groundnut butter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A spreadable food made from ground groundnuts (peanuts).
Vietnamese Meaning
Một loại thực phẩm phết làm từ lạc (đậu phộng) xay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She spread groundnut butter on her toast."
"Cô ấy phết bơ đậu phộng lên bánh mì nướng."
-
"Groundnut butter is a good source of protein."
"Bơ đậu phộng là một nguồn protein tốt."
-
"He eats groundnut butter sandwiches for lunch."
"Anh ấy ăn bánh mì sandwich bơ đậu phộng vào bữa trưa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | groundnut | đậu phộng |
| Adjective | buttery | có vị bơ, mềm như bơ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
“Groundnut butter” và “peanut butter” là hai thuật ngữ đồng nghĩa, mặc dù “peanut butter” phổ biến hơn nhiều, đặc biệt ở Bắc Mỹ. “Groundnut” là một thuật ngữ ít thông dụng hơn cho “peanut”. Cả hai đều chỉ sản phẩm bơ làm từ đậu phộng rang.
Prepositions
‘With’ thường được dùng để chỉ thành phần đi kèm hoặc phương pháp chế biến (ví dụ: ‘groundnut butter with honey’). ‘On’ thường được dùng khi bơ đậu phộng được phết lên một bề mặt nào đó (ví dụ: ‘groundnut butter on toast’).
Collocations (Từ đi kèm)
-
creamy creamy groundnut butter (bơ đậu phộng mịn)
-
smooth smooth groundnut butter (bơ đậu phộng mịn màng)
-
crunchy crunchy groundnut butter (bơ đậu phộng giòn)
-
spread spread groundnut butter on bread (phết bơ đậu phộng lên bánh mì)
-
eat eat groundnut butter with a spoon (ăn bơ đậu phộng bằng thìa)
-
make make groundnut butter at home (làm bơ đậu phộng tại nhà)
Idioms
-
go together like groundnut butter and jelly
hợp nhau như bơ đậu phộng và thạch (ý chỉ sự kết hợp hoàn hảo)
"Those two go together like groundnut butter and jelly."
(Hai người đó hợp nhau như bơ đậu phộng và thạch vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
groundnut butter
Danh từMột loại thực phẩm phết làm từ lạc (đậu phộng) xay.
"She spread groundnut butter on her toast."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to eat groundnut butter sandwiches every day when I was a child. |
Tôi từng ăn bánh mì bơ đậu phộng mỗi ngày khi còn bé. |
| Phủ định | She didn't use to like groundnut butter, but now she loves it. |
Cô ấy đã từng không thích bơ đậu phộng, nhưng bây giờ cô ấy thích nó. |
| Nghi vấn | Did you use to spread groundnut butter on your toast? |
Bạn đã từng phết bơ đậu phộng lên bánh mì nướng của bạn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "groundnut butter".
