alabaster
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fine-grained, translucent form of gypsum, typically white and often carved into ornaments or objects.
Vietnamese Meaning
Một dạng thạch cao hạt mịn, mờ, thường có màu trắng và thường được chạm khắc thành đồ trang trí hoặc đồ vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The statue was made of pure white alabaster."
"Bức tượng được làm từ thạch cao tuyết hoa trắng tinh khiết."
-
"The museum displayed several alabaster carvings."
"Viện bảo tàng trưng bày một vài tác phẩm điêu khắc bằng thạch cao tuyết hoa."
-
"The alabaster lamp cast a soft glow."
"Chiếc đèn thạch cao tuyết hoa tỏa ra ánh sáng dịu nhẹ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | alabaster | Thạch cao tuyết hoa; một loại đá mịn, trắng hoặc có vân, thường dùng để tạc tượng hoặc làm đồ trang trí. |
| Adjective | alabaster | Trắng mịn và mờ như thạch cao tuyết hoa. Thường được dùng trong văn học để miêu tả làn da. |
| Adjective | alabastrine | (Hiếm dùng) Thuộc về hoặc giống như thạch cao tuyết hoa; trắng mịn. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Alabaster thường được sử dụng trong điêu khắc vì tính chất mềm và dễ chạm khắc. Nó có độ trong mờ nhất định, cho phép ánh sáng xuyên qua, tạo hiệu ứng đặc biệt. Cần phân biệt với marble (đá cẩm thạch), một loại đá khác cũng được dùng trong điêu khắc, nhưng cứng hơn và có vân rõ rệt hơn.
Prepositions
Alabaster *of* [chất liệu]: nói về chất liệu alabaster tạo nên một vật thể. Ví dụ: a statue *of* alabaster. Alabaster *in* [vật thể]: nói về alabaster được tìm thấy trong vật thể. Ví dụ: Alabaster *in* the cave.
Collocations (Từ đi kèm)
-
polished alabaster (thạch cao tuyết hoa được đánh bóng)
-
carved alabaster (thạch cao tuyết hoa được chạm khắc)
-
white alabaster (thạch cao tuyết hoa trắng)
-
skin alabaster skin (làn da trắng ngần, trắng mịn như tuyết)
-
brow alabaster brow (vầng trán trắng ngần)
-
statue alabaster statue (bức tượng bằng thạch cao tuyết hoa)
-
complexion alabaster complexion (nước da trắng muốt)
Idioms
-
alabaster skin
Một cụm từ văn học mô tả làn da cực kỳ trắng, mịn màng và không tì vết, thường được xem là một chuẩn mực vẻ đẹp cổ điển ở phương Tây.
"The heroine of the novel was described as having alabaster skin and hair as dark as night."
(Nữ chính của cuốn tiểu thuyết được miêu tả là có làn da trắng ngần và mái tóc đen như màn đêm.)
-
as white as alabaster
Trắng như tuyết, trắng ngần. Dùng để so sánh một thứ gì đó có màu rất trắng và mịn.
"Her face was as white as alabaster when she heard the shocking news."
(Mặt cô ấy trắng bệch như thạch cao khi nghe tin sốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alabaster
nounMột dạng thạch cao hạt mịn, mờ, thường có màu trắng và thường được chạm khắc thành đồ trang trí hoặc đồ vật.
"The statue was made of pure white alabaster."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the museum opens, the sculptors will have finished crafting the alabaster statue. |
Trước khi bảo tàng mở cửa, các nhà điêu khắc sẽ hoàn thành việc chế tác bức tượng bằng đá alabaster. |
| Phủ định | By next year, the artist won't have used alabaster for any of his new sculptures. |
Đến năm sau, nghệ sĩ sẽ không sử dụng đá alabaster cho bất kỳ tác phẩm điêu khắc mới nào của mình. |
| Nghi vấn | Will the architects have incorporated alabaster into the building's facade by the end of the project? |
Liệu các kiến trúc sư có kết hợp đá alabaster vào mặt tiền của tòa nhà vào cuối dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alabaster".
