(Top Banner Ad)
ground floor apartment
A2
Danh từ A2 Bất động sản

ground floor apartment

UK: /ˈɡraʊnd flɔːr əˈpɑːtmənt/ • US: /ˈɡraʊnd flɔːr əˈpɑːrtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

căn hộ tầng trệt căn hộ tầng một
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An apartment located on the ground floor of a building.

Vietnamese Meaning

Căn hộ nằm ở tầng trệt của một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She lives in a ground floor apartment because she has difficulty climbing stairs."

    "Cô ấy sống trong một căn hộ ở tầng trệt vì cô ấy khó khăn trong việc leo cầu thang."

  • "The ground floor apartment is convenient for people with mobility issues."

    "Căn hộ ở tầng trệt rất thuận tiện cho những người có vấn đề về di chuyển."

  • "We are looking for a ground floor apartment with a small garden."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm một căn hộ ở tầng trệt có một khu vườn nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ground mặt đất, nền đất
Verb ground tiếp đất, đặt xuống đất
Adjective grounded có cơ sở, thực tế, vững vàng
Noun floor sàn nhà, tầng (trong tòa nhà)
Verb floor lót sàn, hạ gục
Noun apartment căn hộ
Noun apartment building tòa nhà chung cư

Synonyms

first floor apartment (US) (căn hộ tầng một (ở Mỹ))

Antonyms

upper floor apartment (căn hộ ở tầng trên)

Related Words

studio apartment (căn hộ studio)penthouse apartment (căn hộ áp mái)

Subject Area

Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grunduz
Old English
grund
Proto-Germanic
*flōruz
Old English
flōr
Latin
appartare
Italian
appartamento
French
appartement
English
ground floor apartment

Nguồn gốc từ 'Apartment'

Từ 'apartment' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'appartement' vào thế kỷ 17, và xa hơn là từ tiếng Ý 'appartamento', có nghĩa là 'một bộ phòng riêng'. Từ này bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'appartare' (phân chia, đặt riêng ra), phản ánh ý tưởng về một không gian sống được tách biệt trong một tòa nhà lớn.

Sự kết hợp 'Ground Floor Apartment'

Cụm từ 'ground floor apartment' là một sự kết hợp trực tiếp và mang tính mô tả. 'Ground' (mặt đất) và 'floor' (tầng) đều là những từ rất cổ trong tiếng Anh (từ tiếng Anh cổ 'grund' và 'flōr'). Khi kết hợp với 'apartment', nó tạo thành một mô tả rõ ràng về một căn hộ nằm ở tầng trệt của một tòa nhà, một khái niệm phổ biến trong quy hoạch đô thị hiện đại.

Usage Note

Sự khác biệt giữa 'ground floor' và 'first floor' phụ thuộc vào quốc gia. Ở Anh và nhiều quốc gia khác, 'ground floor' là tầng ở mặt đất, còn 'first floor' là tầng ngay phía trên. Ở Mỹ, 'ground floor' và 'first floor' thường được dùng thay thế cho nhau để chỉ tầng ở mặt đất. 'Apartment' và 'flat' là đồng nghĩa, 'apartment' phổ biến ở Mỹ, 'flat' phổ biến ở Anh.

Prepositions

on in

'On' được dùng để chỉ vị trí cụ thể của căn hộ trên tầng trệt (ví dụ: on the ground floor). 'In' được dùng để chỉ sự thuộc về, rằng căn hộ nằm trong tòa nhà (ví dụ: in a ground floor apartment).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ground floor apartment
  • spacious a spacious ground floor apartment
    (một căn hộ tầng trệt rộng rãi)
  • cozy a cozy ground floor apartment
    (một căn hộ tầng trệt ấm cúng)
  • renovated a newly renovated ground floor apartment
    (một căn hộ tầng trệt mới được cải tạo)
  • vacant a vacant ground floor apartment
    (một căn hộ tầng trệt còn trống)
  • accessible an accessible ground floor apartment
    (một căn hộ tầng trệt dễ tiếp cận)
Verb + ground floor apartment
  • rent to rent a ground floor apartment
    (thuê một căn hộ tầng trệt)
  • buy to buy a ground floor apartment
    (mua một căn hộ tầng trệt)
  • live in to live in a ground floor apartment
    (sống trong một căn hộ tầng trệt)
  • find to find a ground floor apartment
    (tìm một căn hộ tầng trệt)
Preposition + ground floor apartment
  • in located in a ground floor apartment
    (nằm trong một căn hộ tầng trệt)
  • from views from a ground floor apartment
    (khung cảnh từ một căn hộ tầng trệt)

Idioms

  • direct access from a ground floor apartment

    lối đi trực tiếp từ căn hộ tầng trệt (thường ra sân vườn hoặc đường phố, mang lại sự tiện lợi)

    "The best feature of this property is its direct access from a ground floor apartment to a private garden."

    (Điểm nổi bật nhất của tài sản này là lối đi trực tiếp từ căn hộ tầng trệt ra một khu vườn riêng.)

  • the convenience of a ground floor apartment

    sự tiện lợi của căn hộ tầng trệt (dễ dàng đi lại, không cần dùng thang máy/cầu thang)

    "For elderly residents, the convenience of a ground floor apartment is a huge advantage."

    (Đối với những cư dân lớn tuổi, sự tiện lợi của một căn hộ tầng trệt là một lợi thế rất lớn.)

  • lacking privacy in a ground floor apartment

    thiếu sự riêng tư trong căn hộ tầng trệt (do gần đường phố, người qua lại)

    "One common concern is lacking privacy in a ground floor apartment, especially if it faces a busy street."

    (Một lo ngại phổ biến là thiếu sự riêng tư trong căn hộ tầng trệt, đặc biệt nếu nó đối diện với một con phố đông đúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ground floor apartment

Danh từ
Lật mặt

Căn hộ nằm ở tầng trệt của một tòa nhà.

"She lives in a ground floor apartment because she has difficulty climbing stairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ground floor apartment".

Ưu điểm về khả năng tiếp cận

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, căn hộ tầng trệt thường được ưa chuộng bởi người cao tuổi, người có hạn chế về thể chất hoặc gia đình có trẻ nhỏ, vì chúng mang lại khả năng tiếp cận dễ dàng mà không cần sử dụng thang máy hay cầu thang. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc thiết kế nhà ở thân thiện với người khuyết tật (accessibility).

Thách thức về an ninh và riêng tư

Mặc dù tiện lợi, căn hộ tầng trệt đôi khi đối mặt với những lo ngại về an ninh và sự riêng tư. Do dễ tiếp cận từ bên ngoài, cư dân có thể cảm thấy cần phải tăng cường các biện pháp bảo vệ như lắp đặt song sắt cửa sổ hoặc hệ thống báo động. Cửa sổ và ban công có thể nhìn trực tiếp ra đường hoặc khu vực công cộng, ảnh hưởng đến sự riêng tư.