bike ride
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An instance of riding a bicycle for pleasure, exercise, or transportation.
Vietnamese Meaning
Một chuyến đi xe đạp để giải trí, tập thể dục hoặc di chuyển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went for a bike ride in the countryside."
"Chúng tôi đã đi xe đạp ở vùng nông thôn."
-
"She enjoys a bike ride every evening."
"Cô ấy thích đi xe đạp mỗi tối."
-
"Let's go for a bike ride this weekend."
"Chúng ta hãy đi xe đạp vào cuối tuần này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ một hoạt động cụ thể hoặc một khoảng thời gian dành cho việc đi xe đạp. Khác với "cycling", là hoạt động đạp xe nói chung, "bike ride" nhấn mạnh vào một lần thực hiện hành động đó.
Prepositions
"on a bike ride": đề cập đến việc tham gia vào một chuyến đi xe đạp cụ thể. Ví dụ: "I went on a bike ride this morning."
"for a bike ride": đề cập đến mục đích của việc đi xe đạp. Ví dụ: "I went to the park for a bike ride."
Collocations (Từ đi kèm)
-
long bike ride (chuyến đi xe đạp dài)
-
short bike ride (chuyến đi xe đạp ngắn)
-
leisurely bike ride (chuyến đi xe đạp thong thả, thư giãn)
-
scenic bike ride (chuyến đi xe đạp ngắm cảnh)
-
gentle bike ride (chuyến đi xe đạp nhẹ nhàng)
-
go for a bike ride (đi dạo bằng xe đạp)
-
take a bike ride (thực hiện một chuyến đi xe đạp)
-
enjoy a bike ride (tận hưởng một chuyến đi xe đạp)
-
plan a bike ride (lên kế hoạch cho một chuyến đi xe đạp)
Idioms
-
It's just like riding a bike.
Dễ như ăn cháo. Dùng để chỉ một kỹ năng mà một khi đã học được thì sẽ không bao giờ quên.
"Don't worry, you haven't skated in years, but you'll remember how. It's just like riding a bike."
(Đừng lo, dù bạn đã không trượt băng nhiều năm nhưng bạn sẽ nhớ lại cách làm thôi. Nó dễ như ăn cháo ấy mà.)
-
get back on the bike
Thử lại sau khi thất bại, không nản lòng. (Một biến thể của thành ngữ 'get back on the horse').
"His first business failed, but he's ready to get back on the bike and try again."
(Công việc kinh doanh đầu tiên của anh ấy đã thất bại, nhưng anh ấy sẵn sàng đứng dậy làm lại và thử lần nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bike ride
Danh từMột chuyến đi xe đạp để giải trí, tập thể dục hoặc di chuyển.
"We went for a bike ride in the countryside."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bike ride".
