(Top Banner Ad)
become anxious
B1
Verb Phrase B1 Tâm lý học, sức khỏe

become anxious

UK: /bɪˈkʌm ˈæŋkʃəs/ • US: /bɪˈkʌm ˈæŋkʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên lo lắng bắt đầu lo lắng thấy lo lắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start feeling worried, nervous, or uneasy about something that might happen or has happened.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu cảm thấy lo lắng, bồn chồn hoặc không thoải mái về điều gì đó có thể xảy ra hoặc đã xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She became anxious when she couldn't find her passport."

    "Cô ấy trở nên lo lắng khi không tìm thấy hộ chiếu."

  • "He became anxious waiting for the doctor's call."

    "Anh ấy trở nên lo lắng khi chờ cuộc gọi của bác sĩ."

  • "As the deadline approached, she began to become anxious."

    "Khi thời hạn đến gần, cô ấy bắt đầu trở nên lo lắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective anxious lo lắng, bồn chồn, lo âu
Noun anxiety sự lo lắng, nỗi lo âu
Adverb anxiously một cách lo lắng, bồn chồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*angh- (chật hẹp, thắt lại đau đớn)
Latin
angere (bóp nghẹt, siết chặt) -> anxius (bất an, lo lắng)
Old English
becuman (xảy đến, xảy ra)
Middle & Modern English
become + anxious

Cảm giác bị 'bóp nghẹt'

Từ 'anxious' (lo lắng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'angere', nghĩa là 'bóp nghẹt' hoặc 'siết chặt'. Điều này mô tả rất chính xác cảm giác thể chất mà chúng ta thường trải qua khi lo lắng – cảm giác như có gì đó thắt lại trong cổ họng hoặc ngực. Vì vậy, khi bạn 'become anxious', bạn đang bước vào một trạng thái tinh thần có cảm giác như bị 'bóp nghẹt' bởi những nỗi lo.

Sự chuyển đổi trạng thái

Động từ 'become' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'becuman', có nghĩa là 'xảy đến' hoặc 'trở thành'. Khi kết hợp với 'anxious', cụm từ 'become anxious' nhấn mạnh sự chuyển đổi từ trạng thái bình tĩnh sang trạng thái lo lắng. Nó không chỉ mô tả việc bạn đang lo lắng, mà là quá trình bạn bắt đầu cảm thấy lo lắng.

Usage Note

Cụm từ "become anxious" diễn tả sự khởi đầu của trạng thái lo âu. Nó nhấn mạnh quá trình chuyển đổi từ trạng thái bình thường sang trạng thái lo lắng. Khác với "be anxious" (đã lo lắng), "become anxious" chỉ sự phát triển của cảm xúc này. "Get anxious" cũng tương tự, nhưng thường mang sắc thái ít trang trọng hơn.

Prepositions

about over

"Become anxious about" thường được sử dụng khi lo lắng về một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: "He became anxious about the exam results." ("Anh ấy bắt đầu lo lắng về kết quả thi.") "Become anxious over" có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn. Ví dụ: "She became anxious over the smallest details." ("Cô ấy trở nên lo lắng về những chi tiết nhỏ nhặt nhất.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become anxious
  • increasingly become anxious
    (ngày càng trở nên lo lắng)
  • suddenly become anxious
    (đột nhiên trở nên lo lắng)
  • visibly become anxious
    (trở nên lo lắng một cách rõ rệt)
  • easily become anxious
    (dễ trở nên lo lắng)
become anxious + about/over
  • about the future
    (trở nên lo lắng về tương lai)
  • over the exam results
    (trở nên lo lắng về kết quả thi)
  • at the thought of public speaking
    (trở nên lo lắng khi nghĩ đến việc nói trước công chúng)

Idioms

  • get/have butterflies in one's stomach

    Cảm thấy bồn chồn, nôn nao trong bụng, thường là do lo lắng hoặc phấn khích trước một sự kiện quan trọng.

    "I always get butterflies in my stomach before giving a presentation."

    (Tôi luôn cảm thấy bồn chồn trong bụng trước khi thuyết trình.)

  • be on pins and needles

    Như ngồi trên đống lửa; cảm thấy rất lo lắng, hồi hộp hoặc căng thẳng khi chờ đợi điều gì đó xảy ra.

    "He was on pins and needles waiting to hear if he got the job."

    (Anh ấy đã như ngồi trên đống lửa trong lúc chờ tin xem mình có được nhận vào làm hay không.)

  • be worried sick

    Lo lắng đến phát ốm; cực kỳ lo lắng về điều gì đó.

    "Her parents were worried sick when she didn't answer her phone all night."

    (Bố mẹ cô ấy đã lo lắng đến phát ốm khi cô ấy không trả lời điện thoại suốt đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become anxious

Verb Phrase
Lật mặt

Bắt đầu cảm thấy lo lắng, bồn chồn hoặc không thoải mái về điều gì đó có thể xảy ra hoặc đã xảy ra.

"She became anxious when she couldn't find her passport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become anxious".

Nhận thức về Sức khỏe Tinh thần (Mental Health Awareness)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc cởi mở nói về cảm giác lo lắng và các vấn đề sức khỏe tinh thần khác ngày càng được chấp nhận và khuyến khích. Các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng đã giúp giảm bớt sự kỳ thị, và việc tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp khi cảm thấy lo lắng triền miên được xem là một bước đi chủ động và lành mạnh.

Nỗi lo Sân khấu (Performance Anxiety)

Đây là một khái niệm phổ biến ở phương Tây, chỉ sự lo lắng tột độ khi phải biểu diễn hoặc thực hiện một nhiệm vụ trước mặt người khác. Nó không chỉ ảnh hưởng đến các nghệ sĩ, diễn viên mà còn cả học sinh khi thuyết trình, vận động viên khi thi đấu, và nhân viên trong các cuộc họp quan trọng. Nhiều kỹ thuật đối phó như hít thở sâu, thiền định được sử dụng để kiểm soát loại lo lắng này.