(Top Banner Ad)
welcomingness
C1
danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học

welcomingness

UK: /ˈwɛlkəmɪŋnəs/ • US: /ˈwɛlkəmɪŋnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự hiếu khách tính thân thiện sự cởi mở tính chào đón
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being friendly, receptive, and hospitable.

Vietnamese Meaning

Sự thân thiện, cởi mở và hiếu khách; tính chất chào đón.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The welcomingness of the small town immediately put us at ease."

    "Sự chào đón của thị trấn nhỏ ngay lập tức khiến chúng tôi cảm thấy thoải mái."

  • "The welcomingness of the staff made the patients feel comfortable."

    "Sự chào đón của nhân viên khiến bệnh nhân cảm thấy thoải mái."

  • "The website lacked welcomingness, which deterred many visitors."

    "Trang web thiếu tính chào đón, điều này đã ngăn cản nhiều khách truy cập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb welcome chào đón
Adjective welcome được hoan nghênh
Adjective welcoming hiếu khách, thân thiện
Noun welcomer người chào đón

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wilcuma
Middle English
welcomen
English
welcome
English
welcoming
English
welcomingness

Nguồn gốc của 'Welcomingness'

Từ 'welcomingness' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wilcuma', có nghĩa là 'người mà người ta mong muốn đến'. Nó phát triển qua nhiều thế kỷ, cuối cùng trở thành một danh từ trừu tượng chỉ sự hiếu khách và thân thiện. Hãy tưởng tượng những người Anglo-Saxon chào đón khách du lịch mệt mỏi đến làng của họ – đó là tinh thần thực sự của 'welcomingness'!

Usage Note

Welcomingness đề cập đến mức độ một người, địa điểm hoặc môi trường tạo cảm giác thoải mái, được chấp nhận và được trân trọng cho người khác. Nó vượt ra ngoài sự lịch sự đơn thuần, bao hàm sự chân thành và mong muốn thực sự chào đón người khác. Khác với 'hospitality' (sự hiếu khách), 'welcomingness' nhấn mạnh đến cảm giác được chấp nhận và thoải mái hơn là các nghi thức xã giao.

Prepositions

of in

Welcomingness *of*: Thường dùng để chỉ đặc tính chào đón của một người hoặc một nhóm người (ví dụ: 'the welcomingness of the community'). Welcomingness *in*: Thường dùng để chỉ đặc tính chào đón trong một địa điểm hoặc môi trường cụ thể (ví dụ: 'the welcomingness in the new office').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + welcomingness
  • genuine genuine welcomingness
    (sự hiếu khách chân thành)
  • warm warm welcomingness
    (sự hiếu khách nồng nhiệt)
  • sincere sincere welcomingness
    (sự hiếu khách chân thật)
Verb + welcomingness
  • appreciate appreciate the welcomingness
    (trân trọng sự hiếu khách)
  • show show welcomingness
    (thể hiện sự hiếu khách)
  • experience experience welcomingness
    (trải nghiệm sự hiếu khách)

Idioms

  • to roll out the red carpet (welcomingness implied)

    tiếp đón long trọng, nồng nhiệt

    "They rolled out the red carpet for the visiting dignitaries."

    (Họ đã trải thảm đỏ để tiếp đón các quan chức cấp cao đến thăm.)

  • make someone feel at home (related to welcomingness)

    làm cho ai đó cảm thấy như ở nhà

    "They really made me feel at home during my stay."

    (Họ thực sự làm tôi cảm thấy như ở nhà trong suốt thời gian tôi ở đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

welcomingness

danh từ
Lật mặt

Sự thân thiện, cởi mở và hiếu khách; tính chất chào đón.

"The welcomingness of the small town immediately put us at ease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "welcomingness".

Văn hóa hiếu khách ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chào đón khách đến nhà là một truyền thống quan trọng. Chủ nhà thường cố gắng hết sức để khách cảm thấy thoải mái và được chăm sóc, ví dụ như chuẩn bị đồ ăn, thức uống và tạo không khí ấm cúng.

Khái niệm 'hygge' của Đan Mạch

'Hygge' (phát âm là 'hoo-gah') là một khái niệm của Đan Mạch liên quan đến sự ấm cúng, thoải mái và hạnh phúc. Nó thường bao gồm việc tạo ra một không gian chào đón và thân thiện, nơi mọi người có thể thư giãn và tận hưởng những khoảnh khắc đơn giản bên nhau.