become anxious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start feeling worried, nervous, or uneasy about something that might happen or has happened.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu cảm thấy lo lắng, bồn chồn hoặc không thoải mái về điều gì đó có thể xảy ra hoặc đã xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She became anxious when she couldn't find her passport."
"Cô ấy trở nên lo lắng khi không tìm thấy hộ chiếu."
-
"He became anxious waiting for the doctor's call."
"Anh ấy trở nên lo lắng khi chờ cuộc gọi của bác sĩ."
-
"As the deadline approached, she began to become anxious."
"Khi thời hạn đến gần, cô ấy bắt đầu trở nên lo lắng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "become anxious" diễn tả sự khởi đầu của trạng thái lo âu. Nó nhấn mạnh quá trình chuyển đổi từ trạng thái bình thường sang trạng thái lo lắng. Khác với "be anxious" (đã lo lắng), "become anxious" chỉ sự phát triển của cảm xúc này. "Get anxious" cũng tương tự, nhưng thường mang sắc thái ít trang trọng hơn.
Prepositions
"Become anxious about" thường được sử dụng khi lo lắng về một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: "He became anxious about the exam results." ("Anh ấy bắt đầu lo lắng về kết quả thi.") "Become anxious over" có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn. Ví dụ: "She became anxious over the smallest details." ("Cô ấy trở nên lo lắng về những chi tiết nhỏ nhặt nhất.")
Collocations (Từ đi kèm)
-
increasingly become anxious (ngày càng trở nên lo lắng)
-
suddenly become anxious (đột nhiên trở nên lo lắng)
-
visibly become anxious (trở nên lo lắng một cách rõ rệt)
-
easily become anxious (dễ trở nên lo lắng)
-
about the future (trở nên lo lắng về tương lai)
-
over the exam results (trở nên lo lắng về kết quả thi)
-
at the thought of public speaking (trở nên lo lắng khi nghĩ đến việc nói trước công chúng)
Idioms
-
get/have butterflies in one's stomach
Cảm thấy bồn chồn, nôn nao trong bụng, thường là do lo lắng hoặc phấn khích trước một sự kiện quan trọng.
"I always get butterflies in my stomach before giving a presentation."
(Tôi luôn cảm thấy bồn chồn trong bụng trước khi thuyết trình.)
-
be on pins and needles
Như ngồi trên đống lửa; cảm thấy rất lo lắng, hồi hộp hoặc căng thẳng khi chờ đợi điều gì đó xảy ra.
"He was on pins and needles waiting to hear if he got the job."
(Anh ấy đã như ngồi trên đống lửa trong lúc chờ tin xem mình có được nhận vào làm hay không.)
-
be worried sick
Lo lắng đến phát ốm; cực kỳ lo lắng về điều gì đó.
"Her parents were worried sick when she didn't answer her phone all night."
(Bố mẹ cô ấy đã lo lắng đến phát ốm khi cô ấy không trả lời điện thoại suốt đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become anxious
Verb PhraseBắt đầu cảm thấy lo lắng, bồn chồn hoặc không thoải mái về điều gì đó có thể xảy ra hoặc đã xảy ra.
"She became anxious when she couldn't find her passport."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become anxious".
