'ground floor' và 'first floor' thường được dùng thay thế cho nhau để chỉ tầng ở mặt đất. 'Apartment' và 'flat' là đồng nghĩa, 'apartment' phổ biến ở Mỹ, 'flat' phổ biến ở Anh.
Prepositions
'On' được dùng để chỉ vị trí cụ thể của căn hộ trên tầng trệt (ví dụ: on the ground floor). 'In' được dùng để chỉ sự thuộc về, rằng căn hộ nằm trong tòa nhà (ví dụ: in a ground floor apartment).
Collocations (Từ đi kèm)
-
spacious a spacious ground floor apartment (một căn hộ tầng trệt rộng rãi)
-
cozy a cozy ground floor apartment (một căn hộ tầng trệt ấm cúng)
-
renovated a newly renovated ground floor apartment (một căn hộ tầng trệt mới được cải tạo)
-
vacant a vacant ground floor apartment (một căn hộ tầng trệt còn trống)
-
accessible an accessible ground floor apartment (một căn hộ tầng trệt dễ tiếp cận)
-
rent to rent a ground floor apartment (thuê một căn hộ tầng trệt)
-
buy to buy a ground floor apartment (mua một căn hộ tầng trệt)
-
live in to live in a ground floor apartment (sống trong một căn hộ tầng trệt)
-
find to find a ground floor apartment (tìm một căn hộ tầng trệt)
-
in located in a ground floor apartment (nằm trong một căn hộ tầng trệt)
-
from views from a ground floor apartment (khung cảnh từ một căn hộ tầng trệt)
Idioms
-
direct access from a ground floor apartment
lối đi trực tiếp từ căn hộ tầng trệt (thường ra sân vườn hoặc đường phố, mang lại sự tiện lợi)
"The best feature of this property is its direct access from a ground floor apartment to a private garden."
(Điểm nổi bật nhất của tài sản này là lối đi trực tiếp từ căn hộ tầng trệt ra một khu vườn riêng.)
-
the convenience of a ground floor apartment
sự tiện lợi của căn hộ tầng trệt (dễ dàng đi lại, không cần dùng thang máy/cầu thang)
"For elderly residents, the convenience of a ground floor apartment is a huge advantage."
(Đối với những cư dân lớn tuổi, sự tiện lợi của một căn hộ tầng trệt là một lợi thế rất lớn.)
-
lacking privacy in a ground floor apartment
thiếu sự riêng tư trong căn hộ tầng trệt (do gần đường phố, người qua lại)
"One common concern is lacking privacy in a ground floor apartment, especially if it faces a busy street."
(Một lo ngại phổ biến là thiếu sự riêng tư trong căn hộ tầng trệt, đặc biệt nếu nó đối diện với một con phố đông đúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ground floor apartment
Danh từCăn hộ nằm ở tầng trệt của một tòa nhà.
"She lives in a ground floor apartment because she has difficulty climbing stairs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ground floor apartment".
