(Top Banner Ad)
fitness center
A2
Danh từ A2 Sức khỏe và Thể dục

fitness center

UK: /ˈfɪtnəs ˌsɛntə/ • US: /ˈfɪtnəs ˌsɛntər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm thể dục phòng tập thể hình câu lạc bộ thể hình
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place that provides facilities for physical exercise.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm cung cấp các trang thiết bị cho việc tập thể dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She goes to the fitness center three times a week to stay in shape."

    "Cô ấy đến trung tâm thể dục ba lần một tuần để giữ dáng."

  • "The fitness center offers a variety of classes, including Zumba and spinning."

    "Trung tâm thể dục cung cấp nhiều lớp học khác nhau, bao gồm Zumba và spinning."

  • "Many people join a fitness center to improve their overall health and well-being."

    "Nhiều người tham gia một trung tâm thể dục để cải thiện sức khỏe tổng thể và hạnh phúc của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fit vừa vặn, phù hợp với; lắp vào
Adjective fit khỏe mạnh, cân đối; phù hợp, vừa vặn
Noun fitness sự khỏe mạnh, thể lực, thể trạng tốt
Adjective unfit không khỏe mạnh, không đủ tiêu chuẩn, không phù hợp
Adjective central thuộc trung tâm, trọng yếu, chính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Thể dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
centrum
Old French
centre
Middle English
centre
English
center
Old English
fitt
Middle English
fit
English
fit
English
fitness
English
fitness center

Sự Ra Đời Của 'Fitness Center'

Thuật ngữ 'fitness center' (trung tâm thể hình) là một khái niệm tương đối hiện đại, xuất hiện rõ nét từ giữa thế kỷ 20, khi ý thức về sức khỏe và lối sống năng động ngày càng được đề cao. Nó phát triển từ các 'gym' (phòng tập thể dục) truyền thống, thường chỉ tập trung vào nâng tạ và thể dục dụng cụ, thành một không gian toàn diện hơn, cung cấp đa dạng các dịch vụ từ tập cardio, yoga, bơi lội đến các lớp học nhóm, phản ánh sự chuyển dịch của xã hội phương Tây sang một cách tiếp cận toàn diện hơn về sức khỏe và hạnh phúc.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các cơ sở có nhiều loại máy móc và lớp học thể dục, hướng đến việc cải thiện sức khỏe tổng thể. Khác với 'gym' thường tập trung vào tập tạ và thể hình, 'fitness center' có thể bao gồm hồ bơi, spa và các hoạt động thư giãn khác.

Prepositions

at in to

Sử dụng 'at' để chỉ vị trí chung chung (e.g., 'I'm at the fitness center'). Sử dụng 'in' để chỉ sự có mặt bên trong (e.g., 'She's in the fitness center'). Sử dụng 'to' để chỉ hướng di chuyển (e.g., 'He's going to the fitness center').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fitness center
  • state-of-the-art state-of-the-art fitness center
    (trung tâm thể hình hiện đại nhất, trang bị tối tân)
  • local local fitness center
    (trung tâm thể hình địa phương)
  • popular popular fitness center
    (trung tâm thể hình nổi tiếng/phổ biến)
Verb + fitness center
  • join join a fitness center
    (tham gia/đăng ký vào một trung tâm thể hình)
  • go to go to the fitness center
    (đi đến trung tâm thể hình)
  • open open a fitness center
    (mở/khai trương một trung tâm thể hình)
Noun + fitness center
  • membership fitness center membership
    (thẻ thành viên/gói hội viên của trung tâm thể hình)
  • owner fitness center owner
    (chủ sở hữu trung tâm thể hình)

Idioms

  • Hit the fitness center

    Đi tập gym/tập thể hình (một cách thân mật, không trang trọng)

    "I need to hit the fitness center after work to relieve some stress."

    (Tôi cần đi tập gym sau giờ làm để giải tỏa căng thẳng.)

  • Join a fitness center

    Đăng ký thành viên/Gia nhập một trung tâm thể hình

    "Many people join a fitness center at the start of the new year."

