(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ alabaster
C1

alabaster

noun

Nghĩa tiếng Việt

thạch cao tuyết hoa trắng như thạch cao
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Alabaster'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một dạng thạch cao hạt mịn, mờ, thường có màu trắng và thường được chạm khắc thành đồ trang trí hoặc đồ vật.

Definition (English Meaning)

A fine-grained, translucent form of gypsum, typically white and often carved into ornaments or objects.

Ví dụ Thực tế với 'Alabaster'

  • "The statue was made of pure white alabaster."

    "Bức tượng được làm từ thạch cao tuyết hoa trắng tinh khiết."

  • "The museum displayed several alabaster carvings."

    "Viện bảo tàng trưng bày một vài tác phẩm điêu khắc bằng thạch cao tuyết hoa."

  • "The alabaster lamp cast a soft glow."

    "Chiếc đèn thạch cao tuyết hoa tỏa ra ánh sáng dịu nhẹ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Alabaster'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: alabaster
  • Adjective: alabaster
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

gypsum(thạch cao)
whiteness(màu trắng)
smoothness(sự mịn màng)

Trái nghĩa (Antonyms)

darkness(bóng tối)
roughness(sự thô ráp)

Từ liên quan (Related Words)

marble(đá cẩm thạch)
sculpture(điêu khắc)
statue(tượng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Mỹ thuật Khoáng vật học Văn học

Ghi chú Cách dùng 'Alabaster'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Alabaster thường được sử dụng trong điêu khắc vì tính chất mềm và dễ chạm khắc. Nó có độ trong mờ nhất định, cho phép ánh sáng xuyên qua, tạo hiệu ứng đặc biệt. Cần phân biệt với marble (đá cẩm thạch), một loại đá khác cũng được dùng trong điêu khắc, nhưng cứng hơn và có vân rõ rệt hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

Alabaster *of* [chất liệu]: nói về chất liệu alabaster tạo nên một vật thể. Ví dụ: a statue *of* alabaster. Alabaster *in* [vật thể]: nói về alabaster được tìm thấy trong vật thể. Ví dụ: Alabaster *in* the cave.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Alabaster'

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the museum opens, the sculptors will have finished crafting the alabaster statue.
Trước khi bảo tàng mở cửa, các nhà điêu khắc sẽ hoàn thành việc chế tác bức tượng bằng đá alabaster.
Phủ định
By next year, the artist won't have used alabaster for any of his new sculptures.
Đến năm sau, nghệ sĩ sẽ không sử dụng đá alabaster cho bất kỳ tác phẩm điêu khắc mới nào của mình.
Nghi vấn
Will the architects have incorporated alabaster into the building's facade by the end of the project?
Liệu các kiến ​​trúc sư có kết hợp đá alabaster vào mặt tiền của tòa nhà vào cuối dự án không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)