(Top Banner Ad)
guilt-ridden
C1
Tính từ C1 Tâm lý học

guilt-ridden

UK: /ˈɡɪltˌrɪdn/ • US: /ˈɡɪltˌrɪdən/

Nghĩa tiếng Việt

đầy tội lỗi bị ám ảnh bởi tội lỗi cảm thấy tội lỗi sâu sắc nặng trĩu tội lỗi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Obsessed or burdened by feelings of guilt.

Vietnamese Meaning

Bị ám ảnh hoặc gánh nặng bởi cảm giác tội lỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt guilt-ridden after lying to her best friend."

    "Cô ấy cảm thấy vô cùng tội lỗi sau khi nói dối người bạn thân nhất của mình."

  • "He was guilt-ridden over his failure to protect his family."

    "Anh ta cảm thấy tội lỗi sâu sắc vì đã không bảo vệ được gia đình mình."

  • "The guilt-ridden protagonist seeks redemption throughout the novel."

    "Nhân vật chính đầy tội lỗi tìm kiếm sự cứu chuộc trong suốt cuốn tiểu thuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guilt Tội lỗi, cảm giác tội lỗi
Adjective guilty Có tội, cảm thấy có tội
Adverb guiltily Một cách tội lỗi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gylt
English
guilt
English
ridden
English
guilt-ridden

Nguồn gốc của 'Guilt'

Từ 'guilt' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gylt', có nghĩa là 'tội lỗi' hoặc 'vi phạm'. Ý tưởng về 'tội lỗi' đã tồn tại trong nhiều thế kỷ, nhưng việc kết hợp nó với '-ridden' để diễn tả cảm giác bị áp đảo bởi tội lỗi là một sự phát triển hiện đại hơn. Nó cho thấy một gánh nặng tinh thần nặng nề.

Usage Note

Từ 'guilt-ridden' mô tả trạng thái cảm xúc mạnh mẽ khi một người cảm thấy rất có lỗi về điều gì đó họ đã làm hoặc không làm. Nó thường ám chỉ một cảm giác tội lỗi dai dẳng, sâu sắc, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tâm trạng và hành vi của người đó. Khác với 'guilty' chỉ đơn thuần là cảm thấy có lỗi, 'guilt-ridden' nhấn mạnh sự nặng nề và khó chịu của cảm xúc này.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • carry the weight of guilt

    mang gánh nặng tội lỗi

    "He carried the weight of guilt for years after the accident."

    (Anh ấy mang gánh nặng tội lỗi trong nhiều năm sau tai nạn.)

  • live with guilt

    sống với mặc cảm tội lỗi

    "She had to live with the guilt of her decision."

    (Cô ấy phải sống với mặc cảm tội lỗi về quyết định của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guilt-ridden

Tính từ
Lật mặt

Bị ám ảnh hoặc gánh nặng bởi cảm giác tội lỗi.

"She felt guilt-ridden after lying to her best friend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After lying to his mother, he felt guilt-ridden.
Sau khi nói dối mẹ, anh ấy cảm thấy tội lỗi dằn vặt.
Phủ định
She wasn't guilt-ridden about her decision, as she knew it was the right thing to do.
Cô ấy không cảm thấy tội lỗi về quyết định của mình, vì cô ấy biết đó là điều đúng đắn nên làm.
Nghi vấn
Were you guilt-ridden after you broke your promise?
Bạn có cảm thấy tội lỗi sau khi bạn thất hứa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guilt-ridden".

Tôn giáo và Tội lỗi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là những nền văn hóa chịu ảnh hưởng của đạo Cơ đốc, tội lỗi được xem là một cảm xúc tiêu cực gắn liền với sự vi phạm các quy tắc đạo đức hoặc tôn giáo. Cảm giác 'guilt-ridden' có thể xuất phát từ những giáo lý tôn giáo nhấn mạnh sự sám hối và hối hận.

Văn hóa Cá nhân và Tập thể

Trong các xã hội phương Tây coi trọng chủ nghĩa cá nhân, cảm giác tội lỗi thường liên quan đến việc vi phạm các giá trị cá nhân. Ngược lại, trong các nền văn hóa tập thể hơn, tội lỗi có thể liên quan đến việc làm mất danh dự gia đình hoặc cộng đồng. Tuy nhiên, 'guilt-ridden' vẫn là một trạng thái tâm lý đau khổ ở cả hai loại hình văn hóa.