ground rules
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
basic rules that everyone agrees to follow in a particular situation or activity
Vietnamese Meaning
những quy tắc cơ bản mà mọi người đồng ý tuân theo trong một tình huống hoặc hoạt động cụ thể
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Before we start the meeting, let's establish some ground rules."
"Trước khi bắt đầu cuộc họp, hãy thiết lập một vài quy tắc cơ bản."
-
"The manager set some ground rules for the project team."
"Người quản lý đã đặt ra một số quy tắc cơ bản cho nhóm dự án."
-
"What are the ground rules for using the equipment?"
"Những quy tắc cơ bản để sử dụng thiết bị là gì?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'ground rules' thường được sử dụng khi bắt đầu một cuộc họp, thảo luận, dự án hoặc trò chơi để đảm bảo mọi người đều hiểu rõ những gì được mong đợi và cách thức hoạt động. Nó tạo ra một nền tảng chung và giúp tránh hiểu lầm hoặc xung đột sau này. Khác với 'rules' thông thường, 'ground rules' nhấn mạnh vào sự đồng thuận và tính cơ bản, cốt lõi.
Prepositions
'ground rules for' + (activity/situation): chỉ ra quy tắc cơ bản cho hoạt động/tình huống nào đó. Ví dụ: 'The ground rules for the debate are...'
Collocations (Từ đi kèm)
-
set set the ground rules (Thiết lập các quy tắc nền tảng/cơ bản)
-
establish establish the ground rules (Xác lập các quy tắc nền tảng/cơ bản)
-
lay down lay down the ground rules (Đưa ra/đặt ra các quy tắc nền tảng/cơ bản)
-
agree on agree on the ground rules (Đồng thuận về các quy tắc nền tảng/cơ bản)
-
break break the ground rules (Phá vỡ các quy tắc nền tảng/cơ bản)
-
basic basic ground rules (Các quy tắc nền tảng cơ bản)
-
clear clear ground rules (Các quy tắc nền tảng rõ ràng)
-
strict strict ground rules (Các quy tắc nền tảng nghiêm ngặt)
-
unspoken unspoken ground rules (Các quy tắc nền tảng ngầm định)
Idioms
-
lay down the ground rules
Đưa ra hoặc thiết lập các quy tắc, nguyên tắc cơ bản cho một tình huống, hoạt động hoặc mối quan hệ.
"Before we start the project, let's lay down the ground rules for communication and deadlines."
(Trước khi bắt đầu dự án, hãy cùng đặt ra các quy tắc cơ bản về giao tiếp và thời hạn.)
-
play by the ground rules
Tuân thủ các quy tắc hoặc nguyên tắc cơ bản đã được thiết lập để đảm bảo sự công bằng hoặc trật tự.
"Everyone needs to play by the ground rules to ensure fair competition."
(Mọi người cần tuân thủ các quy tắc cơ bản để đảm bảo cạnh tranh công bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ground rules
nounnhững quy tắc cơ bản mà mọi người đồng ý tuân theo trong một tình huống hoặc hoạt động cụ thể
"Before we start the meeting, let's establish some ground rules."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ground rules".
