become confident
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phát triển cảm giác tự tin về khả năng hoặc phẩm chất của bản thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After taking the course, she became confident in her ability to lead."
"Sau khi tham gia khóa học, cô ấy đã trở nên tự tin vào khả năng lãnh đạo của mình."
-
"He became more confident as he gained experience."
"Anh ấy trở nên tự tin hơn khi có thêm kinh nghiệm."
-
"She's slowly becoming confident enough to speak in public."
"Cô ấy đang dần trở nên đủ tự tin để phát biểu trước công chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | confidence | Sự tự tin, lòng tin. |
| Adverb | confidently | Một cách tự tin, chắc chắn. |
| Verb | confide | Thổ lộ, tâm sự (tin tưởng ai đó). |
| Adjective | self-confident | Tự tin vào bản thân. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả quá trình dần trở nên tự tin hơn, không phải là trạng thái tự tin bẩm sinh. 'Become' ở đây là động từ liên kết, nối chủ ngữ với tính từ 'confident'. Cần phân biệt với 'be confident', chỉ trạng thái tự tin vốn có.
Prepositions
'Become confident in' thường đi kèm với một lĩnh vực, kỹ năng cụ thể mà ai đó trở nên tự tin hơn (ví dụ: become confident in public speaking). 'Become confident about' thường đi kèm với một khía cạnh nào đó của bản thân hoặc tình huống (ví dụ: become confident about their appearance).
Collocations (Từ đi kèm)
-
increasingly increasingly become confident (ngày càng trở nên tự tin hơn)
-
gradually gradually become confident (từng bước trở nên tự tin)
-
quickly quickly become confident (nhanh chóng lấy lại sự tự tin)
-
in become confident in their abilities (trở nên tự tin vào khả năng của họ)
-
about become confident about the future (trở nên tự tin về tương lai)
-
with become confident with public speaking (tự tin khi nói trước công chúng)
Idioms
-
Come out of one's shell
Trở nên dạn dĩ, thoát khỏi sự rụt rè (như rùa chui ra khỏi mai).
"It took months for the intern to become confident and come out of his shell."
(Phải mất nhiều tháng thì người thực tập sinh đó mới trở nên tự tin và dạn dĩ hơn.)
-
Find one's feet
Tìm thấy sự ổn định và tự tin trong môi trường mới.
"She struggled initially, but she's starting to find her feet and become confident in her role."
(Ban đầu cô ấy gặp khó khăn, nhưng giờ cô ấy bắt đầu làm chủ được tình hình và tự tin hơn trong vai trò của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become confident
Verb PhrasePhát triển cảm giác tự tin về khả năng hoặc phẩm chất của bản thân.
"After taking the course, she became confident in her ability to lead."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become confident".
