scrunchies
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Scrunchies'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Dây buộc tóc bằng vải có chun bên trong, dùng để cột tóc đuôi ngựa hoặc búi.
Definition (English Meaning)
Fabric-covered elastic hair ties used to gather hair into a ponytail or bun.
Ví dụ Thực tế với 'Scrunchies'
-
"She put her hair up in a ponytail with a pink scrunchie."
"Cô ấy cột tóc đuôi ngựa bằng một chiếc scrunchie màu hồng."
-
"Scrunchies are back in style."
"Scrunchies đang trở lại phong cách."
-
"She always wears a scrunchie on her wrist in case she wants to tie her hair up."
"Cô ấy luôn đeo một chiếc scrunchie trên cổ tay phòng khi muốn buộc tóc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Scrunchies'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: scrunchies
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Scrunchies'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Scrunchies là một phụ kiện thời trang phổ biến từ những năm 1980 và 1990, gần đây đã trở lại thịnh hành. Chúng thường được làm từ nhiều loại vải khác nhau, từ cotton đơn giản đến lụa sang trọng, và có nhiều màu sắc và hoa văn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Scrunchies'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.