(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ become confident
B1

become confident

Verb Phrase

Nghĩa tiếng Việt

trở nên tự tin dần tự tin hơn phát triển sự tự tin
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Become confident'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Phát triển cảm giác tự tin về khả năng hoặc phẩm chất của bản thân.

Definition (English Meaning)

To develop a feeling of self-assurance about one's abilities or qualities.

Ví dụ Thực tế với 'Become confident'

  • "After taking the course, she became confident in her ability to lead."

    "Sau khi tham gia khóa học, cô ấy đã trở nên tự tin vào khả năng lãnh đạo của mình."

  • "He became more confident as he gained experience."

    "Anh ấy trở nên tự tin hơn khi có thêm kinh nghiệm."

  • "She's slowly becoming confident enough to speak in public."

    "Cô ấy đang dần trở nên đủ tự tin để phát biểu trước công chúng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Become confident'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

gain confidence(tăng thêm sự tự tin)
grow confident(phát triển sự tự tin)

Trái nghĩa (Antonyms)

lose confidence(mất tự tin)
become insecure(trở nên bất an)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Phát triển cá nhân

Ghi chú Cách dùng 'Become confident'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này diễn tả quá trình dần trở nên tự tin hơn, không phải là trạng thái tự tin bẩm sinh. 'Become' ở đây là động từ liên kết, nối chủ ngữ với tính từ 'confident'. Cần phân biệt với 'be confident', chỉ trạng thái tự tin vốn có.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in about

'Become confident in' thường đi kèm với một lĩnh vực, kỹ năng cụ thể mà ai đó trở nên tự tin hơn (ví dụ: become confident in public speaking). 'Become confident about' thường đi kèm với một khía cạnh nào đó của bản thân hoặc tình huống (ví dụ: become confident about their appearance).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Become confident'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)