(Top Banner Ad)
get worried
A2
Cụm động từ A2 Tâm lý học/Cảm xúc

get worried

UK: /ɡɛt ˈwʌrid/ • US: /ɡɛt ˈwɜːrid/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên lo lắng bắt đầu lo lắng thấy lo lắng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become anxious or concerned about something.

Vietnamese Meaning

Trở nên lo lắng hoặc bận tâm về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I get worried when my daughter doesn't come home on time."

    "Tôi lo lắng khi con gái tôi không về nhà đúng giờ."

  • "He started to get worried when she didn't answer her phone."

    "Anh ấy bắt đầu lo lắng khi cô ấy không trả lời điện thoại."

  • "Don't get worried if you don't understand everything at first."

    "Đừng lo lắng nếu bạn không hiểu mọi thứ ngay từ đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb worry lo lắng, làm phiền, quấy rầy
Noun worry sự lo lắng, mối lo ngại
Adjective worried lo lắng, bồn chồn
Adjective worrying đáng lo ngại, gây lo lắng
Noun worrier người hay lo lắng
Adjective unworried không lo lắng, bình thản

Synonyms

Antonyms

feel relieved (cảm thấy nhẹ nhõm)stay calm (giữ bình tĩnh)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wyrġan
Middle English
woryen
Modern English
worry (verb)
Modern English
worried (adjective)

Nguồn gốc của 'worry'

Ban đầu, động từ 'worry' trong tiếng Anh cổ (wyrġan) có nghĩa là 'siết cổ', 'làm nghẹt thở' hoặc 'làm phiền, quấy rầy' theo cách rất hung hăng, chẳng hạn như cách chó cắn xé con mồi. Theo thời gian, nghĩa của nó dần chuyển sang chỉ cảm giác lo lắng, bồn chồn trong tâm trí mà chúng ta biết ngày nay.

Chức năng của 'get'

Trong cụm từ 'get worried', động từ 'get' không mang nghĩa 'nhận được'. Thay vào đó, nó đóng vai trò là một động từ chỉ sự thay đổi trạng thái, tương tự như 'become' (trở nên). Vì vậy, 'get worried' có nghĩa là 'trở nên lo lắng' hoặc 'bắt đầu lo lắng'.

Usage Note

Cụm 'get worried' diễn tả sự chuyển đổi trạng thái từ bình thường sang lo lắng. Nó thường ám chỉ một phản ứng trước một tình huống hoặc thông tin nào đó. Khác với 'be worried' (đang lo lắng - trạng thái tĩnh), 'get worried' nhấn mạnh quá trình trở nên lo lắng. So sánh với 'become worried', 'get worried' có phần thông dụng và tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Prepositions

about over

'Get worried about' được dùng khi lo lắng về một chủ đề, vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'Don't get worried about the exam results.' ('Đừng lo lắng về kết quả kỳ thi'). 'Get worried over' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự lo lắng quá mức. Ví dụ: 'She gets worried over the smallest things.' ('Cô ấy lo lắng về những điều nhỏ nhặt nhất.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + get worried
  • easily get easily worried
    (dễ dàng lo lắng)
  • really get really worried
    (thực sự lo lắng)
  • a bit get a bit worried
    (hơi lo lắng một chút)
  • increasingly get increasingly worried
    (ngày càng lo lắng)
  • seriously get seriously worried
    (lo lắng một cách nghiêm trọng)
Prepositional Phrase
  • about get worried about something
    (lo lắng về điều gì đó)
  • for get worried for someone
    (lo lắng cho ai đó)

Idioms

  • Don't get worried.

    Đừng lo lắng.

    "Don't get worried, everything will be fine."

    (Đừng lo lắng, mọi thứ rồi sẽ ổn thôi.)

  • Get worried sick.

    Lo lắng đến phát ốm / Lo sốt vó.

    "She got worried sick when her son didn't come home on time."

    (Cô ấy lo sốt vó khi con trai cô ấy không về nhà đúng giờ.)

  • There's nothing to get worried about.

    Không có gì phải lo lắng cả.

    "The doctor said it's just a minor cold, so there's nothing to get worried about."

    (Bác sĩ nói đó chỉ là cảm lạnh nhẹ, nên không có gì phải lo lắng cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get worried

Cụm động từ
Lật mặt

Trở nên lo lắng hoặc bận tâm về điều gì đó.

"I get worried when my daughter doesn't come home on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important not to get worried about small mistakes.
Điều quan trọng là không nên lo lắng về những lỗi nhỏ.
Phủ định
I promised not to get worried, no matter what happens.
Tôi đã hứa sẽ không lo lắng, bất kể điều gì xảy ra.
Nghi vấn
Why do you seem to want to get worried so easily?
Tại sao bạn có vẻ dễ lo lắng đến vậy?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gets worried easily, doesn't she?
Cô ấy dễ lo lắng, đúng không?
Phủ định
They don't get worried about the exam, do they?
Họ không lo lắng về bài kiểm tra, phải không?
Nghi vấn
He is getting worried, isn't he?
Anh ấy đang lo lắng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get worried".

Nhận thức về Sức khỏe Tinh thần

Ở các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ngày nay, việc nhận thức và thảo luận về sức khỏe tinh thần, bao gồm cả các trạng thái như lo lắng (anxiety) và trầm cảm (depression), ngày càng trở nên phổ biến. Việc nói 'I get worried' hay 'Don't get worried' thể hiện sự đồng cảm và khuyến khích chia sẻ cảm xúc, thay vì giấu kín hay coi nhẹ.

Nếp nhăn lo âu (Worry Lines)

Một khái niệm phổ biến trong văn hóa phương Tây là 'worry lines' (nếp nhăn lo âu), chỉ những nếp nhăn trên trán được cho là xuất hiện do căng thẳng, suy nghĩ và lo lắng quá nhiều. Đây là một cách nói ẩn dụ để chỉ tác động thể chất của sự lo lắng, thường được dùng trong các câu chuyện hay quảng cáo về chăm sóc da.