alabaster
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Alabaster'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một dạng thạch cao hạt mịn, mờ, thường có màu trắng và thường được chạm khắc thành đồ trang trí hoặc đồ vật.
Definition (English Meaning)
A fine-grained, translucent form of gypsum, typically white and often carved into ornaments or objects.
Ví dụ Thực tế với 'Alabaster'
-
"The statue was made of pure white alabaster."
"Bức tượng được làm từ thạch cao tuyết hoa trắng tinh khiết."
-
"The museum displayed several alabaster carvings."
"Viện bảo tàng trưng bày một vài tác phẩm điêu khắc bằng thạch cao tuyết hoa."
-
"The alabaster lamp cast a soft glow."
"Chiếc đèn thạch cao tuyết hoa tỏa ra ánh sáng dịu nhẹ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Alabaster'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: alabaster
- Adjective: alabaster
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Alabaster'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Alabaster thường được sử dụng trong điêu khắc vì tính chất mềm và dễ chạm khắc. Nó có độ trong mờ nhất định, cho phép ánh sáng xuyên qua, tạo hiệu ứng đặc biệt. Cần phân biệt với marble (đá cẩm thạch), một loại đá khác cũng được dùng trong điêu khắc, nhưng cứng hơn và có vân rõ rệt hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Alabaster *of* [chất liệu]: nói về chất liệu alabaster tạo nên một vật thể. Ví dụ: a statue *of* alabaster. Alabaster *in* [vật thể]: nói về alabaster được tìm thấy trong vật thể. Ví dụ: Alabaster *in* the cave.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Alabaster'
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the museum opens, the sculptors will have finished crafting the alabaster statue.
|
Trước khi bảo tàng mở cửa, các nhà điêu khắc sẽ hoàn thành việc chế tác bức tượng bằng đá alabaster. |
| Phủ định |
By next year, the artist won't have used alabaster for any of his new sculptures.
|
Đến năm sau, nghệ sĩ sẽ không sử dụng đá alabaster cho bất kỳ tác phẩm điêu khắc mới nào của mình. |
| Nghi vấn |
Will the architects have incorporated alabaster into the building's facade by the end of the project?
|
Liệu các kiến trúc sư có kết hợp đá alabaster vào mặt tiền của tòa nhà vào cuối dự án không? |