(Top Banner Ad)
guest-friendliness
C1
Danh từ C1 Du lịch, Văn hóa

guest-friendliness

UK: /ˈɡest ˈfrendlinəs/ • US: /ˈɡest ˈfrendlinəs/

Nghĩa tiếng Việt

lòng mến khách sự hiếu khách tinh thần hiếu khách lòng quý khách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being welcoming, kind, and hospitable to guests.

Vietnamese Meaning

Sự hiếu khách, lòng mến khách, sự niềm nở và chu đáo đối với khách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The guest-friendliness of the locals made our trip unforgettable."

    "Sự hiếu khách của người dân địa phương đã làm cho chuyến đi của chúng tôi trở nên khó quên."

  • "The hotel is known for its guest-friendliness."

    "Khách sạn này nổi tiếng về sự hiếu khách."

  • "Their guest-friendliness was evident from the moment we arrived."

    "Sự hiếu khách của họ thể hiện rõ ngay từ khi chúng tôi đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guest khách, khách mời
Noun friend bạn bè
Adjective friendly thân thiện, hiếu khách
Noun friendliness sự thân thiện, lòng hiếu khách
Adjective guest-friendly thân thiện với khách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
guest
English
friendliness
English
guest-friendliness

Nguồn gốc 'guest-friendliness'

'Guest-friendliness' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp giữa 'guest' (khách) và 'friendliness' (sự thân thiện). 'Guest' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *gastiz, mang nghĩa là 'người lạ' hoặc 'khách'. 'Friendliness' là danh từ phái sinh từ 'friendly' (thân thiện), với 'friend' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic *frijōndz, nghĩa là 'người yêu quý, người bạn'. Khi ghép lại, 'guest-friendliness' diễn tả một phẩm chất tuyệt vời: lòng hiếu khách nồng hậu và thái độ thân thiện, chào đón đối với khách.

Usage Note

Từ này nhấn mạnh đến sự nồng nhiệt và sự sẵn lòng cung cấp sự thoải mái và tiện nghi cho khách. Khác với 'hospitality' (lòng hiếu khách) vốn mang nghĩa rộng hơn và có thể bao gồm cả các dịch vụ chuyên nghiệp, 'guest-friendliness' tập trung vào yếu tố cá nhân, chân thành và gần gũi.

Prepositions

of in

- 'of' dùng để chỉ phẩm chất, thuộc tính: 'the guest-friendliness of the host'. - 'in' dùng để chỉ sự thể hiện của lòng hiếu khách: 'He showed great guest-friendliness in welcoming us.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + guest-friendliness
  • warm warm guest-friendliness
    (lòng hiếu khách nồng hậu)
  • genuine genuine guest-friendliness
    (lòng hiếu khách chân thành)
  • traditional traditional guest-friendliness
    (lòng hiếu khách truyền thống)
  • remarkable remarkable guest-friendliness
    (lòng hiếu khách đáng nể)
  • lack of lack of guest-friendliness
    (thiếu lòng hiếu khách)
Verb + guest-friendliness
  • show show guest-friendliness
    (thể hiện lòng hiếu khách)
  • extend extend guest-friendliness
    (mở rộng lòng hiếu khách (tới ai đó))
  • demonstrate demonstrate guest-friendliness
    (chứng tỏ lòng hiếu khách)
  • value value guest-friendliness
    (trân trọng lòng hiếu khách)
  • embody embody guest-friendliness
    (hiện thân cho lòng hiếu khách)
Noun + of + guest-friendliness
  • spirit the spirit of guest-friendliness
    (tinh thần hiếu khách)
  • display a display of guest-friendliness
    (một biểu hiện của lòng hiếu khách)

Idioms

  • The spirit of guest-friendliness

    Tinh thần hiếu khách

    "The village is known for its incredible spirit of guest-friendliness."

    (Ngôi làng nổi tiếng với tinh thần hiếu khách tuyệt vời.)

  • Embrace guest-friendliness

    Đón nhận/thực hành lòng hiếu khách

    "Many cultures encourage their people to embrace guest-friendliness."

    (Nhiều nền văn hóa khuyến khích người dân của họ đón nhận lòng hiếu khách.)

  • A true testament to guest-friendliness

    Một minh chứng rõ nét cho lòng hiếu khách

    "Their warm welcome was a true testament to guest-friendliness."

    (Sự chào đón nồng hậu của họ là một minh chứng rõ nét cho lòng hiếu khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guest-friendliness

Danh từ
Lật mặt

Sự hiếu khách, lòng mến khách, sự niềm nở và chu đáo đối với khách.

"The guest-friendliness of the locals made our trip unforgettable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guest-friendliness".

Xenia: Lòng hiếu khách trong văn hóa Hy Lạp cổ đại

Trong văn hóa Hy Lạp cổ đại, 'xenia' là một khái niệm thiêng liêng về lòng hiếu khách, lòng bạn bè dành cho khách lạ, và bổn phận bảo vệ người xa lạ. Đây không chỉ là một hành động tử tế mà còn là một quy tắc xã hội và tôn giáo quan trọng, được cho là dưới sự bảo trợ của thần Zeus. Vi phạm 'xenia' được coi là một tội lỗi nghiêm trọng, và các vị thần thường ngụy trang thành người xa lạ để thử lòng người.

Giá trị toàn cầu của lòng hiếu khách

Lòng hiếu khách, hay 'guest-friendliness', là một giá trị được trân trọng sâu sắc ở hầu hết các nền văn hóa trên thế giới, không chỉ riêng phương Tây. Nó thể hiện sự tôn trọng, lòng quảng đại và mong muốn tạo dựng mối quan hệ hòa bình giữa các cá nhân và cộng đồng. Việc thể hiện lòng hiếu khách thường được xem là dấu hiệu của sự văn minh và lòng tốt, góp phần củng cố các mối quan hệ xã hội.