(Top Banner Ad)
health club
A2
danh từ A2 Thể dục & Sức khỏe

health club

UK: /ˈhɛlθ ˌklʌb/ • US: /ˈhɛlθ ˌklʌb/

Nghĩa tiếng Việt

câu lạc bộ sức khỏe trung tâm chăm sóc sức khỏe phòng tập thể dục (nếu có nhiều dịch vụ hỗ trợ sức khỏe)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where people go to exercise and improve their physical health, often offering facilities such as a gym, swimming pool, and sauna.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm mà mọi người đến để tập thể dục và cải thiện sức khỏe thể chất của họ, thường cung cấp các tiện nghi như phòng tập thể dục, hồ bơi và phòng xông hơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She goes to the health club three times a week."

    "Cô ấy đến câu lạc bộ sức khỏe ba lần một tuần."

  • "Joining a health club can be a great way to improve your overall fitness."

    "Tham gia một câu lạc bộ sức khỏe có thể là một cách tuyệt vời để cải thiện thể lực tổng thể của bạn."

  • "The health club offers a variety of classes, including yoga and Pilates."

    "Câu lạc bộ sức khỏe cung cấp nhiều lớp học khác nhau, bao gồm yoga và Pilates."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh
Adjective unhealthy không khỏe mạnh
Noun club câu lạc bộ
Noun fitness thể lực, sự cân đối
Noun gym phòng tập thể dục (từ đồng nghĩa)
Noun membership tư cách thành viên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục & Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hailaz
Old English
hælþ
Middle English
helth
Proto-Germanic
*klumbō
Old Norse
klubba
Middle English
clubbe
Modern English
health club

Nguồn gốc của 'Health'

Từ 'health' (sức khỏe) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hælþ', có nghĩa là 'sự toàn vẹn, lành lặn' hoặc 'khỏe mạnh'. Nó liên quan đến ý tưởng về một cơ thể và tinh thần hoàn chỉnh, không bệnh tật.

Nguồn gốc của 'Club'

Từ 'club' (câu lạc bộ) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'klubba', ban đầu chỉ một vật nặng, chắc chắn dùng để đánh. Sau này, nó phát triển nghĩa bóng để chỉ một nhóm người 'kết nối' với nhau vì một mục đích chung, giống như các thành viên của một câu lạc bộ.

Sự kết hợp 'Health Club'

Vào thế kỷ 20, hai từ này được ghép lại thành 'health club' để mô tả một nơi được tổ chức nhằm cung cấp các tiện ích và dịch vụ giúp mọi người duy trì và cải thiện sức khỏe thể chất, thường thông qua tập luyện, thư giãn và các hoạt động thể thao khác.

Usage Note

Từ 'health club' nhấn mạnh vào việc cải thiện sức khỏe tổng thể, không chỉ đơn thuần là tập thể hình (bodybuilding) hay rèn luyện sức mạnh. Đôi khi được sử dụng thay thế cho 'gym' nhưng 'health club' thường có phạm vi dịch vụ rộng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + health club
  • join join a health club
    (tham gia một câu lạc bộ sức khỏe)
  • go to go to a health club
    (đi đến câu lạc bộ sức khỏe)
  • attend attend a health club
    (tới tập tại một câu lạc bộ sức khỏe)
  • be a member of be a member of a health club
    (là thành viên của một câu lạc bộ sức khỏe)
Adjective + health club
  • local a local health club
    (một câu lạc bộ sức khỏe địa phương)
  • exclusive an exclusive health club
    (một câu lạc bộ sức khỏe độc quyền/cao cấp)
  • state-of-the-art a state-of-the-art health club
    (một câu lạc bộ sức khỏe hiện đại bậc nhất)
  • private a private health club
    (một câu lạc bộ sức khỏe tư nhân)
Health club + Noun
  • membership health club membership
    (thẻ thành viên câu lạc bộ sức khỏe / tư cách thành viên)
  • facilities health club facilities
    (các tiện ích của câu lạc bộ sức khỏe)
  • manager health club manager
    (quản lý câu lạc bộ sức khỏe)

Idioms

  • join a health club

    Đăng ký hoặc trở thành thành viên của một câu lạc bộ sức khỏe.

    "I've decided to join a health club to get in shape for summer."

    (Tôi đã quyết định tham gia một câu lạc bộ sức khỏe để lấy lại vóc dáng cho mùa hè.)

  • work out at a health club

    Tập thể dục hoặc rèn luyện thể chất tại một câu lạc bộ sức khỏe.

    "Many people prefer to work out at a health club because of the equipment and classes."

    (Nhiều người thích tập luyện tại câu lạc bộ sức khỏe vì có thiết bị và các lớp học.)

  • a health club membership

    Tư cách hoặc thẻ thành viên cho phép sử dụng các dịch vụ của một câu lạc bộ sức khỏe.

    "A health club membership can be quite expensive, but it's worth it for regular exercise."

    (Thẻ thành viên câu lạc bộ sức khỏe có thể khá đắt, nhưng rất đáng giá nếu tập thể dục thường xuyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

health club

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm mà mọi người đến để tập thể dục và cải thiện sức khỏe thể chất của họ, thường cung cấp các tiện nghi như phòng tập thể dục, hồ bơi và phòng xông hơi.

"She goes to the health club three times a week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "health club".

Xu hướng Sức khỏe và Thể chất

Tại các nước phương Tây, 'health club' là một phần quan trọng của xu hướng chú trọng sức khỏe và thể chất. Nó phản ánh mong muốn duy trì vóc dáng, giảm căng thẳng và cải thiện chất lượng cuộc sống thông qua tập luyện đều đặn và chế độ sinh hoạt lành mạnh.

Không gian Cộng đồng và Xã hội

Ngoài chức năng tập luyện, health club còn là một không gian xã hội. Nhiều người coi đây là nơi để gặp gỡ bạn bè, mở rộng mối quan hệ hoặc tham gia vào các lớp học nhóm, tạo cảm giác cộng đồng và động lực trong việc duy trì lối sống năng động.

Đa dạng Dịch vụ và Trải nghiệm

Health club hiện đại thường cung cấp nhiều dịch vụ phong phú hơn chỉ tập gym, bao gồm hồ bơi, phòng xông hơi, spa, lớp yoga, pilates, hoặc các dịch vụ huấn luyện viên cá nhân. Điều này biến nó thành một trung tâm chăm sóc toàn diện cho cả thể chất và tinh thần.