    (Nhiều người đăng ký thành viên trung tâm thể hình vào đầu năm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fitness center

Danh từ
Lật mặt

Một địa điểm cung cấp các trang thiết bị cho việc tập thể dục.

"She goes to the fitness center three times a week to stay in shape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the fitness center has new equipment!
Ồ, trung tâm thể dục có thiết bị mới!
Phủ định
Gosh, this fitness center isn't as clean as I thought.
Trời ạ, trung tâm thể dục này không sạch sẽ như tôi nghĩ.
Nghi vấn
Hey, is that a new fitness center down the street?
Này, có phải là một trung tâm thể dục mới ở cuối phố không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I lived closer to the fitness center, I would go there every day.
Nếu tôi sống gần trung tâm thể dục hơn, tôi sẽ đến đó mỗi ngày.
Phủ định
If the fitness center weren't so expensive, more people wouldn't avoid going.
Nếu trung tâm thể dục không quá đắt đỏ, nhiều người sẽ không tránh đến đó.
Nghi vấn
Would you feel healthier if you went to the fitness center more often?
Bạn có cảm thấy khỏe mạnh hơn nếu bạn đến trung tâm thể dục thường xuyên hơn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you go to the fitness center regularly, you become healthier.
Nếu bạn đến trung tâm thể hình thường xuyên, bạn sẽ trở nên khỏe mạnh hơn.
Phủ định
If the fitness center is closed, I don't exercise.
Nếu trung tâm thể hình đóng cửa, tôi không tập thể dục.
Nghi vấn
If she goes to the fitness center, does she use the treadmill?
Nếu cô ấy đến trung tâm thể hình, cô ấy có sử dụng máy chạy bộ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fitness center offers a variety of classes.
Trung tâm thể hình cung cấp nhiều lớp học đa dạng.
Phủ định
This fitness center doesn't have a swimming pool.
Trung tâm thể hình này không có bể bơi.
Nghi vấn
Does the fitness center offer personal training sessions?
Trung tâm thể hình có cung cấp các buổi huấn luyện cá nhân không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had already gone to the fitness center before I arrived.
Cô ấy đã đi đến trung tâm thể hình trước khi tôi đến.
Phủ định
They had not opened a fitness center in our neighborhood until last year.
Họ đã không mở một trung tâm thể hình trong khu phố của chúng ta cho đến năm ngoái.
Nghi vấn
Had he ever been to that fitness center before he moved to another city?
Anh ấy đã từng đến trung tâm thể hình đó trước khi chuyển đến thành phố khác chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to go to the fitness center every day when I was younger.
Tôi đã từng đến trung tâm thể hình mỗi ngày khi tôi còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to enjoy going to the fitness center, but now she loves it.
Cô ấy đã từng không thích đến trung tâm thể hình, nhưng bây giờ cô ấy rất thích.
Nghi vấn
Did you use to work at that fitness center?
Bạn đã từng làm việc ở trung tâm thể hình đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fitness center".

Sự Phát Triển Của Văn Hóa Thể Hình Hiện Đại

Ở các nước phương Tây, 'fitness center' đã phát triển vượt ra ngoài các phòng tập tạ đơn thuần. Chúng trở thành những trung tâm chăm sóc sức khỏe toàn diện, cung cấp nhiều dịch vụ như lớp yoga, pilates, cardio, bơi lội, spa và tư vấn dinh dưỡng. Sự phát triển này phản ánh xu hướng xã hội ngày càng chú trọng đến sức khỏe thể chất và tinh thần, xem việc rèn luyện là một phần quan trọng của lối sống lành mạnh.

Trung Tâm Thể Hình Là Nơi Giao Lưu Xã Hội

Ngoài chức năng rèn luyện thể chất, nhiều trung tâm thể hình còn đóng vai trò như một không gian giao lưu xã hội. Thông qua các lớp học nhóm, sự kiện thể thao hoặc khu vực thư giãn, mọi người có thể gặp gỡ, kết bạn và xây dựng cộng đồng với những người có cùng sở thích và mục tiêu sức khỏe. Điều này đặc biệt đúng ở các thành phố lớn, nơi trung tâm thể hình trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống xã hội của nhiều người.