(Top Banner Ad)
group ride
B1
noun B1 Thể thao, Giải trí, Giao thông

group ride

UK: /ˈɡruːp raɪd/ • US: /ˈɡruːp raɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến đi nhóm đạp xe nhóm đi chung
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organized outing or activity in which a group of people ride bicycles, motorcycles, horses, etc., together.

Vietnamese Meaning

Một buổi đi chơi hoặc hoạt động có tổ chức, trong đó một nhóm người cùng nhau đi xe đạp, xe máy, cưỡi ngựa, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cycling club organizes a group ride every Sunday morning."

    "Câu lạc bộ đạp xe tổ chức một chuyến đi nhóm vào mỗi sáng Chủ nhật."

  • "We joined a group ride to explore the countryside."

    "Chúng tôi tham gia một chuyến đi nhóm để khám phá vùng nông thôn."

  • "Always wear a helmet on a group ride."

    "Luôn đội mũ bảo hiểm khi tham gia một chuyến đi nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun group nhóm, đội
Verb ride cưỡi (xe đạp, ngựa, xe máy)
Noun rider người lái, người cưỡi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí, Giao thông

Nguồn gốc của 'Group Ride'

Cụm từ 'group ride' khá đơn giản và dễ hiểu. 'Group' có nghĩa là một nhóm người, và 'ride' có nghĩa là một chuyến đi, thường là bằng xe đạp, xe máy hoặc ngựa. Vì vậy, 'group ride' đơn giản là một chuyến đi được thực hiện bởi một nhóm người cùng nhau. Cụm từ này thường được sử dụng trong cộng đồng những người yêu thích các hoạt động ngoài trời và thể thao.

Usage Note

Cụm từ này thường chỉ các hoạt động giải trí hoặc thể thao có tính cộng đồng. 'Group ride' nhấn mạnh vào việc di chuyển cùng nhau, có thể có lộ trình định trước hoặc không. So với 'bike tour' thì 'group ride' thường mang tính chất không chính thức và ngắn ngày hơn.

Prepositions

on in

- 'On a group ride': Nhấn mạnh việc tham gia vào một chuyến đi cụ thể. Ví dụ: 'I met many friends on a group ride'.
- 'In a group ride': Nhấn mạnh việc là một phần của một chuyến đi tập thể. Ví dụ: 'Safety is important in a group ride'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + group ride
  • organized organized group ride
    (chuyến đi nhóm có tổ chức)
  • casual casual group ride
    (chuyến đi nhóm thông thường)
  • long long group ride
    (chuyến đi nhóm dài ngày)
Verb + group ride
  • join join a group ride
    (tham gia một chuyến đi nhóm)
  • organize organize a group ride
    (tổ chức một chuyến đi nhóm)
  • lead lead a group ride
    (dẫn đầu một chuyến đi nhóm)

Idioms

  • There's safety in numbers (during a group ride).

    Đông người thì an toàn hơn (trong một chuyến đi nhóm).

    "We should stick together during the group ride; there's safety in numbers."

    (Chúng ta nên đi cùng nhau trong chuyến đi nhóm; đông người thì an toàn hơn.)

  • Get in gear (for the group ride).

    Chuẩn bị sẵn sàng (cho chuyến đi nhóm).

    "Let's get in gear; the group ride starts in an hour."

    (Hãy chuẩn bị sẵn sàng; chuyến đi nhóm bắt đầu trong một giờ nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

group ride

noun
Lật mặt

Một buổi đi chơi hoặc hoạt động có tổ chức, trong đó một nhóm người cùng nhau đi xe đạp, xe máy, cưỡi ngựa, v.v.

"The cycling club organizes a group ride every Sunday morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are organizing a group ride this weekend.
Họ đang tổ chức một chuyến đi nhóm vào cuối tuần này.
Phủ định
We are not joining the group ride because of the weather.
Chúng tôi không tham gia chuyến đi nhóm vì thời tiết.
Nghi vấn
Are you planning a group ride for next month?
Bạn có đang lên kế hoạch cho một chuyến đi nhóm vào tháng tới không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A group ride is as enjoyable as a solo ride for some people.
Một chuyến đi nhóm thú vị như một chuyến đi một mình đối với một số người.
Phủ định
A group ride is not less tiring than a solo ride, especially for beginners.
Một chuyến đi nhóm không mệt mỏi bằng một chuyến đi một mình, đặc biệt là đối với người mới bắt đầu.
Nghi vấn
Is a group ride more social than riding alone?
Một chuyến đi nhóm có tính xã giao hơn là đi một mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "group ride".

Văn hóa đạp xe nhóm

Ở phương Tây, đạp xe nhóm là một hoạt động phổ biến để rèn luyện sức khỏe, giao lưu và khám phá những vùng đất mới. Các câu lạc bộ xe đạp thường xuyên tổ chức các chuyến đi nhóm, tạo cơ hội cho mọi người kết nối và chia sẻ niềm đam mê với xe đạp.

Sự quan trọng của an toàn

Trong các chuyến đi nhóm, an toàn luôn là ưu tiên hàng đầu. Người tham gia thường tuân thủ các quy tắc giao thông, đội mũ bảo hiểm và giữ khoảng cách an toàn với những người khác. Việc có một người dẫn đầu và người hỗ trợ phía sau cũng rất quan trọng để đảm bảo mọi người đều an toàn và thoải mái.