(Top Banner Ad)
groundnut butter
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

groundnut butter

UK: /ˈɡraʊndˌnʌt ˈbʌtər/ • US: /ˈɡraʊndˌnʌt ˈbʌtər/

Nghĩa tiếng Việt

bơ đậu phộng bơ lạc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spreadable food made from ground groundnuts (peanuts).

Vietnamese Meaning

Một loại thực phẩm phết làm từ lạc (đậu phộng) xay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spread groundnut butter on her toast."

    "Cô ấy phết bơ đậu phộng lên bánh mì nướng."

  • "Groundnut butter is a good source of protein."

    "Bơ đậu phộng là một nguồn protein tốt."

  • "He eats groundnut butter sandwiches for lunch."

    "Anh ấy ăn bánh mì sandwich bơ đậu phộng vào bữa trưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun groundnut đậu phộng
Adjective buttery có vị bơ, mềm như bơ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Nguồn gốc của 'groundnut butter'

Tên gọi 'groundnut butter' xuất phát từ việc loại bơ này được làm từ 'groundnuts' (đậu phộng), một loại đậu có quả phát triển dưới lòng đất. Từ 'butter' ám chỉ kết cấu mịn, mềm mại tương tự như bơ sữa.

Usage Note

“Groundnut butter” và “peanut butter” là hai thuật ngữ đồng nghĩa, mặc dù “peanut butter” phổ biến hơn nhiều, đặc biệt ở Bắc Mỹ. “Groundnut” là một thuật ngữ ít thông dụng hơn cho “peanut”. Cả hai đều chỉ sản phẩm bơ làm từ đậu phộng rang.

Prepositions

with on

‘With’ thường được dùng để chỉ thành phần đi kèm hoặc phương pháp chế biến (ví dụ: ‘groundnut butter with honey’). ‘On’ thường được dùng khi bơ đậu phộng được phết lên một bề mặt nào đó (ví dụ: ‘groundnut butter on toast’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + groundnut butter
  • creamy creamy groundnut butter
    (bơ đậu phộng mịn)
  • smooth smooth groundnut butter
    (bơ đậu phộng mịn màng)
  • crunchy crunchy groundnut butter
    (bơ đậu phộng giòn)
Verb + groundnut butter
  • spread spread groundnut butter on bread
    (phết bơ đậu phộng lên bánh mì)
  • eat eat groundnut butter with a spoon
    (ăn bơ đậu phộng bằng thìa)
  • make make groundnut butter at home
    (làm bơ đậu phộng tại nhà)

Idioms

  • go together like groundnut butter and jelly

    hợp nhau như bơ đậu phộng và thạch (ý chỉ sự kết hợp hoàn hảo)

    "Those two go together like groundnut butter and jelly."

    (Hai người đó hợp nhau như bơ đậu phộng và thạch vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

groundnut butter

Danh từ
Lật mặt

Một loại thực phẩm phết làm từ lạc (đậu phộng) xay.

"She spread groundnut butter on her toast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to eat groundnut butter sandwiches every day when I was a child.
Tôi từng ăn bánh mì bơ đậu phộng mỗi ngày khi còn bé.
Phủ định
She didn't use to like groundnut butter, but now she loves it.
Cô ấy đã từng không thích bơ đậu phộng, nhưng bây giờ cô ấy thích nó.
Nghi vấn
Did you use to spread groundnut butter on your toast?
Bạn đã từng phết bơ đậu phộng lên bánh mì nướng của bạn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "groundnut butter".

Groundnut butter and childhood

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, bơ đậu phộng là một món ăn quen thuộc trong tuổi thơ. Bánh mì phết bơ đậu phộng và thạch (PB&J) là một món ăn trưa phổ biến cho trẻ em.