(Top Banner Ad)
grow apprehensive
B2
Cụm động từ B2 Tâm lý học/Cảm xúc

grow apprehensive

UK: /ɡrəʊ æp.rɪˈhen.sɪv/ • US: /ɡroʊ æp.ɹɪˈhɛn.sɪv/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên lo lắng bắt đầu lo sợ cảm thấy bất an dần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gradually become worried, anxious, or fearful about something that might happen.

Vietnamese Meaning

Dần trở nên lo lắng, bồn chồn hoặc sợ hãi về điều gì đó có thể xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As the storm clouds gathered, I began to grow apprehensive about the journey."

    "Khi những đám mây bão kéo đến, tôi bắt đầu lo lắng về chuyến đi."

  • "She grew apprehensive when she heard footsteps outside her window late at night."

    "Cô ấy trở nên lo lắng khi nghe thấy tiếng bước chân bên ngoài cửa sổ vào đêm khuya."

  • "The students grew apprehensive as the exam date approached."

    "Các sinh viên trở nên lo lắng khi ngày thi đến gần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun apprehension Sự lo lắng, sự e sợ (nỗi lo sợ về điều gì đó có thể xảy ra)
Adjective unapprehensive Không lo lắng, không sợ hãi
Adverb apprehensively Một cách lo lắng, một cách e sợ

Synonyms

Antonyms

become confident (trở nên tự tin)feel assured (cảm thấy yên tâm)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
apprehensive
Old French
aprehendre
Latin
apprehendere

Nguồn gốc của 'Apprehensive'

Từ 'apprehensive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'apprehendere', có nghĩa là 'nắm bắt', cả về nghĩa đen (nắm giữ vật gì đó) và nghĩa bóng (hiểu một ý tưởng). Theo thời gian, nó phát triển mang ý nghĩa 'lo lắng' hoặc 'sợ hãi' về điều gì đó có thể xảy ra, như thể bạn đang 'nắm bắt' những cảm xúc tiêu cực trước khi chúng thực sự xảy ra. Từ này được du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Vì vậy, khi bạn 'grow apprehensive', hãy tưởng tượng bạn đang cố gắng nắm bắt nỗi sợ hãi của mình, nhưng nó lại lẩn tránh bạn, khiến bạn càng lo lắng hơn!

Usage Note

Cụm 'grow apprehensive' diễn tả một quá trình, sự lo lắng tăng dần theo thời gian. Nó khác với 'be apprehensive' (đã lo lắng rồi) ở chỗ nó nhấn mạnh sự tiến triển của cảm xúc. 'Grow' ở đây không mang nghĩa 'lớn lên' theo nghĩa đen, mà là 'trở nên'.

Prepositions

about of

Sau 'grow apprehensive', ta thường thấy giới từ 'about' hoặc 'of' để chỉ đối tượng gây ra sự lo lắng.
- 'apprehensive about': Lo lắng về một điều gì đó cụ thể.
- 'apprehensive of': Ít phổ biến hơn, nhưng vẫn đúng, thường dùng khi nói về một khả năng hoặc viễn cảnh tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + grow apprehensive
  • increasingly increasingly grow apprehensive
    (ngày càng trở nên lo lắng)
  • suddenly suddenly grow apprehensive
    (bỗng nhiên trở nên lo lắng)
Grow apprehensive + about
  • about grow apprehensive about the future
    (trở nên lo lắng về tương lai)
  • about grow apprehensive about the test
    (trở nên lo lắng về bài kiểm tra)

Idioms

  • To have a knot in one's stomach

    Cảm thấy bồn chồn, lo lắng (như có một cục nghẹn trong bụng)

    "I started to have a knot in my stomach as the exam drew nearer."

    (Tôi bắt đầu cảm thấy bồn chồn khi kỳ thi đến gần.)

  • To get cold feet

    Chùn bước, mất tự tin, lo lắng trước khi làm gì đó quan trọng.

    "He was going to ask her to marry him, but he got cold feet at the last minute."

    (Anh ấy định cầu hôn cô ấy, nhưng anh ấy lại chùn bước vào phút cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grow apprehensive

Cụm động từ
Lật mặt

Dần trở nên lo lắng, bồn chồn hoặc sợ hãi về điều gì đó có thể xảy ra.

"As the storm clouds gathered, I began to grow apprehensive about the journey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grow apprehensive".

Sự lo lắng và hiệu suất làm việc

Trong văn hóa phương Tây, có một quan niệm phổ biến rằng một mức độ lo lắng nhất định có thể giúp cải thiện hiệu suất làm việc. Lý thuyết này, đôi khi được gọi là 'Yerkes-Dodson Law', cho thấy rằng sự lo lắng nhẹ có thể thúc đẩy chúng ta làm việc chăm chỉ hơn và tập trung hơn. Tuy nhiên, quá nhiều lo lắng có thể gây ra tác dụng ngược lại, dẫn đến căng thẳng và giảm hiệu suất. Điều quan trọng là phải tìm sự cân bằng để lo lắng không trở thành gánh nặng.