(Top Banner Ad)
gynecological exam
C1
Danh từ C1 Y học

gynecological exam

UK: /ˌɡaɪnɪkəˈlɒdʒɪkəl ɪɡˈzæm/ • US: /ˌɡaɪnɪkəˈlɑːdʒɪkəl ɪɡˈzæm/

Nghĩa tiếng Việt

khám phụ khoa kiểm tra phụ khoa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medical examination of the female reproductive organs.

Vietnamese Meaning

Một cuộc kiểm tra y tế các cơ quan sinh sản của phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She schedules a gynecological exam annually to ensure her reproductive health."

    "Cô ấy lên lịch khám phụ khoa hàng năm để đảm bảo sức khỏe sinh sản."

  • "The doctor recommended a gynecological exam after she reported unusual symptoms."

    "Bác sĩ khuyên cô ấy nên đi khám phụ khoa sau khi cô ấy báo cáo các triệu chứng bất thường."

  • "Regular gynecological exams are important for early detection of cervical cancer."

    "Khám phụ khoa định kỳ rất quan trọng để phát hiện sớm ung thư cổ tử cung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gynecology Khoa phụ sản; chuyên ngành nghiên cứu về sức khỏe sinh sản nữ giới
Noun gynecologist Bác sĩ phụ khoa
Adjective gynecological (Thuộc về) phụ khoa
Verb examine Kiểm tra, khám (y tế); sát hạch
Noun examination Cuộc khám (y tế); kỳ thi
Noun examiner Người khám (y tế); giám khảo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γυνή (gunē)
Ancient Greek
-λογία (-logía)
Latin
gynecologus
Latin
examinare
Old French
examiner
English
gynecological
English
exam

Nguồn gốc của 'gynecological'

Từ 'gynecological' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Gynē' (γυνή) có nghĩa là 'phụ nữ' hoặc 'đàn bà'. Hậu tố '-logical' bắt nguồn từ 'logia' (λογία), có nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học về'. Do đó, 'gynecological' liên quan đến 'nghiên cứu về phụ nữ', cụ thể là sức khỏe sinh sản của họ.

Nguồn gốc của 'exam'

Từ 'exam' là dạng rút gọn của 'examination', có nguồn gốc từ động từ 'examinare' trong tiếng Latin. 'Examinare' ban đầu có nghĩa là 'cân nhắc kỹ lưỡng', 'kiểm tra trọng lượng' hoặc 'thử nghiệm'. Qua tiếng Pháp cổ 'examiner', nó đã đi vào tiếng Anh với nghĩa 'kiểm tra' hoặc 'sát hạch', áp dụng cho cả kiểm tra học vấn và kiểm tra y tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe phụ nữ. 'Gynecological exam' nhấn mạnh tính chất chuyên môn và cụ thể của cuộc kiểm tra. Nó khác với các khám sức khỏe thông thường vì tập trung vào sức khỏe sinh sản của phụ nữ.

Prepositions

for during

"for": Chỉ mục đích của cuộc khám (ví dụ: 'She went for a gynecological exam').
"during": Chỉ thời điểm thực hiện cuộc khám (ví dụ: 'The doctor explained the procedure during the gynecological exam').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gynecological exam
  • routine a routine gynecological exam
    (một cuộc khám phụ khoa định kỳ)
  • annual an annual gynecological exam
    (một cuộc khám phụ khoa hàng năm)
  • first her first gynecological exam
    (cuộc khám phụ khoa đầu tiên của cô ấy)
  • complete a complete gynecological exam
    (một cuộc khám phụ khoa toàn diện)
  • thorough a thorough gynecological exam
    (một cuộc khám phụ khoa kỹ lưỡng)
Verb + gynecological exam
  • undergo to undergo a gynecological exam
    (trải qua/tiến hành một cuộc khám phụ khoa)
  • have to have a gynecological exam
    (đi khám phụ khoa)
  • perform to perform a gynecological exam
    (thực hiện một cuộc khám phụ khoa (bởi bác sĩ))
  • schedule to schedule a gynecological exam
    (lên lịch một cuộc khám phụ khoa)
  • recommend to recommend a gynecological exam
    (khuyên nên khám phụ khoa)

Idioms

  • undergo a routine gynecological exam

    Thực hiện một cuộc khám phụ khoa định kỳ (để kiểm tra sức khỏe tổng quát)

    "It's important for women to undergo a routine gynecological exam every year."

    (Điều quan trọng là phụ nữ phải khám phụ khoa định kỳ hàng năm.)

  • schedule a gynecological exam

    Đặt lịch hẹn khám phụ khoa

    "I need to schedule a gynecological exam soon, as it's been over a year."

    (Tôi cần đặt lịch hẹn khám phụ khoa sớm, vì đã hơn một năm rồi.)

  • require a gynecological exam

    Yêu cầu/cần một cuộc khám phụ khoa (thường trong bối cảnh y tế cụ thể)

    "Her symptoms may require a gynecological exam to determine the cause."

    (Các triệu chứng của cô ấy có thể cần một cuộc khám phụ khoa để xác định nguyên nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gynecological exam

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc kiểm tra y tế các cơ quan sinh sản của phụ nữ.

"She schedules a gynecological exam annually to ensure her reproductive health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gynecological exam".

Tầm quan trọng của chăm sóc sức khỏe phòng ngừa

Ở nhiều nước phương Tây, việc khám phụ khoa định kỳ (thường là hàng năm) được coi là một phần thiết yếu của chăm sóc sức khỏe phòng ngừa cho phụ nữ. Nó giúp phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn như ung thư cổ tử cung, nhiễm trùng hoặc các bệnh khác, ngay cả khi không có triệu chứng rõ rệt.

Sự tin cậy và quyền riêng tư

Một cuộc khám phụ khoa là một quy trình rất riêng tư. Trong văn hóa phương Tây, mối quan hệ giữa bác sĩ và bệnh nhân được xây dựng trên sự tin cậy và bảo mật nghiêm ngặt. Bệnh nhân có quyền được thông báo đầy đủ về quy trình, đặt câu hỏi và mong đợi sự tôn trọng tuyệt đối đối với quyền riêng tư của mình.