(Top Banner Ad)
ground transportation
B1
Noun B1 Giao thông vận tải

ground transportation

UK: /ˈɡraʊnd ˌtrænspɔːˈteɪʃən/ • US: /ˈɡraʊnd ˌtrænspərˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vận tải mặt đất giao thông vận tải đường bộ phương tiện vận chuyển đường bộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of moving people or goods from one place to another on land.

Vietnamese Meaning

Quá trình di chuyển người hoặc hàng hóa từ nơi này sang nơi khác trên mặt đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The airport offers several options for ground transportation, including taxis and shuttle buses."

    "Sân bay cung cấp một vài lựa chọn cho vận chuyển mặt đất, bao gồm taxi và xe buýt đưa đón."

  • "The city has invested heavily in improving its ground transportation infrastructure."

    "Thành phố đã đầu tư rất nhiều vào việc cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông vận tải mặt đất."

  • "Please arrange ground transportation from the airport to the hotel."

    "Vui lòng sắp xếp phương tiện vận chuyển mặt đất từ sân bay đến khách sạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transport Sự vận chuyển; phương tiện vận tải
Verb transport Vận chuyển; chuyên chở
Noun transporter Người vận chuyển; phương tiện vận tải lớn
Noun travel Chuyến đi; việc đi lại
Verb travel Đi lại; du lịch
Noun vehicle Phương tiện (giao thông)

Synonyms

surface transport (vận tải mặt đất)

Antonyms

air transportation (vận tải hàng không)water transportation (vận tải đường thủy)

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grunduz
Old English
grund
English
ground
Latin
trans-
Latin
portare
Old French
transporter
English
transport
English
transportation

Nguồn gốc từ 'Ground'

Từ 'ground' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'grund', mang nghĩa là 'mặt đất', 'đáy' hoặc 'nền tảng'. Trong cụm 'ground transportation', 'ground' chỉ rõ rằng hoạt động vận chuyển diễn ra trên bề mặt đất, phân biệt với việc di chuyển bằng đường hàng không hay đường thủy.

Nguồn gốc từ 'Transportation'

Từ 'transportation' bắt nguồn từ tiếng Latin. Tiền tố 'trans-' có nghĩa là 'xuyên qua' hoặc 'bên kia', và động từ 'portare' có nghĩa là 'mang', 'chở'. Kết hợp lại, 'transportation' có nghĩa là hành động mang hoặc chở người/vật từ nơi này đến nơi khác, thường qua một khoảng cách.

Sự kết hợp ý nghĩa

Khi hai từ 'ground' và 'transportation' kết hợp, chúng tạo thành một khái niệm rõ ràng: việc vận chuyển, di chuyển người hoặc hàng hóa diễn ra trên mặt đất. Điều này bao gồm các phương tiện như ô tô, xe buýt, tàu hỏa và các loại xe khác dùng để đi lại trên đường bộ hoặc đường sắt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với các hình thức vận tải khác như đường hàng không (air transportation) hoặc đường thủy (water transportation). Nó bao gồm nhiều phương tiện và hệ thống khác nhau như ô tô, xe buýt, tàu hỏa, xe điện, tàu điện ngầm, và các dịch vụ taxi hoặc xe công nghệ.

Prepositions

for in by

* **for:** Thường dùng để chỉ mục đích. Ví dụ: 'We need ground transportation for the conference.' (Chúng ta cần phương tiện vận chuyển mặt đất cho hội nghị.)
* **in:** Thường dùng để chỉ khu vực. Ví dụ: 'Ground transportation in the city is very efficient.' (Vận chuyển mặt đất trong thành phố rất hiệu quả.)
* **by:** Thường dùng để chỉ phương tiện. Ví dụ: 'We will travel by ground transportation.' (Chúng ta sẽ di chuyển bằng phương tiện vận chuyển mặt đất.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ground transportation
  • public public ground transportation
    (phương tiện giao thông công cộng đường bộ)
  • private private ground transportation
    (phương tiện giao thông cá nhân đường bộ)
  • reliable reliable ground transportation
    (phương tiện giao thông đường bộ đáng tin cậy)
  • efficient efficient ground transportation
    (phương tiện giao thông đường bộ hiệu quả)
  • local local ground transportation
    (phương tiện giao thông đường bộ địa phương)
Verb + ground transportation
  • use use ground transportation
    (sử dụng phương tiện giao thông đường bộ)
  • arrange arrange ground transportation
    (sắp xếp phương tiện giao thông đường bộ)
  • provide provide ground transportation
    (cung cấp phương tiện giao thông đường bộ)
  • take take ground transportation
    (đi bằng phương tiện giao thông đường bộ)
  • book book ground transportation
    (đặt phương tiện giao thông đường bộ)
Noun + ground transportation
  • types of types of ground transportation
    (các loại hình giao thông đường bộ)
  • cost of cost of ground transportation
    (chi phí giao thông đường bộ)
  • access to access to ground transportation
    (khả năng tiếp cận giao thông đường bộ)
  • network of network of ground transportation
    (mạng lưới giao thông đường bộ)

Idioms

  • arrange ground transportation

    Sắp xếp phương tiện đi lại trên mặt đất (ô tô, xe buýt, tàu hỏa...).

    "We can arrange ground transportation from the airport to your hotel."

    (Chúng tôi có thể sắp xếp phương tiện giao thông đường bộ từ sân bay đến khách sạn của bạn.)

  • public ground transportation

    Phương tiện giao thông công cộng đường bộ (xe buýt, tàu điện, tàu hỏa...).

    "Many people prefer using public ground transportation to avoid traffic."

    (Nhiều người thích sử dụng phương tiện giao thông công cộng đường bộ để tránh tắc đường.)

  • take ground transportation

    Đi bằng phương tiện giao thông đường bộ (ví dụ: xe buýt, taxi, tàu hỏa).

    "After the flight, we decided to take ground transportation to the city center."

    (Sau chuyến bay, chúng tôi quyết định đi bằng phương tiện giao thông đường bộ vào trung tâm thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ground transportation

Noun
Lật mặt

Quá trình di chuyển người hoặc hàng hóa từ nơi này sang nơi khác trên mặt đất.

"The airport offers several options for ground transportation, including taxis and shuttle buses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ground transportation".

Văn hóa 'Road Trip' ở Phương Tây

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, "road trip" (chuyến đi đường dài bằng ô tô) là một phần quan trọng của văn hóa và tượng trưng cho sự tự do, khám phá và phiêu lưu. Nó thường liên quan đến việc lái xe qua các cảnh quan đa dạng, dừng chân ở các thị trấn nhỏ và khám phá những địa điểm ít người biết đến, thường là với bạn bè hoặc gia đình, tạo nên những kỷ niệm đáng nhớ.

Vai trò của Giao thông Công cộng Đô thị

Tại nhiều thành phố lớn ở châu Âu và Bắc Mỹ, hệ thống giao thông công cộng đường bộ (tàu điện ngầm, xe buýt, tàu điện) đóng vai trò xương sống trong việc di chuyển của người dân. Việc sử dụng rộng rãi các phương tiện này không chỉ giúp giảm ùn tắc giao thông, ô nhiễm môi trường mà còn phản ánh lối sống đô thị bền vững, khuyến khích sự tương tác cộng đồng và là một phần thiết yếu của cuộc sống hàng ngày.