(Top Banner Ad)
ground rules
B2
noun B2 Quản lý, Đàm phán, Quan hệ xã hội

ground rules

UK: /ˈɡraʊnd ˌruːlz/ • US: /ˈɡraʊnd ˌruːlz/

Nghĩa tiếng Việt

quy tắc cơ bản quy định chung thỏa thuận ban đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

basic rules that everyone agrees to follow in a particular situation or activity

Vietnamese Meaning

những quy tắc cơ bản mà mọi người đồng ý tuân theo trong một tình huống hoặc hoạt động cụ thể

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Before we start the meeting, let's establish some ground rules."

    "Trước khi bắt đầu cuộc họp, hãy thiết lập một vài quy tắc cơ bản."

  • "The manager set some ground rules for the project team."

    "Người quản lý đã đặt ra một số quy tắc cơ bản cho nhóm dự án."

  • "What are the ground rules for using the equipment?"

    "Những quy tắc cơ bản để sử dụng thiết bị là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ground Mặt đất, nền tảng, cơ sở
Verb ground Đặt nền móng, tiếp đất, dựa vào
Noun rule Quy tắc, luật lệ, sự cai trị
Verb rule Cai trị, ra quy tắc, phán quyết
Noun ruling Phán quyết, quyết định chính thức (thường của tòa án hoặc người có thẩm quyền)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Đàm phán, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grunduz
Old English
grund
Middle English
ground
Latin
regula
Old French
reule
Middle English
rule
Modern English
ground rules

Nguồn gốc từ Sân chơi

Cụm từ 'ground rules' (quy tắc nền tảng) có khả năng xuất phát từ các môn thể thao, đặc biệt là bóng chày ở Mỹ vào đầu thế kỷ 20. Nó dùng để chỉ những quy tắc cơ bản và bất di bất dịch của một sân chơi cụ thể, ví dụ như điều gì xảy ra khi bóng bay ra ngoài ranh giới sân. Từ đó, nghĩa của cụm từ này đã mở rộng để chỉ bất kỳ bộ quy tắc hoặc nguyên tắc cơ bản nào chi phối cách thức hoạt động của một tình huống, hoạt động hoặc mối quan hệ.

Usage Note

Cụm từ 'ground rules' thường được sử dụng khi bắt đầu một cuộc họp, thảo luận, dự án hoặc trò chơi để đảm bảo mọi người đều hiểu rõ những gì được mong đợi và cách thức hoạt động. Nó tạo ra một nền tảng chung và giúp tránh hiểu lầm hoặc xung đột sau này. Khác với 'rules' thông thường, 'ground rules' nhấn mạnh vào sự đồng thuận và tính cơ bản, cốt lõi.

Prepositions

for

'ground rules for' + (activity/situation): chỉ ra quy tắc cơ bản cho hoạt động/tình huống nào đó. Ví dụ: 'The ground rules for the debate are...'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ground rules
  • set set the ground rules
    (Thiết lập các quy tắc nền tảng/cơ bản)
  • establish establish the ground rules
    (Xác lập các quy tắc nền tảng/cơ bản)
  • lay down lay down the ground rules
    (Đưa ra/đặt ra các quy tắc nền tảng/cơ bản)
  • agree on agree on the ground rules
    (Đồng thuận về các quy tắc nền tảng/cơ bản)
  • break break the ground rules
    (Phá vỡ các quy tắc nền tảng/cơ bản)
Adjective + ground rules
  • basic basic ground rules
    (Các quy tắc nền tảng cơ bản)
  • clear clear ground rules
    (Các quy tắc nền tảng rõ ràng)
  • strict strict ground rules
    (Các quy tắc nền tảng nghiêm ngặt)
  • unspoken unspoken ground rules
    (Các quy tắc nền tảng ngầm định)

Idioms

  • lay down the ground rules

    Đưa ra hoặc thiết lập các quy tắc, nguyên tắc cơ bản cho một tình huống, hoạt động hoặc mối quan hệ.

    "Before we start the project, let's lay down the ground rules for communication and deadlines."

    (Trước khi bắt đầu dự án, hãy cùng đặt ra các quy tắc cơ bản về giao tiếp và thời hạn.)

  • play by the ground rules

    Tuân thủ các quy tắc hoặc nguyên tắc cơ bản đã được thiết lập để đảm bảo sự công bằng hoặc trật tự.

    "Everyone needs to play by the ground rules to ensure fair competition."

    (Mọi người cần tuân thủ các quy tắc cơ bản để đảm bảo cạnh tranh công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ground rules

noun
Lật mặt

những quy tắc cơ bản mà mọi người đồng ý tuân theo trong một tình huống hoặc hoạt động cụ thể

"Before we start the meeting, let's establish some ground rules."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ground rules".

Tầm quan trọng trong Thể thao và Công bằng

'Ground rules' ban đầu thường được dùng trong thể thao để đảm bảo tính công bằng và rõ ràng. Khái niệm này nhấn mạnh rằng để một trò chơi hay cuộc thi diễn ra suôn sẻ, mọi người phải hiểu và tuân thủ các quy tắc cơ bản nhất, tạo tiền đề cho tinh thần thể thao tốt và tránh tranh cãi.

Nền tảng của Mối quan hệ và Giao tiếp

Ngoài thể thao, 'ground rules' còn cực kỳ quan trọng trong các mối quan hệ cá nhân, công việc hay đàm phán. Việc thiết lập 'ground rules' rõ ràng giúp các bên hiểu kỳ vọng của nhau, xác định ranh giới, và giảm thiểu hiểu lầm, từ đó xây dựng một môi trường tương tác hiệu quả và tôn trọng lẫn nhau.