(Top Banner Ad)
guy rope
B1
noun B1 Kỹ thuật, Cắm trại

guy rope

UK: /ˈɡaɪˌrəʊp/ • US: /ˈɡaɪˌroʊp/

Nghĩa tiếng Việt

dây chằng dây néo dây giằng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rope used to steady or support something, such as a tent or a mast.

Vietnamese Meaning

Một sợi dây được sử dụng để giữ vững hoặc hỗ trợ một vật gì đó, chẳng hạn như lều hoặc cột buồm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We secured the tent with guy ropes to prevent it from blowing away in the wind."

    "Chúng tôi cố định lều bằng dây chằng để ngăn nó bị thổi bay trong gió."

  • "Make sure the guy ropes are properly tightened."

    "Hãy chắc chắn rằng các dây chằng đã được thắt chặt đúng cách."

  • "The strong winds put a strain on the guy ropes."

    "Gió mạnh gây áp lực lên các dây chằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rope dây thừng, sợi dây
Verb to rope buộc bằng dây thừng; kéo/dắt bằng dây thừng
Adjective ropy có dạng như dây thừng; dai như dây thừng
Noun roper người làm dây thừng; người dùng dây thừng (nhất là trong cowboy)
Noun guy wire dây giằng, dây níu (dây cáp dùng để cố định cột, trụ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Cắm trại

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rāp
English (nautical, from Low German/Dutch 'gie'/'gei')
guy
English
guy rope

Nguồn gốc của 'dây lèo' (guy rope)

Từ 'guy rope' là một từ ghép trong tiếng Anh. Trong đó, 'rope' có nghĩa là dây thừng thông thường, xuất phát từ tiếng Anh cổ (rāp). Phần thú vị hơn là từ 'guy'. Khác với 'guy' (người đàn ông), 'guy' trong 'guy rope' có nguồn gốc từ các thuật ngữ hàng hải của tiếng Hà Lan hoặc Hạ Đức (gei/gie), dùng để chỉ một loại dây dùng để cố định buồm hoặc cột buồm trên tàu. Về sau, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ sợi dây dùng để giữ cho lều, cột hoặc cấu trúc tạm thời đứng vững và ổn định, đặc biệt là trong các hoạt động cắm trại.

Usage Note

Guy rope thường được dùng để căng và cố định lều trại, cột buồm, hoặc các cấu trúc tạm thời khác. Nó giúp tăng cường sự ổn định và ngăn chúng bị đổ hoặc dịch chuyển do gió hoặc các tác động khác. Khác với các loại dây thông thường, guy rope thường có khả năng chịu lực tốt và có thể điều chỉnh độ căng.

Prepositions

on to

on: thường dùng để chỉ vị trí tác động của dây lên vật được cố định (e.g., the guy rope on the tent). to: thường dùng để chỉ sự kết nối, gắn bó của dây với một điểm neo (e.g., attach the guy rope to the peg).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + guy rope
  • tighten tighten the guy rope
    (kéo căng/siết chặt dây lèo)
  • loosen loosen the guy rope
    (nới lỏng dây lèo)
  • secure secure the guy rope
    (cố định dây lèo)
  • adjust adjust a guy rope
    (điều chỉnh dây lèo)
  • peg down peg down a guy rope
    (đóng cọc cố định dây lèo)
  • trip over trip over a guy rope
    (vấp phải dây lèo)
Tính từ + guy rope
  • taut a taut guy rope
    (một sợi dây lèo căng cứng)
  • loose a loose guy rope
    (một sợi dây lèo chùng/lỏng lẻo)
  • frayed a frayed guy rope
    (một sợi dây lèo sờn)
  • strong a strong guy rope
    (một sợi dây lèo chắc chắn)
  • reflective reflective guy ropes
    (các sợi dây lèo phản quang)

Idioms

  • Pitch a tent and secure the guy ropes.

    Dựng lều và cố định dây lèo.

    "Before you can relax, you need to pitch a tent and secure the guy ropes properly."

    (Trước khi bạn có thể thư giãn, bạn cần dựng lều và cố định các sợi dây lèo đúng cách.)

  • Trip over a guy rope.

    Vấp phải dây lèo.

    "Be careful walking around the campsite at night; it's easy to trip over a guy rope."

    (Hãy cẩn thận khi đi lại quanh khu cắm trại vào ban đêm; rất dễ vấp phải dây lèo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guy rope

noun
Lật mặt

Một sợi dây được sử dụng để giữ vững hoặc hỗ trợ một vật gì đó, chẳng hạn như lều hoặc cột buồm.

"We secured the tent with guy ropes to prevent it from blowing away in the wind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The campers secured their tent with a strong guy rope.
Những người cắm trại cố định lều của họ bằng một dây chằng chắc chắn.
Phủ định
They didn't use a guy rope, and the tent collapsed in the wind.
Họ đã không sử dụng dây chằng, và lều bị sập trong gió.
Nghi vấn
Did you tighten the guy rope to prevent the tent from flapping?
Bạn đã thắt chặt dây chằng để ngăn lều khỏi bị rung chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guy rope".

Trong văn hóa cắm trại và hoạt động ngoài trời

Trong văn hóa cắm trại, đặc biệt ở các nước phương Tây, dây lèo (guy rope) là một vật dụng không thể thiếu để dựng và cố định lều trại. Chúng giúp lều đứng vững chãi trước gió và các yếu tố thời tiết khác, đảm bảo an toàn và sự thoải mái cho người cắm trại. Việc căng dây lèo đúng kỹ thuật là một kỹ năng cơ bản mà mọi người cắm trại đều cần nắm vững.

An toàn và các mẹo sử dụng

Vì dây lèo thường có màu sắc khó nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu, chúng thường là nguyên nhân khiến người ta vấp ngã tại các khu cắm trại hoặc sự kiện ngoài trời. Để tăng cường an toàn, nhiều nhà sản xuất hiện làm dây lèo từ vật liệu phản quang hoặc có màu sắc tươi sáng, dễ nhìn thấy, giúp người dùng tránh va chạm, đặc biệt vào ban đêm.