(Top Banner Ad)
bike ride
A2
Danh từ A2 Giải trí, Thể thao

bike ride

UK: /ˈbaɪk raɪd/ • US: /ˈbaɪk raɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến đi xe đạp cuộc đạp xe
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instance of riding a bicycle for pleasure, exercise, or transportation.

Vietnamese Meaning

Một chuyến đi xe đạp để giải trí, tập thể dục hoặc di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went for a bike ride in the countryside."

    "Chúng tôi đã đi xe đạp ở vùng nông thôn."

  • "She enjoys a bike ride every evening."

    "Cô ấy thích đi xe đạp mỗi tối."

  • "Let's go for a bike ride this weekend."

    "Chúng ta hãy đi xe đạp vào cuối tuần này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bike xe đạp
Noun biker người đi xe đạp, người đi xe mô tô
Noun biking việc đi xe đạp (như một môn thể thao hoặc sở thích)
Verb to bike đi xe đạp
Noun ride chuyến đi (bằng xe, ngựa...)
Noun rider người lái xe, người cưỡi ngựa
Verb to ride đi (xe), cưỡi (ngựa)

Synonyms

bicycle ride (chuyến đi xe đạp)cycle (cuộc đạp xe)

Related Words

Subject Area

Giải trí, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βί- (bí-, two) + κύκλος (kúklos, circle/wheel)
French
bicyclette
English (c. 1868)
bicycle
English (c. 1882)
bike (clipping)
Old English
ridan (to travel on horseback)
Modern English
bike ride (compound noun)

Từ 'Hai Vòng Tròn' đến 'Bike Ride'

Từ 'bike' là dạng rút gọn của 'bicycle'. 'Bicycle' được tạo ra vào thế kỷ 19 từ tiếng Hy Lạp: 'bi' nghĩa là 'hai' và 'kyklos' nghĩa là 'vòng tròn' hay 'bánh xe'. Ban đầu, nó là một từ khá trang trọng. Theo thời gian, mọi người rút ngắn nó thành 'bike' cho thân mật và dễ gọi hơn. Trong khi đó, 'ride' là một từ rất cũ trong tiếng Anh, ban đầu dùng để chỉ việc cưỡi ngựa. Khi xe đạp trở nên phổ biến, người ta kết hợp hai từ này thành 'bike ride' để mô tả hoạt động đi xe đạp để giải trí hoặc di chuyển.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một hoạt động cụ thể hoặc một khoảng thời gian dành cho việc đi xe đạp. Khác với "cycling", là hoạt động đạp xe nói chung, "bike ride" nhấn mạnh vào một lần thực hiện hành động đó.

Prepositions

on for

"on a bike ride": đề cập đến việc tham gia vào một chuyến đi xe đạp cụ thể. Ví dụ: "I went on a bike ride this morning."
"for a bike ride": đề cập đến mục đích của việc đi xe đạp. Ví dụ: "I went to the park for a bike ride."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bike ride
  • long bike ride
    (chuyến đi xe đạp dài)
  • short bike ride
    (chuyến đi xe đạp ngắn)
  • leisurely bike ride
    (chuyến đi xe đạp thong thả, thư giãn)
  • scenic bike ride
    (chuyến đi xe đạp ngắm cảnh)
  • gentle bike ride
    (chuyến đi xe đạp nhẹ nhàng)
Verb + bike ride
  • go for a bike ride
    (đi dạo bằng xe đạp)
  • take a bike ride
    (thực hiện một chuyến đi xe đạp)
  • enjoy a bike ride
    (tận hưởng một chuyến đi xe đạp)
  • plan a bike ride
    (lên kế hoạch cho một chuyến đi xe đạp)

Idioms

  • It's just like riding a bike.

    Dễ như ăn cháo. Dùng để chỉ một kỹ năng mà một khi đã học được thì sẽ không bao giờ quên.

    "Don't worry, you haven't skated in years, but you'll remember how. It's just like riding a bike."

    (Đừng lo, dù bạn đã không trượt băng nhiều năm nhưng bạn sẽ nhớ lại cách làm thôi. Nó dễ như ăn cháo ấy mà.)

  • get back on the bike

    Thử lại sau khi thất bại, không nản lòng. (Một biến thể của thành ngữ 'get back on the horse').

    "His first business failed, but he's ready to get back on the bike and try again."

    (Công việc kinh doanh đầu tiên của anh ấy đã thất bại, nhưng anh ấy sẵn sàng đứng dậy làm lại và thử lần nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bike ride

Danh từ
Lật mặt

Một chuyến đi xe đạp để giải trí, tập thể dục hoặc di chuyển.

"We went for a bike ride in the countryside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bike ride".

Văn hóa xe đạp tại Châu Âu

Ở nhiều thành phố phương Tây, đặc biệt là Amsterdam (Hà Lan) và Copenhagen (Đan Mạch), xe đạp không chỉ là một phương tiện giải trí mà còn là phương tiện di chuyển chính. Các thành phố này có hệ thống làn đường dành riêng cho xe đạp rất phát triển, các chương trình chia sẻ xe đạp công cộng và văn hóa đi xe đạp gắn liền với lối sống lành mạnh, bảo vệ môi trường.

Tour de France và các chuyến đi từ thiện

'Bike ride' cũng có thể là những sự kiện quy mô lớn. Các chuyến đi xe đạp từ thiện (charity bike rides) rất phổ biến, nơi mọi người tham gia để quyên góp tiền cho một mục đích tốt. Ở cấp độ chuyên nghiệp, các giải đua như Tour de France (Vòng quanh nước Pháp) không chỉ là sự kiện thể thao đỉnh cao mà còn là một nét văn hóa đặc sắc, thu hút hàng triệu người theo dõi mỗi năm.