(Top Banner Ad)
headbands
A2
danh từ A2 Thời trang

headbands

UK: /ˈhɛdˌbændz/ • US: /ˈhɛdˌbændz/

Nghĩa tiếng Việt

băng đô băng buộc đầu khăn trùm đầu (kiểu băng đô)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strip of material worn around the head, typically to keep hair off the face or to absorb sweat.

Vietnamese Meaning

Một dải vật liệu được đeo quanh đầu, thường để giữ tóc không bị che mặt hoặc để thấm mồ hôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a headband to keep her hair out of her face while she was running."

    "Cô ấy đeo một chiếc băng đô để giữ tóc không bị che mặt khi đang chạy."

  • "The team wore headbands with the school logo on them."

    "Đội đeo băng đô có in logo trường học."

  • "Headbands are a popular fashion accessory."

    "Băng đô là một phụ kiện thời trang phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun headband băng đô, dải băng cài tóc (số ít)
Noun headbands những chiếc băng đô, nhiều dải băng cài tóc (số nhiều)
Adjective headbanded có đeo băng đô, được trang trí bằng băng đô

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haubudą
Old English
hēafod
Modern English
head
Proto-Germanic
*bandą
Old English
bend
Modern English
band
English
head + band → headband (compound)

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'headband' là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo ra từ mới bằng cách kết hợp những từ sẵn có. Nó được hình thành từ hai từ cơ bản: 'head' (đầu) và 'band' (dải băng). Cả hai từ này đều có nguồn gốc sâu xa từ tiếng German cổ, phát triển qua tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung đại. Khi ghép lại, 'headband' mô tả chính xác một vật dụng là dải băng được đeo trên đầu, có chức năng giữ tóc, thấm mồ hôi hoặc làm phụ kiện trang trí.

Usage Note

Headband là một phụ kiện thời trang và thể thao phổ biến. Chúng có nhiều kiểu dáng, màu sắc và chất liệu khác nhau, từ đơn giản đến trang trí cầu kỳ. Trong thể thao, headbands giúp giữ mồ hôi không chảy vào mắt. Về mặt thời trang, headbands có thể được sử dụng để tạo điểm nhấn cho trang phục hoặc để giữ tóc gọn gàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + headbands
  • athletic athletic headbands
    (băng đô thể thao)
  • colorful colorful headbands
    (những chiếc băng đô nhiều màu sắc)
  • elastic elastic headbands
    (băng đô co giãn)
  • decorative decorative headbands
    (băng đô trang trí)
  • wide wide headbands
    (băng đô bản rộng)
Verb + headbands
  • wear wear headbands
    (đeo băng đô)
  • put on put on headbands
    (đeo băng đô lên đầu)
  • buy buy headbands
    (mua băng đô)
  • match match headbands
    (kết hợp băng đô (với trang phục))
Noun + headbands (types/materials)
  • sweat sweat headbands
    (băng đô thấm mồ hôi)
  • fashion fashion headbands
    (băng đô thời trang)
  • yoga yoga headbands
    (băng đô tập yoga)

Idioms

  • to wear a headband

    đeo băng đô

    "She likes to wear a headband when she plays tennis to keep her hair back."

    (Cô ấy thích đeo băng đô khi chơi quần vợt để giữ tóc không xõa ra.)

  • a collection of headbands

    một bộ sưu tập băng đô

    "My sister has a vast collection of headbands in every color and style."

    (Chị tôi có một bộ sưu tập băng đô khổng lồ đủ mọi màu sắc và kiểu dáng.)

  • keep hair out of one's face with a headband

    giữ tóc không bị xõa xuống mặt bằng băng đô

    "He used a headband to keep his long hair out of his eyes during the game."

    (Anh ấy dùng băng đô để giữ mái tóc dài không xõa vào mắt trong trận đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

headbands

danh từ
Lật mặt

Một dải vật liệu được đeo quanh đầu, thường để giữ tóc không bị che mặt hoặc để thấm mồ hôi.

"She wore a headband to keep her hair out of her face while she was running."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to buy headbands at the store.
Cô ấy sẽ mua băng đô tại cửa hàng.
Phủ định
They are not going to wear headbands to the party.
Họ sẽ không đeo băng đô đến bữa tiệc.
Nghi vấn
Are you going to decorate the headbands with beads?
Bạn sẽ trang trí những chiếc băng đô với hạt cườm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "headbands".

Công dụng trong thể thao

Trong nhiều môn thể thao, băng đô (thường gọi là sweatbands) là một phụ kiện thiết yếu. Chúng được dùng để thấm mồ hôi, giữ cho mồ hôi không chảy vào mắt và giữ tóc gọn gàng, giúp các vận động viên tập trung hơn vào màn trình diễn của mình. Nhiều vận động viên nổi tiếng cũng thường xuyên đeo băng đô, biến chúng thành biểu tượng cá nhân.

Phụ kiện thời trang qua các thời kỳ

Băng đô đã là một món phụ kiện thời trang phổ biến qua hàng thế kỷ, từ thời Hy Lạp và La Mã cổ đại cho đến ngày nay. Chúng có thể được làm từ nhiều chất liệu khác nhau như vải, lụa, kim loại, đính đá quý và có vô vàn kiểu dáng. Băng đô không chỉ đơn thuần là vật giữ tóc mà còn là điểm nhấn thể hiện phong cách cá nhân và các xu hướng thời trang trong từng thời kỳ.