(Top Banner Ad)
alabaster
C1
noun C1 Mỹ thuật, Khoáng vật học, Văn học

alabaster

UK: /ˈæləˌbɑːstər/ • US: /ˈæləˌbæstər/

Nghĩa tiếng Việt

thạch cao tuyết hoa trắng như thạch cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fine-grained, translucent form of gypsum, typically white and often carved into ornaments or objects.

Vietnamese Meaning

Một dạng thạch cao hạt mịn, mờ, thường có màu trắng và thường được chạm khắc thành đồ trang trí hoặc đồ vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The statue was made of pure white alabaster."

    "Bức tượng được làm từ thạch cao tuyết hoa trắng tinh khiết."

  • "The museum displayed several alabaster carvings."

    "Viện bảo tàng trưng bày một vài tác phẩm điêu khắc bằng thạch cao tuyết hoa."

  • "The alabaster lamp cast a soft glow."

    "Chiếc đèn thạch cao tuyết hoa tỏa ra ánh sáng dịu nhẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alabaster Thạch cao tuyết hoa; một loại đá mịn, trắng hoặc có vân, thường dùng để tạc tượng hoặc làm đồ trang trí.
Adjective alabaster Trắng mịn và mờ như thạch cao tuyết hoa. Thường được dùng trong văn học để miêu tả làn da.
Adjective alabastrine (Hiếm dùng) Thuộc về hoặc giống như thạch cao tuyết hoa; trắng mịn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ thuật, Khoáng vật học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Egyptian (speculated)
a-labaste
Ancient Greek
ἀλάβαστρος (alábastros)
Latin
alabaster
Old French
alabastre
Late Middle English
alabaster

Chiếc Lọ Của Nữ Thần

Từ 'alabaster' có thể bắt nguồn từ Ai Cập cổ đại, liên quan đến nữ thần mèo Bastet. Người ta dùng loại đá này để làm những chiếc lọ nhỏ không tay cầm gọi là 'alabastros' để đựng nước hoa, và tên của chiếc lọ dần trở thành tên của loại đá.

Đá Của Ánh Sáng

Vì thạch cao tuyết hoa có tính chất mờ và cho phép ánh sáng xuyên qua, trong quá khứ, người ta đã dùng những tấm đá này để làm cửa sổ cho các nhà thờ thời trung cổ trước khi kính trở nên phổ biến. Nó tạo ra một thứ ánh sáng dịu nhẹ, thanh tao bên trong.

Usage Note

Alabaster thường được sử dụng trong điêu khắc vì tính chất mềm và dễ chạm khắc. Nó có độ trong mờ nhất định, cho phép ánh sáng xuyên qua, tạo hiệu ứng đặc biệt. Cần phân biệt với marble (đá cẩm thạch), một loại đá khác cũng được dùng trong điêu khắc, nhưng cứng hơn và có vân rõ rệt hơn.

Prepositions

of in

Alabaster *of* [chất liệu]: nói về chất liệu alabaster tạo nên một vật thể. Ví dụ: a statue *of* alabaster. Alabaster *in* [vật thể]: nói về alabaster được tìm thấy trong vật thể. Ví dụ: Alabaster *in* the cave.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alabaster
  • polished alabaster
    (thạch cao tuyết hoa được đánh bóng)
  • carved alabaster
    (thạch cao tuyết hoa được chạm khắc)
  • white alabaster
    (thạch cao tuyết hoa trắng)
alabaster + Noun
  • skin alabaster skin
    (làn da trắng ngần, trắng mịn như tuyết)
  • brow alabaster brow
    (vầng trán trắng ngần)
  • statue alabaster statue
    (bức tượng bằng thạch cao tuyết hoa)
  • complexion alabaster complexion
    (nước da trắng muốt)

Idioms

  • alabaster skin

    Một cụm từ văn học mô tả làn da cực kỳ trắng, mịn màng và không tì vết, thường được xem là một chuẩn mực vẻ đẹp cổ điển ở phương Tây.

    "The heroine of the novel was described as having alabaster skin and hair as dark as night."

    (Nữ chính của cuốn tiểu thuyết được miêu tả là có làn da trắng ngần và mái tóc đen như màn đêm.)

  • as white as alabaster

    Trắng như tuyết, trắng ngần. Dùng để so sánh một thứ gì đó có màu rất trắng và mịn.

    "Her face was as white as alabaster when she heard the shocking news."

    (Mặt cô ấy trắng bệch như thạch cao khi nghe tin sốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alabaster

noun
Lật mặt

Một dạng thạch cao hạt mịn, mờ, thường có màu trắng và thường được chạm khắc thành đồ trang trí hoặc đồ vật.

"The statue was made of pure white alabaster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the museum opens, the sculptors will have finished crafting the alabaster statue.
Trước khi bảo tàng mở cửa, các nhà điêu khắc sẽ hoàn thành việc chế tác bức tượng bằng đá alabaster.
Phủ định
By next year, the artist won't have used alabaster for any of his new sculptures.
Đến năm sau, nghệ sĩ sẽ không sử dụng đá alabaster cho bất kỳ tác phẩm điêu khắc mới nào của mình.
Nghi vấn
Will the architects have incorporated alabaster into the building's facade by the end of the project?
Liệu các kiến ​​trúc sư có kết hợp đá alabaster vào mặt tiền của tòa nhà vào cuối dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alabaster".

Biểu tượng của Vẻ đẹp và Sự trong trắng

Trong văn hóa và nghệ thuật phương Tây, 'làn da trắng ngần' (alabaster skin) là một hình ảnh ẩn dụ quen thuộc. Nó không chỉ mô tả màu da mà còn gợi ý về sự trong trắng, thuần khiết và địa vị xã hội cao (vì người có da trắng thường không phải lao động ngoài trời). Đây là một hình mẫu vẻ đẹp thường thấy trong các câu chuyện cổ tích và tiểu thuyết cổ điển.

Vật liệu Nghệ thuật Vượt Thời gian

Từ các nền văn minh cổ đại như Ai Cập và Hy Lạp cho đến thời kỳ Phục hưng, thạch cao tuyết hoa luôn là vật liệu được các nhà điêu khắc ưa chuộng do tính mềm, dễ chạm khắc và vẻ đẹp mờ ảo. Nhiều tác phẩm điêu khắc và đồ trang trí quý giá trong các bảo tàng trên thế giới được làm từ loại đá này.