(Top Banner Ad)
groundbreaking techniques
C1
Tính từ C1 Nhiều lĩnh vực (Khoa học, Công nghệ, Y học, Nghệ thuật...)

groundbreaking techniques

UK: /ˈɡraʊndˌbreɪ.kɪŋ/ • US: /ˈɡraʊndˌbreɪ.kɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật đột phá phương pháp tiên phong cách thức mang tính cách mạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Revolutionary and innovative; pioneering.

Vietnamese Meaning

Đột phá và sáng tạo; tiên phong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The discovery of penicillin was a groundbreaking development in medicine."

    "Việc phát hiện ra penicillin là một bước phát triển mang tính đột phá trong y học."

  • "The company introduced groundbreaking techniques in manufacturing."

    "Công ty đã giới thiệu các kỹ thuật đột phá trong sản xuất."

  • "Groundbreaking techniques are needed to solve this complex problem."

    "Cần có các kỹ thuật đột phá để giải quyết vấn đề phức tạp này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb groundbreak khởi công xây dựng, bắt đầu (một điều gì đó mới mẻ)
Noun groundbreaker người tiên phong, người có công lớn trong việc phát triển một lĩnh vực mới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Khoa học, Công nghệ, Y học, Nghệ thuật...)

Nguồn gốc của 'groundbreaking'

Từ 'groundbreaking' mang ý nghĩa đen là 'đào đất, động thổ'. Nó bắt nguồn từ việc xây dựng nền móng cho một công trình mới. Khi một kỹ thuật, phương pháp hay ý tưởng mới xuất hiện và tạo ra sự thay đổi lớn, nó được ví như việc 'đào móng' cho một kỷ nguyên mới, một lĩnh vực mới. Vì thế, 'groundbreaking' mang ý nghĩa là 'đột phá, tiên phong'.

Usage Note

Tính từ 'groundbreaking' thường được sử dụng để mô tả những ý tưởng, phát minh, nghiên cứu hoặc kỹ thuật hoàn toàn mới, mang tính cách mạng và có ảnh hưởng lớn đến một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt so với những phương pháp truyền thống và khả năng tạo ra sự thay đổi đáng kể.
Trong cụm 'groundbreaking techniques', 'techniques' đề cập đến một tập hợp các phương pháp hoặc kỹ năng cụ thể được sử dụng để đạt được một mục tiêu hoặc kết quả cụ thể. Nó nhấn mạnh tính thực tế và ứng dụng của các phương pháp này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + groundbreaking techniques
  • Truly groundbreaking techniques
    (những kỹ thuật thật sự đột phá)
  • Revolutionary groundbreaking techniques
    (những kỹ thuật mang tính cách mạng, đột phá)
  • Innovative groundbreaking techniques
    (những kỹ thuật sáng tạo, tiên tiến)
Verb + groundbreaking techniques
  • Develop groundbreaking techniques
    (phát triển những kỹ thuật đột phá)
  • Implement groundbreaking techniques
    (áp dụng những kỹ thuật đột phá)
  • Pioneer groundbreaking techniques
    (tiên phong trong các kỹ thuật đột phá)

Idioms

  • break new ground

    mở đường, tiên phong, làm điều gì đó chưa ai làm trước đây

    "His research broke new ground in the field of medicine."

    (Nghiên cứu của anh ấy đã mở đường trong lĩnh vực y học.)

  • cutting-edge

    tiên tiến, hiện đại nhất

    "The company is using cutting-edge technology."

    (Công ty đang sử dụng công nghệ tiên tiến nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

groundbreaking techniques

Tính từ
Lật mặt

Đột phá và sáng tạo; tiên phong.

"The discovery of penicillin was a groundbreaking development in medicine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "groundbreaking techniques".

Tầm quan trọng của sự đổi mới

Trong văn hóa phương Tây, sự đổi mới và sáng tạo rất được coi trọng. Các kỹ thuật đột phá thường được xem là chìa khóa để giải quyết các vấn đề toàn cầu và thúc đẩy sự tiến bộ xã hội. Việc phát triển những ý tưởng và phương pháp mới được khuyến khích và hỗ trợ.