(Top Banner Ad)
hairpins
A2
danh từ A2 Thời trang và làm đẹp

hairpins

UK: /ˈheəˌpɪnz/ • US: /ˈherˌpɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

kẹp tăm trâm cài tóc (tùy loại)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thin pieces of wire or plastic bent into a hairpin shape, used to hold hair in place.

Vietnamese Meaning

Những chiếc kẹp tóc mỏng bằng kim loại hoặc nhựa, uốn thành hình chữ U hoặc có hình dạng tương tự, dùng để giữ tóc cố định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She secured her bun with several hairpins."

    "Cô ấy cố định búi tóc của mình bằng vài chiếc kẹp tăm."

  • "Hairpins are a simple way to style your hair."

    "Kẹp tăm là một cách đơn giản để tạo kiểu tóc."

  • "She always carries a few hairpins in her purse."

    "Cô ấy luôn mang theo một vài chiếc kẹp tăm trong ví."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hairpin kẹp tóc, ghim cài tóc
Adjective hairpin có hình dạng hoặc liên quan đến kẹp tóc (ví dụ: khúc cua hình kẹp tóc - hairpin bend)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang và làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hær (hair)
Old English
pinn (pin)
Modern English
hairpin (compound, late 18th - early 19th century)

Lịch sử của chiếc kẹp tóc

Từ xa xưa, kẹp tóc đã là một phụ kiện không thể thiếu để giữ nếp tóc hoặc làm đẹp. Cái tên "hairpin" trong tiếng Anh là sự kết hợp đơn giản nhưng đầy đủ ý nghĩa của hai từ: "hair" (tóc) và "pin" (ghim/kẹp). Nó mô tả chính xác công dụng của vật dụng nhỏ bé nhưng quan trọng này, giúp tóc gọn gàng và duyên dáng.

Usage Note

"Hairpins" thường được dùng để chỉ nhiều chiếc kẹp tóc. Đôi khi nó có thể được sử dụng để chỉ một chiếc, đặc biệt là khi nói về loại kẹp tóc cụ thể. Chúng khác với "bobby pins" ở hình dạng và cách sử dụng, mặc dù cả hai đều dùng để giữ tóc.

Prepositions

in

Sử dụng "in" để chỉ vị trí của kẹp tóc, ví dụ: "She had hairpins in her hair."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hairpins
  • invisible invisible hairpins
    (những chiếc kẹp tóc/kẹp tăm vô hình)
  • decorative decorative hairpins
    (những chiếc kẹp tóc trang trí)
  • many many hairpins
    (nhiều kẹp tóc)
Verb + hairpins
  • use use hairpins
    (sử dụng kẹp tóc)
  • secure (hair) with secure hair with hairpins
    (cố định tóc bằng kẹp tóc)
  • remove remove hairpins
    (tháo kẹp tóc)
Noun + hairpins (type of)
  • metal metal hairpins
    (kẹp tóc kim loại)
  • plastic plastic hairpins
    (kẹp tóc nhựa)

Idioms

  • hairpin bend/turn

    Khúc cua tay áo/đoạn đường ngoặt gấp hình kẹp tóc (thường ở đường núi, dốc), rất gấp và khó đi.

    "The race cars navigated the challenging hairpin bends of the mountain track."

    (Những chiếc xe đua đã vượt qua các khúc cua tay áo đầy thử thách của đường đua trên núi.)

  • to be on a hairpin turn

    Ở vào một tình huống thay đổi đột ngột, khó khăn hoặc có tính quyết định.

    "His career took a hairpin turn after the scandal."

    (Sự nghiệp của anh ấy đã rẽ ngoặt đột ngột sau vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hairpins

danh từ
Lật mặt

Những chiếc kẹp tóc mỏng bằng kim loại hoặc nhựa, uốn thành hình chữ U hoặc có hình dạng tương tự, dùng để giữ tóc cố định.

"She secured her bun with several hairpins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always keeps hairpins in her purse.
Cô ấy luôn giữ kẹp tóc trong ví.
Phủ định
Never have I seen so many hairpins in one place.
Chưa bao giờ tôi thấy nhiều kẹp tóc ở cùng một nơi như vậy.
Nghi vấn
Should you need hairpins, I have plenty to spare.
Nếu bạn cần kẹp tóc, tôi có rất nhiều để cho.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used hairpins to create an elaborate updo for the party last night.
Cô ấy đã dùng kẹp tăm để tạo kiểu tóc cầu kỳ cho bữa tiệc tối qua.
Phủ định
I didn't realize she needed so many hairpins to complete the hairstyle.
Tôi đã không nhận ra cô ấy cần nhiều kẹp tăm đến vậy để hoàn thành kiểu tóc.
Nghi vấn
Did you find the box of hairpins I left on the dresser?
Bạn có thấy hộp kẹp tăm tôi để trên bàn trang điểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hairpins".

Vai trò của kẹp tóc trong thời trang và văn hóa

Kẹp tóc không chỉ là vật dụng để cố định tóc mà còn là phụ kiện thời trang quan trọng, thể hiện phong cách và đôi khi cả địa vị xã hội. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á cổ đại, những chiếc kẹp tóc được chế tác tinh xảo bằng vàng, bạc, ngọc bích không chỉ là vật trang sức mà còn là biểu tượng của vẻ đẹp, sự nữ tính và sự trưởng thành.