(Top Banner Ad)
hydrous calcium sulfate
C1
Danh từ C1 Hóa học

hydrous calcium sulfate

Nghĩa tiếng Việt

canxi sulfat ngậm nước hydrat canxi sulfat
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hydrate of calcium sulfate; a compound containing calcium, sulfur, oxygen, and water molecules.

Vietnamese Meaning

Một hydrat của canxi sulfat; một hợp chất chứa các phân tử canxi, lưu huỳnh, oxy và nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hydrous calcium sulfate is commonly found in gypsum."

    "Hydrat canxi sulfat thường được tìm thấy trong thạch cao."

  • "The process involves the dehydration of hydrous calcium sulfate."

    "Quá trình này bao gồm việc khử nước hydrat canxi sulfat."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective anhydrous khan, không ngậm nước (chất canxi sulfat không ngậm nước)
Noun hydrate hydrat (hợp chất ngậm nước)
Noun hydration sự hydrat hóa, sự ngậm nước
Verb calcify làm vôi hóa, vôi hóa
Noun calcification sự vôi hóa
Noun sulfur lưu huỳnh (nguyên tố hóa học tạo nên sulfate)
Noun sulfuric acid axit sulfuric (một loại axit mạnh chứa lưu huỳnh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὕδωρ (hudōr)
English
hydro- (prefix)
English
-ous (suffix)
Latin
calx (lime)
English
calcium
Latin
sulphur
English
sulfate

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'hydrous calcium sulfate' là một tên gọi khoa học ghép từ các thành phần. 'Hydrous' có nghĩa là 'có nước', bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'hudōr' (nước). 'Calcium' là một nguyên tố hóa học, tên gọi này xuất phát từ tiếng Latin 'calx', nghĩa là 'vôi'. 'Sulfate' là một hợp chất có chứa lưu huỳnh, lấy từ tiếng Latin 'sulphur' (lưu huỳnh). Khi kết hợp, cụm từ này mô tả một hợp chất của canxi sulfat có chứa phân tử nước.

Tên gọi thông thường: Thạch cao

Trong đời sống và ngành công nghiệp, 'hydrous calcium sulfate' thường được biết đến với tên gọi phổ biến hơn là 'gypsum' (thạch cao). Thạch cao là một khoáng chất mềm được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và nhiều ứng dụng khác, ví dụ như trong sản xuất vữa thạch cao và tấm thạch cao.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một nhóm các hợp chất hóa học chứ không phải một hợp chất cụ thể. Cần xác định số lượng phân tử nước (độ hydrat hóa) để chỉ ra hợp chất cụ thể. Ví dụ, gypsum là dihydrat canxi sulfat (CaSO₄·2H₂O).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hydrous calcium sulfate
  • pure pure hydrous calcium sulfate
    (thạch cao canxi sulfat tinh khiết)
  • natural natural hydrous calcium sulfate deposits
    (mỏ thạch cao canxi sulfat tự nhiên)
  • synthetic synthetic hydrous calcium sulfate
    (thạch cao canxi sulfat tổng hợp)
  • crystalline crystalline hydrous calcium sulfate
    (thạch cao canxi sulfat dạng tinh thể)
Verb + hydrous calcium sulfate
  • contain soil containing hydrous calcium sulfate
    (đất có chứa thạch cao canxi sulfat)
  • form to form hydrous calcium sulfate
    (tạo thành thạch cao canxi sulfat)
  • produce factories produce hydrous calcium sulfate
    (các nhà máy sản xuất thạch cao canxi sulfat)
  • utilize to utilize hydrous calcium sulfate
    (sử dụng thạch cao canxi sulfat)
Noun + of + hydrous calcium sulfate
  • properties properties of hydrous calcium sulfate
    (các đặc tính của thạch cao canxi sulfat)
  • analysis analysis of hydrous calcium sulfate
    (phân tích thạch cao canxi sulfat)
  • crystals crystals of hydrous calcium sulfate
    (tinh thể thạch cao canxi sulfat)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydrous calcium sulfate

Danh từ
Lật mặt

Một hydrat của canxi sulfat; một hợp chất chứa các phân tử canxi, lưu huỳnh, oxy và nước.

"Hydrous calcium sulfate is commonly found in gypsum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Gypsum, a common hydrous calcium sulfate, is widely used in construction, agriculture, and industry.
Thạch cao, một loại hydrous calcium sulfate phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, nông nghiệp và công nghiệp.
Phủ định
Without proper heating, hydrous calcium sulfate, a key component in plaster, will not fully dehydrate, and the plaster will remain soft.
Nếu không được nung nóng đúng cách, hydrous calcium sulfate, một thành phần quan trọng trong thạch cao, sẽ không hoàn toàn mất nước và thạch cao sẽ vẫn mềm.
Nghi vấn
Considering its availability, is hydrous calcium sulfate, also known as gypsum, a sustainable building material, or does its extraction process pose environmental concerns?
Xét về tính sẵn có của nó, hydrous calcium sulfate, còn được gọi là thạch cao, có phải là một vật liệu xây dựng bền vững hay quy trình khai thác của nó gây ra những lo ngại về môi trường?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydrous calcium sulfate".

Thạch cao trong xây dựng và kiến trúc

Hydrous calcium sulfate, hay thạch cao, là một vật liệu cực kỳ quan trọng trong ngành xây dựng. Nó được sử dụng để sản xuất vữa thạch cao (plaster of Paris), một loại bột khi trộn với nước sẽ đông cứng nhanh chóng, dùng để làm khuôn, đúc tượng hoặc băng bó y tế (bột bó). Ngoài ra, nó còn là thành phần chính của tấm thạch cao (drywall hoặc plasterboard) dùng làm tường và trần nhà trong các công trình hiện đại, giúp cách âm và chống cháy.

Thạch cao trong nghệ thuật điêu khắc: Đá tuyết hoa (Alabaster)

Một dạng tinh khiết và đặc biệt của hydrous calcium sulfate là đá tuyết hoa (alabaster). Đây là một loại đá mềm, trong mờ, được các nghệ nhân từ thời cổ đại đến nay sử dụng để chạm khắc các tác phẩm điêu khắc tinh xảo, bình hoa và các vật trang trí khác. Vẻ đẹp tự nhiên và khả năng dễ dàng điêu khắc đã làm cho alabaster trở thành một vật liệu quý giá trong nghệ thuật.