group ride
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An organized outing or activity in which a group of people ride bicycles, motorcycles, horses, etc., together.
Vietnamese Meaning
Một buổi đi chơi hoặc hoạt động có tổ chức, trong đó một nhóm người cùng nhau đi xe đạp, xe máy, cưỡi ngựa, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cycling club organizes a group ride every Sunday morning."
"Câu lạc bộ đạp xe tổ chức một chuyến đi nhóm vào mỗi sáng Chủ nhật."
-
"We joined a group ride to explore the countryside."
"Chúng tôi tham gia một chuyến đi nhóm để khám phá vùng nông thôn."
-
"Always wear a helmet on a group ride."
"Luôn đội mũ bảo hiểm khi tham gia một chuyến đi nhóm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường chỉ các hoạt động giải trí hoặc thể thao có tính cộng đồng. 'Group ride' nhấn mạnh vào việc di chuyển cùng nhau, có thể có lộ trình định trước hoặc không. So với 'bike tour' thì 'group ride' thường mang tính chất không chính thức và ngắn ngày hơn.
Prepositions
- 'On a group ride': Nhấn mạnh việc tham gia vào một chuyến đi cụ thể. Ví dụ: 'I met many friends on a group ride'.
- 'In a group ride': Nhấn mạnh việc là một phần của một chuyến đi tập thể. Ví dụ: 'Safety is important in a group ride'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
organized organized group ride (chuyến đi nhóm có tổ chức)
-
casual casual group ride (chuyến đi nhóm thông thường)
-
long long group ride (chuyến đi nhóm dài ngày)
-
join join a group ride (tham gia một chuyến đi nhóm)
-
organize organize a group ride (tổ chức một chuyến đi nhóm)
-
lead lead a group ride (dẫn đầu một chuyến đi nhóm)
Idioms
-
There's safety in numbers (during a group ride).
Đông người thì an toàn hơn (trong một chuyến đi nhóm).
"We should stick together during the group ride; there's safety in numbers."
(Chúng ta nên đi cùng nhau trong chuyến đi nhóm; đông người thì an toàn hơn.)
-
Get in gear (for the group ride).
Chuẩn bị sẵn sàng (cho chuyến đi nhóm).
"Let's get in gear; the group ride starts in an hour."
(Hãy chuẩn bị sẵn sàng; chuyến đi nhóm bắt đầu trong một giờ nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
group ride
nounMột buổi đi chơi hoặc hoạt động có tổ chức, trong đó một nhóm người cùng nhau đi xe đạp, xe máy, cưỡi ngựa, v.v.
"The cycling club organizes a group ride every Sunday morning."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are organizing a group ride this weekend. |
Họ đang tổ chức một chuyến đi nhóm vào cuối tuần này. |
| Phủ định | We are not joining the group ride because of the weather. |
Chúng tôi không tham gia chuyến đi nhóm vì thời tiết. |
| Nghi vấn | Are you planning a group ride for next month? |
Bạn có đang lên kế hoạch cho một chuyến đi nhóm vào tháng tới không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A group ride is as enjoyable as a solo ride for some people. |
Một chuyến đi nhóm thú vị như một chuyến đi một mình đối với một số người. |
| Phủ định | A group ride is not less tiring than a solo ride, especially for beginners. |
Một chuyến đi nhóm không mệt mỏi bằng một chuyến đi một mình, đặc biệt là đối với người mới bắt đầu. |
| Nghi vấn | Is a group ride more social than riding alone? |
Một chuyến đi nhóm có tính xã giao hơn là đi một mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "group ride".
