groundbreaking techniques
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Revolutionary and innovative; pioneering.
Vietnamese Meaning
Đột phá và sáng tạo; tiên phong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The discovery of penicillin was a groundbreaking development in medicine."
"Việc phát hiện ra penicillin là một bước phát triển mang tính đột phá trong y học."
-
"The company introduced groundbreaking techniques in manufacturing."
"Công ty đã giới thiệu các kỹ thuật đột phá trong sản xuất."
-
"Groundbreaking techniques are needed to solve this complex problem."
"Cần có các kỹ thuật đột phá để giải quyết vấn đề phức tạp này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | groundbreak | khởi công xây dựng, bắt đầu (một điều gì đó mới mẻ) |
| Noun | groundbreaker | người tiên phong, người có công lớn trong việc phát triển một lĩnh vực mới |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Tính từ 'groundbreaking' thường được sử dụng để mô tả những ý tưởng, phát minh, nghiên cứu hoặc kỹ thuật hoàn toàn mới, mang tính cách mạng và có ảnh hưởng lớn đến một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt so với những phương pháp truyền thống và khả năng tạo ra sự thay đổi đáng kể.
Trong cụm 'groundbreaking techniques', 'techniques' đề cập đến một tập hợp các phương pháp hoặc kỹ năng cụ thể được sử dụng để đạt được một mục tiêu hoặc kết quả cụ thể. Nó nhấn mạnh tính thực tế và ứng dụng của các phương pháp này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Truly groundbreaking techniques (những kỹ thuật thật sự đột phá)
-
Revolutionary groundbreaking techniques (những kỹ thuật mang tính cách mạng, đột phá)
-
Innovative groundbreaking techniques (những kỹ thuật sáng tạo, tiên tiến)
-
Develop groundbreaking techniques (phát triển những kỹ thuật đột phá)
-
Implement groundbreaking techniques (áp dụng những kỹ thuật đột phá)
-
Pioneer groundbreaking techniques (tiên phong trong các kỹ thuật đột phá)
Idioms
-
break new ground
mở đường, tiên phong, làm điều gì đó chưa ai làm trước đây
"His research broke new ground in the field of medicine."
(Nghiên cứu của anh ấy đã mở đường trong lĩnh vực y học.)
-
cutting-edge
tiên tiến, hiện đại nhất
"The company is using cutting-edge technology."
(Công ty đang sử dụng công nghệ tiên tiến nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
groundbreaking techniques
Tính từĐột phá và sáng tạo; tiên phong.
"The discovery of penicillin was a groundbreaking development in medicine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "groundbreaking techniques".
