(Top Banner Ad)
scrunchies
A2
danh từ A2 Thời trang

scrunchies

UK: /ˈskrʌntʃiz/ • US: /ˈskrʌntʃiz/

Nghĩa tiếng Việt

dây chun buộc tóc bằng vải dây buộc tóc nhún
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fabric-covered elastic hair ties used to gather hair into a ponytail or bun.

Vietnamese Meaning

Dây buộc tóc bằng vải có chun bên trong, dùng để cột tóc đuôi ngựa hoặc búi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put her hair up in a ponytail with a pink scrunchie."

    "Cô ấy cột tóc đuôi ngựa bằng một chiếc scrunchie màu hồng."

  • "Scrunchies are back in style."

    "Scrunchies đang trở lại phong cách."

  • "She always wears a scrunchie on her wrist in case she wants to tie her hair up."

    "Cô ấy luôn đeo một chiếc scrunchie trên cổ tay phòng khi muốn buộc tóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (singular) scrunchie Dây buộc tóc bằng vải nhún, có chun bên trong
Noun (plural) scrunchies Những chiếc dây buộc tóc bằng vải nhún
Verb scrunch Làm nhăn nhúm, co rúm lại; nghiến (tiếng sột soạt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
scrunch (Verb, ~1840s, probably blend of 'crunch' and 'squinch')
English
-ie (Suffix, diminutive/informal)
English
scrunchie (Noun, ~1980s)

Nguồn gốc của 'Scrunchie'

Từ 'scrunchie' xuất hiện vào cuối những năm 1980, được đặt tên theo cách vải 'nhăn nhúm' (scrunch) xung quanh sợi dây chun bên trong. Nó nhanh chóng trở thành một phụ kiện tóc phổ biến, đặc biệt trong giới trẻ, vì sự thoải mái và vẻ ngoài cá tính, khác biệt so với các loại dây buộc tóc đơn thuần.

Usage Note

Scrunchies là một phụ kiện thời trang phổ biến từ những năm 1980 và 1990, gần đây đã trở lại thịnh hành. Chúng thường được làm từ nhiều loại vải khác nhau, từ cotton đơn giản đến lụa sang trọng, và có nhiều màu sắc và hoa văn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scrunchies
  • colorful colorful scrunchies
    (những chiếc scrunchie đầy màu sắc)
  • velvet velvet scrunchies
    (scrunchie bằng vải nhung)
  • silk silk scrunchies
    (scrunchie bằng lụa)
  • oversized oversized scrunchies
    (scrunchie cỡ lớn)
Verb + scrunchies
  • wear wear scrunchies
    (đeo/dùng scrunchie)
  • tie hair with tie hair with scrunchies
    (buộc tóc bằng scrunchie)
  • collect collect scrunchies
    (sưu tập scrunchie)
Noun + scrunchies
  • a collection of a collection of scrunchies
    (một bộ sưu tập scrunchie)
  • a drawer full of a drawer full of scrunchies
    (một ngăn kéo đầy scrunchie)

Idioms

  • scrunchie trend

    xu hướng dùng scrunchie

    "The scrunchie trend from the 90s is back with a vengeance!"

    (Xu hướng scrunchie từ những năm 90 đã quay trở lại một cách mạnh mẽ!)

  • wearing a scrunchie

    đeo/dùng scrunchie

    "She was wearing a scrunchie in her high ponytail."

    (Cô ấy đang đeo một chiếc scrunchie trên búi tóc đuôi ngựa cao của mình.)

  • scrunchie collection

    bộ sưu tập scrunchie

    "My sister has an impressive scrunchie collection in every color."

    (Chị tôi có một bộ sưu tập scrunchie ấn tượng với đủ mọi màu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scrunchies

danh từ
Lật mặt

Dây buộc tóc bằng vải có chun bên trong, dùng để cột tóc đuôi ngựa hoặc búi.

"She put her hair up in a ponytail with a pink scrunchie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrunchies".

Sự trở lại của Scrunchie

Scrunchie là một biểu tượng thời trang nổi bật của những năm 1980 và 1990. Sau một thời gian vắng bóng, chúng đã trở lại mạnh mẽ trong những năm gần đây, được yêu thích vì sự thoải mái, đa dạng về kiểu dáng, màu sắc và mang lại cảm giác hoài cổ. Nhiều người nổi tiếng và người có ảnh hưởng cũng góp phần vào sự phục hưng của phụ kiện này.

Scrunchie và văn hóa giới trẻ

Đặc biệt, scrunchie trở thành phụ kiện không thể thiếu trong phong cách 'VSCO girl' phổ biến trên mạng xã hội vào cuối thập niên 2010. Chúng đại diện cho một phong cách sống thoải mái, giản dị và thân thiện với môi trường, thường đi kèm với các yếu tố như bình nước Hydro Flask, dép Birkenstock và áo oversized.