(Top Banner Ad)
hair balm
B1
noun B1 Cosmetics

hair balm

UK: /heə bɑːm/ • US: /her bɑːm/

Nghĩa tiếng Việt

dầu dưỡng tóc kem dưỡng tóc (có tác dụng như balm)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic preparation used to condition, moisturize, and style hair.

Vietnamese Meaning

Một chế phẩm mỹ phẩm được sử dụng để dưỡng, giữ ẩm và tạo kiểu tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses hair balm to keep her frizzy hair smooth and manageable."

    "Cô ấy dùng dầu dưỡng tóc để giữ cho mái tóc xoăn của mình mềm mượt và dễ chải."

  • "This hair balm smells amazing and leaves my hair feeling soft."

    "Loại dầu dưỡng tóc này có mùi rất thơm và khiến tóc tôi cảm thấy mềm mại."

  • "He applied a small amount of hair balm to tame his unruly curls."

    "Anh ấy thoa một lượng nhỏ dầu dưỡng tóc để làm dịu những lọn tóc xoăn khó bảo của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair Tóc
Adjective hairy Có nhiều lông, tóc
Noun hairstyle Kiểu tóc
Noun balm Dầu thơm, thuốc mỡ, son dưỡng
Adjective balmy Dịu nhẹ, thơm ngát (thường dùng cho không khí, thời tiết)
Noun lip balm Son dưỡng môi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cosmetics

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hērą
Old English
hǣr
Modern English
hair
Latin
balsamum
Old French
basme/baume
Middle English
baume
Modern English
balm

Nguồn gốc của từ "Balm"

Từ 'balm' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'balsamum', ban đầu chỉ một loại nhựa cây thơm dùng làm thuốc chữa bệnh hoặc chất ướp xác. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng ra các loại thuốc mỡ, dầu thơm có tác dụng làm dịu hoặc phục hồi. Khi kết hợp với 'hair', nó mô tả một sản phẩm dưỡng tóc có kết cấu đặc, giúp làm mềm, mượt và tạo kiểu tóc.

Usage Note

Hair balm thường có kết cấu đặc hơn các loại dầu dưỡng tóc (hair oil) và nhẹ hơn gel tạo kiểu. Nó được sử dụng để kiểm soát tóc xơ rối, tăng độ bóng và tạo nếp nhẹ nhàng. So với hair wax, hair balm tạo cảm giác tự nhiên hơn, ít gây bết dính.

Prepositions

for on

'Hair balm for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của sản phẩm. Ví dụ: 'This hair balm is for dry hair.' 'Hair balm on' được sử dụng khi nói về việc thoa sản phẩm lên tóc. Ví dụ: 'Apply the hair balm on damp hair.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair balm
  • Nourishing nourishing hair balm
    (dầu dưỡng tóc bổ sung dưỡng chất)
  • Moisturizing moisturizing hair balm
    (dầu dưỡng tóc cấp ẩm)
  • Styling styling hair balm
    (dầu dưỡng tóc tạo kiểu)
  • Organic organic hair balm
    (dầu dưỡng tóc hữu cơ)
Verb + hair balm
  • Apply apply hair balm
    (thoa dầu dưỡng tóc)
  • Use use hair balm
    (sử dụng dầu dưỡng tóc)
  • Rub in rub in hair balm
    (xoa dầu dưỡng tóc vào)
  • Distribute distribute hair balm
    (phân bổ dầu dưỡng tóc)

Idioms

  • Apply hair balm (to your hair)

    Thoa dầu dưỡng tóc (lên tóc của bạn)

    "Remember to apply hair balm to your ends for extra shine."

    (Hãy nhớ thoa dầu dưỡng tóc lên ngọn tóc để tăng thêm độ bóng.)

  • A dollop of hair balm

    Một lượng nhỏ (một muỗng) dầu dưỡng tóc

    "Just a small dollop of hair balm is enough for short hair."

    (Chỉ cần một ít dầu dưỡng tóc là đủ cho tóc ngắn.)

  • Smooth hair balm through (your hair)

    Vuốt dầu dưỡng tóc đều khắp (tóc của bạn)

    "Smooth hair balm through your damp hair before styling."

    (Vuốt dầu dưỡng tóc đều khắp tóc ẩm của bạn trước khi tạo kiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair balm

noun
Lật mặt

Một chế phẩm mỹ phẩm được sử dụng để dưỡng, giữ ẩm và tạo kiểu tóc.

"She uses hair balm to keep her frizzy hair smooth and manageable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I use hair balm to keep my hair moisturized.
Tôi dùng dầu dưỡng tóc để giữ cho tóc tôi được dưỡng ẩm.
Phủ định
She doesn't use hair balm because it makes her hair feel greasy.
Cô ấy không dùng dầu dưỡng tóc vì nó làm cho tóc cô ấy cảm thấy bết dính.
Nghi vấn
Do you need to apply hair balm after shampooing?
Bạn có cần thoa dầu dưỡng tóc sau khi gội đầu không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses hair balm every day to keep her hair smooth.
Cô ấy sử dụng dầu dưỡng tóc mỗi ngày để giữ cho mái tóc mượt mà.
Phủ định
He does not use hair balm because he prefers hair oil.
Anh ấy không sử dụng dầu dưỡng tóc vì anh ấy thích dầu dưỡng tóc hơn.
Nghi vấn
Do you use hair balm after washing your hair?
Bạn có sử dụng dầu dưỡng tóc sau khi gội đầu không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known my hair would get so dry after swimming, I would have used hair balm beforehand.
Nếu tôi biết tóc mình sẽ khô như vậy sau khi bơi, tôi đã sử dụng dầu dưỡng tóc trước rồi.
Phủ định
If she hadn't used hair balm, her hair would not have been so manageable after the dye job.
Nếu cô ấy không dùng dầu dưỡng tóc, tóc cô ấy đã không dễ chải như vậy sau khi nhuộm.
Nghi vấn
Would my hair have felt softer if I had applied hair balm before blow-drying it?
Tóc tôi có cảm thấy mềm mại hơn không nếu tôi thoa dầu dưỡng tóc trước khi sấy khô?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had used hair balm to make her hair softer.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã dùng dầu dưỡng tóc để làm cho tóc mềm mại hơn.
Phủ định
He told me that he did not use hair balm because he was allergic to it.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không dùng dầu dưỡng tóc vì anh ấy bị dị ứng với nó.
Nghi vấn
She asked if I had ever used hair balm before.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng dùng dầu dưỡng tóc trước đây chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair balm".

Lịch sử của các sản phẩm dưỡng tóc

Việc sử dụng các loại dầu, sáp và 'balm' để dưỡng tóc đã có từ hàng ngàn năm trước. Các nền văn minh cổ đại như Ai Cập, Hy Lạp và La Mã đã sử dụng các hỗn hợp thực vật thơm để làm mềm tóc, giữ nếp và tạo mùi hương. Hair balm ngày nay tiếp nối truyền thống này, là một phần quan trọng trong chế độ chăm sóc và làm đẹp tóc.

Vai trò của Hair Balm trong làm đẹp hiện đại

Trong xã hội hiện đại, hair balm không chỉ đơn thuần là sản phẩm dưỡng tóc mà còn là công cụ thiết yếu để tạo kiểu, bảo vệ tóc khỏi hư tổn và tăng cường vẻ ngoài bóng khỏe. Nó giúp kiểm soát tóc xơ rối, tăng độ ẩm và độ bóng, đóng góp vào sự tự tin và phong cách cá nhân của người sử dụng.